| 11001 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lương Hiền - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Trần Kim Xuyến - đến cổng chui Hồ Chí Minh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11002 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lương Hiền - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Trần Kim Xuyến - đến đường Nguyễn Lân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11003 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hà Huy Quang - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đường Quốc lộ 8 A - đến Cầu Đền
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11004 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hà Huy Quang - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn kế tiếp cầu Đền đến Mụ mông TDP 8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11005 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Hầu Tạo - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ ngã tư Bảo hiểm xã hội - đến đường Nguyễn Trãi
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11006 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Hầu Tạo - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất anh Hùng (nhiếp ảnh) - đến hết đất anh Giáp Lê
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11007 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đỗ Gia - Thị trấn Phố Châu |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - đến Cầu Tràn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11008 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Lỗi - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Đức (con ông Lý) qua đất ông Tài (thuế), qua đất cô Trầm (thầy Sinh) đến hết đất ông Hiệu bà Minh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11009 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Lỗi - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Thầy Bình (Châu) qua đất bà Nga, ông Tửu qua đất Hội quán - đến hết đất bà Đức (bệnh viện)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11010 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Công - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Hòa - đến hết đất ông Phú
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11011 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Công - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất Hội quán - đến hết đất ông Châu (bà Đào)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11012 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lý Chính Thắng - Thị trấn Phố Châu |
Đường Lý Chính Thắng: Từ giáp đường Lê Lợi - đến sân Thể thao tổ dân phố 4
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11013 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Hảo - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Đinh Nho Hoàn qua đất bà Tâm Dũng (TDP 1) - đến giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11014 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Hảo - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện - đến Ngã tư đường Lê Minh Hương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11015 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Phan Hòa TDP4 - đến giáp đường Lê Minh Hương
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11016 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Lê Minh Hương - đến giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11017 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp Đường Nguyễn Nguyễn Tuấn Thiện ra đường Đinh Nho Hoàn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11018 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Đức (Lôc) - đến đường Hồ Hảo
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11019 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Phạm Thị Loan - đến hết đất ông Hồng (Tòa án)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11020 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Dung (bà Mỹ) - đến hết đất ông Đông (bà Hồng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11021 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Đạt - đến hết đất ông Bằng (bà Hảo)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11022 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Nga - đến hết đất ông Dũng (bà Anh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11023 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Hùng - đến hết đất ông Hoè (bác sỹ)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11024 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Hào vào đến hết đất bà Điều Khoa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11025 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục Đường còn lại của TDP 1
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11026 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Đình Công - đến hết đất bà Hường (Huy)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11027 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Liêm, bà Giang - đến hết đất ông Châu (bà Sâm)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11028 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Trân Thị An qua đất thầy Bảo - đến hết đất Lê Tiến Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11029 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Kỷ (con ông Lạc) qua đất ông Sơn (bà Thùy) - đến hết đất ông Tạo (bà Loan)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11030 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Liên (bà Nguyệt) - đến hết đất ông Hồng (bà Thu)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11031 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Liên (ông Báo) qua đất ông Sáng qua đất ông Hiệp - đến đất bà Phùng Thị Thùy
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11032 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Hội - đến hết đất ông Cảnh
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11033 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Sự qua đất Hồng - đến hết đất bà Tâm (ông Minh)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11034 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 2 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục đường còn lại của TPD 2
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11035 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Nhàn (con ông Đoái) - đến hết đất ông Phạm Khánh Hòa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11036 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Lâm, bà Thanh đến hết đất ông Cường (ông Nga)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11037 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Trinh, bà Hợp - đến hết đất ông Lực, bà Vân
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11038 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Tam, bà Quế - đến hết đất ông Vinh, bà Trâm
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11039 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Tuần, bà Thơ - đến hết đất bà Hồ Thị Mai
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11040 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Giáp, bà Tuyết - đến hết đất ông Hồ Anh Thắng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11041 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất Nguyễn Thị Phương Hồng - đến hết đất Lê Thị Thuận
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11042 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 3 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục đường còn lại của tổ dân phố 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11043 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Tịnh (bà Loan) qua ông Lĩnh - đến hết đất ông Bình kho bạc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11044 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Lê Mạnh Trinh - đến ngã 3 đường Lý Chính Thắng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11045 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ hết đất ông Hoà ( Nữ) - đến hết đất ông Giáp (bà Doan)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11046 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Quế bà Hòa qua đất anh Hồ - đến hết đất Hội quán TDP4
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11047 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Dung bà Loan qua đất ông Định - đến hết đất bà Hải
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11048 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Hiền qua đất ông Hùng - đến hết đất ông Tú bà Lan
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11049 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Vân ông Hải - đến hết đất ông Vương bà Nguyệt
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11050 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Bình ông Liên đến hết đất ông Sơn bà Cảnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11051 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Phạm Trọng Giáp, - đến ông Trân Sinh và đến hết đất ông Nguyễn Khánh Hòa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11052 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Phan Trình - đến hết đất ông Lương Tâm
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11053 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Tuấn (Kiên) - đến hết đất ông Ái bà Đông (Tòa án)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11054 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Hải qua đất bà Thơm - đến hết đất ông Lương Hội
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11055 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Tri - đến hết đất ông Hồng, bà Trâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11056 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 4 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục đường còn lại của TDP4
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11057 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất Ông Nguyễn Thanh Sơn - đến hết đất ông Trần Văn Hùng (đường chợ)
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11058 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Đồng Thanh Hiển - đến hết đất ông Việt (An)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11059 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Cảnh (Lập) - đến hết đất bà Hường Tài
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11060 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất chị Phạm Thị Thủy (Lộc) - đến hết đất bà Phạm Thị Cúc
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11061 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Trần Thị Bình (bà Mận) - đến hết đất chị Phương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11062 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Đào Thị Hương qua đất ông Hà Huy Liệu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Hà
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11063 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất chị Đặng Thị Hoa qua đất ông Nguyễn Văn Khương qua đất bà Nguyễn Thị Cao - đến hết đất anh Hoài
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11064 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Vui - đến hết đất bà Đinh Thị Hường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11065 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đường từ giáp đất cây xăng thương nghiệp - đến cầu Phố cũ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11066 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Sơn (Tịnh) qua đất ông Trần Xuân Phương - đến hết đất bà Đoàn Ngọc Lan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11067 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất anh Hào (Sỹ) - đến hết đất ông Phạm Xuân Việt (đường chợ)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11068 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Hợp, bà Thanh - đến hết đất bà Lê Thị Dung
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11069 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Đào Hoàn - đến hết đất bà Tính (dược)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11070 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Hữu Hợp - đến hết đất bà Yến (ông Châu)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11071 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp sau đất ông Phạm Bình qua sân vận động đến hết đất ông Bình (Dũng)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11072 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Nguyễn Minh Sơn, qua đất bà Thủy - đến hết đất bà Đông
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11073 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 5 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục Đường còn lại của tổ dân phố 5
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11074 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đường Đinh Xuân Lâm ( Đoạn từ giáp đất ông Hoà - đến giáp đường Trần Kim Xuyến )
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11075 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Quang - đến Đường Đào Hữu Ích
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11076 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Đặng Hồng Sơn - đến hết đất ông Trần Văn Tràng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11077 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Xanh (bà Xanh) đến hết đất bà Huyền (ông Trung)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11078 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Phan Thị Dị - đến hết đất ông Nguyễn Hồng Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11079 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Trần Xuân Tỷ - đến hết đất ông Trần Thế Phiệt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11080 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đường Nguyễn Khắc Viện - đến hết đất thầy Lợi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11081 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất bà Cảnh - đến hết đất ông Khôi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11082 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Xuân Đường - đến hết đất bà Phan Thị Tiến
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11083 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Đức Hùng qua đất Hương - đến hết đất bà Đào Thị Cúc
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11084 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Nghiêm Khắc Sơn - đến hết đất ông Nguyễn Chí Thân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11085 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Nguyễn Thị Hường - đến hết đất ông Nguyễn Tài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11086 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ hết đất ông Hà Ngọc Đức vòng qua ông Đạo - đến hết đất bà Lê Thị Hiệp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11087 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Hữu Tịnh - đến hết đất ông Tôn Quang Tiến
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11088 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ hết đất ông Trần Hợp qua đất ông Sỹ - đến hết đất bà Đào Thị Hương
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11089 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Đào Lập - đến đường Đào Hữu Ích (đường bà Lưu)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11090 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Trần Khoa qua đất ông Tống Hương, Phan Thanh ra đến hết đất ông Vũ (CA)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11091 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 6 - Thị trấn Phố Châu |
Các trục Đường còn lại của TDP 6
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11092 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
đường Đinh Xuân Lâm ( Đoạn từ đất nhà văn hoá TDP 7 - đến giáp đất anh Thủy (Lài)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11093 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Tô Lý - đến hết đất ông Nguyễn Văn Bút
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11094 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Trần Phi Hải - đến hết đất ông giếng Rối
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11095 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Lê Anh Tuấn - đến hết đất bà Đỗ Thị Bằng
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11096 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Nhâm (ông Đường) - đến hết đất ông Nguyễn Công Danh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11097 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Đào Viết Lợi - đến đất ông Sửu (bà Liệu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11098 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Lê Thị Châu - đến hết đất ông Dương Võ Hồng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11099 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Thái Văn Hùng qua đất Nguyễn Hữu Tạo - đến đất Bùi Quang Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11100 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Phạm Quốc Hưng - đến hết đất ông Trần Đề
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |