| 401 |
Quận Hà Đông |
Lý Tự Trọng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 402 |
Quận Hà Đông |
Mậu Lương (thay đường qua Làng Mậu Lương) |
Đường Phúc La - Chùa Trắng
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 403 |
Quận Hà Đông |
Minh Khai |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 404 |
Quận Hà Đông |
Ngô Đình Mẫn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 405 |
Quận Hà Đông |
Ngô Gia Khảm |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 406 |
Quận Hà Đông |
Ngô Gia Tự |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 407 |
Quận Hà Đông |
Ngô Quyền |
Từ Cầu Am - Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride)
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 408 |
Quận Hà Đông |
Ngô Thì Nhậm |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 409 |
Quận Hà Đông |
Ngô Thì Sỹ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 410 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Công Trứ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.562.000
|
6.789.000
|
5.802.000
|
4.987.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 411 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Khuyến |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 412 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Sơn Hà |
Từ ngã ba giao cắt đường Phùng Hưng tại số 203 và Bệnh viện đa khoa Thiên Đức - Đến ngã ba tại lô 30 BT2 Văn Quán - Yên Phúc, thuộc tổ dân phố 13, phường Phúc La
20250115-AddHaNoi
|
10.518.000
|
7.459.000
|
6.382.000
|
5.485.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 413 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thái Học |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 414 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thanh Bình |
Ngã tư đường Tố Hữu và đường Vạn
Phúc - Đường Lê Trọng Tấn
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 415 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thượng Hiền |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 416 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trãi |
Giáp đường Quang
Trung - Giáp phố Bùi Bằng
Đoàn
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 417 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trãi |
Giáp quận Thanh Xuân - hết địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
26.773.000
|
15.315.000
|
11.982.000
|
10.662.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 418 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trực |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 419 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Lộc |
Đầu đường - Đến ngã ba giao cắt phố Vũ Trọng Khánh cạnh dự án Booyoung Vina
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 420 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Luyện |
Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu đô thị mới Dương Nội - đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối đường Đại Mỗ - Dương Nội (cạnh siêu thị Aeon Mall Hà Đông)
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 421 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Trác |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Yên Lộ
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.876.000
|
6.730.000
|
5.784.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 422 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Phú - Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 423 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Viết Xuân |
Quang Trung - Bế Văn Đàn
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 424 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Viết Xuân |
Bế Văn Đàn - Ngô Thì Nhậm
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 425 |
Quận Hà Đông |
Nhuệ Giang |
Cầu Trắng - Cầu Đen
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 426 |
Quận Hà Đông |
Nhuệ Giang |
Cầu Đen - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 427 |
Quận Hà Đông |
Nông Quốc Chấn |
Từ ngã ba giao đường vạn Phúc đối diện cổng làng Vạn Phúc, chùa Vạn Phúc (số nhà 65) - đến ngã tư giao cắt đối diện tòa nhà CT5C KĐT Văn Khê
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 428 |
Quận Hà Đông |
Phan Bội Châu |
Đầu đường - Đầu đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 429 |
Quận Hà Đông |
Phan Chu Trinh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 430 |
Quận Hà Đông |
Phan Đình Giót |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 431 |
Quận Hà Đông |
Phan Đình Phùng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 432 |
Quận Hà Đông |
Phan Huy Chú |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 433 |
Quận Hà Đông |
Phan Kế Toại |
Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại tòa nhà Nam Cường (tổ dân phố Hoàng Hanh, phường Dương Nội) - đến ngã ba giao cắt đường liên phường Đại Mỗ - Dương Nội tại tổ dân phố Kiên Quyết, phường Dương Nội
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 434 |
Quận Hà Đông |
Phú La |
Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện phố Hà Cầu - Đến ngã ba giao cắt đường 24m khu đô thị Văn Phú thuộc tổ dân phố 6, phường Phú La
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 435 |
Quận Hà Đông |
Phú Lương |
Phố Xốm - Đình Nhân Trạch
20250115-AddHaNoi
|
6.598.000
|
4.552.000
|
3.378.000
|
3.008.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 436 |
Quận Hà Đông |
Phúc La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 437 |
Quận Hà Đông |
Phùng Hưng |
Cầu Trắng - Hết Viện bỏng Quốc gia
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 438 |
Quận Hà Đông |
Phùng Hưng |
Giáp Viện Bỏng Quốc gia - Hết địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 439 |
Quận Hà Đông |
Phượng Bãi |
Từ ngã ba giao cắt đường Biên Giang tại số nhà 122 (tổ dân phố Phượng Bài) - đến ngã ba giao cắt tại lối vào tổ dân phố Yên Thành, phường Biên Giang, cạnh Công ty TNHH Đá Việt Á
20250115-AddHaNoi
|
6.598.000
|
4.552.000
|
3.378.000
|
3.008.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 440 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm
20250115-AddHaNoi
|
19.965.000
|
12.423.000
|
9.886.000
|
8.940.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 441 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 442 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Lê Trọng Tấn - Đường sắt
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 443 |
Quận Hà Đông |
Quốc lộ 6A |
Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 444 |
Quận Hà Đông |
Tản Đà |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 445 |
Quận Hà Đông |
Tân Xa |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
8.606.000
|
6.197.000
|
5.222.000
|
4.488.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 446 |
Quận Hà Đông |
Tây Sơn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 447 |
Quận Hà Đông |
Thanh Bình |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 448 |
Quận Hà Đông |
Thành Công |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 449 |
Quận Hà Đông |
Tiểu công nghệ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 450 |
Quận Hà Đông |
Tô Hiến Thành |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.562.000
|
6.789.000
|
5.802.000
|
4.987.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 451 |
Quận Hà Đông |
Tô Hiệu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 452 |
Quận Hà Đông |
Tố Hữu |
Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 453 |
Quận Hà Đông |
Tống Tất Thắng |
Từ ngã ba giao phố Văn Phúc cạnh TT26, ô 01 KĐT
Văn Phú, phường
Phú La - đến ngã ba giao đường KĐT Văn Phú tại công viên X9, mặt bên trường THCS, THPT MariCuri
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 454 |
Quận Hà Đông |
Trần Đăng Ninh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 455 |
Quận Hà Đông |
Trần Hưng Đạo |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
14.420.000
|
10.093.000
|
8.413.000
|
7.246.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 456 |
Quận Hà Đông |
Trần Nhật Duật |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 457 |
Quận Hà Đông |
Trần Phú |
Nguyễn Trãi - Cầu Trắng
20250115-AddHaNoi
|
24.403.000
|
14.309.000
|
11.359.000
|
10.201.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 458 |
Quận Hà Đông |
Trần Văn Chuông |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 459 |
Quận Hà Đông |
Trưng Nhị |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
8.624.000
|
7.656.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 460 |
Quận Hà Đông |
Trưng Trắc |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
7.572.000
|
6.815.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 461 |
Quận Hà Đông |
Trương Công Định |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 462 |
Quận Hà Đông |
Văn Khê |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 463 |
Quận Hà Đông |
Văn La |
Quang Trung - Cổng làng Văn La
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 464 |
Quận Hà Đông |
Văn Phú |
Quang Trung - Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 465 |
Quận Hà Đông |
Văn Phúc |
Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê tại lô BT1.Ô 01, khu đô thị Văn Phú - Đến ngã ba giao cắt ngõ 793 đường Quang Trung, đối diện nhà máy nước Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 466 |
Quận Hà Đông |
Vạn Phúc |
Cầu Am - Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình
20250115-AddHaNoi
|
12.998.000
|
9.192.000
|
7.543.000
|
6.800.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 467 |
Quận Hà Đông |
Vạn Phúc |
Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình - Hết địa phận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 468 |
Quận Hà Đông |
Văn Quán |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 469 |
Quận Hà Đông |
Văn Yên |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 470 |
Quận Hà Đông |
Vũ Trọng Khánh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
8.835.000
|
7.887.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 471 |
Quận Hà Đông |
Vũ Văn Cẩn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 472 |
Quận Hà Đông |
Xa La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
7.403.000
|
6.362.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 473 |
Quận Hà Đông |
Xốm |
Công ty Giống cây trồng - Cạnh lối rẽ vào làng Trinh Lương, phường Phú Lương
20250115-AddHaNoi
|
9.897.000
|
7.126.000
|
6.006.000
|
5.161.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 474 |
Quận Hà Đông |
Ỷ La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
8.247.000
|
5.690.000
|
4.223.000
|
3.754.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 475 |
Quận Hà Đông |
Yên Bình |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
9.562.000
|
6.789.000
|
5.802.000
|
4.987.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 476 |
Quận Hà Đông |
Yên Lộ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
7.918.000
|
5.761.000
|
4.955.000
|
4.279.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 477 |
Quận Hà Đông |
Yên Phúc |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.518.000
|
7.459.000
|
6.382.000
|
5.485.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 478 |
Quận Hà Đông |
Yết Kiêu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
10.996.000
|
7.808.000
|
6.673.000
|
5.735.000
|
-
|
Đất SX - KD |
| 479 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
15.528.000
|
10.481.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 480 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 481 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 482 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc |
Mặt cắt đường < 11,0m
20250115-AddHaNoi
|
9.983.000
|
7.188.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 483 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m
20250115-AddHaNoi
|
16.637.000
|
10.815.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 484 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
13.311.000
|
9.250.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 485 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.646.000
|
8.037.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 486 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Mỗ lao |
Mặt cắt đường < 8,5m
20250115-AddHaNoi
|
10.538.000
|
7.271.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 487 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 42,0m
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 488 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 489 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Xa La |
Mặt cắt đường 11,5m - 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
9.429.000
|
6.505.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 490 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 42,0m
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 491 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 24,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 492 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 18,5m
20250115-AddHaNoi
|
10.538.000
|
7.271.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 493 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 13,0m
20250115-AddHaNoi
|
8.873.000
|
6.123.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 494 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Phú |
Mặt cắt đường 11,0 m
20250115-AddHaNoi
|
8.319.000
|
5.739.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 495 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m
20250115-AddHaNoi
|
12.201.000
|
8.652.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 496 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 24,0 m
20250115-AddHaNoi
|
11.646.000
|
8.037.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 497 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 498 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị Văn Khê |
Mặt cắt đường ≤13,5m
20250115-AddHaNoi
|
10.538.000
|
7.271.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 499 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị mới An Hưng |
Mặt cắt đường 22,5m - 23,0m
20250115-AddHaNoi
|
11.092.000
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 500 |
Quận Hà Đông |
Khu đô thị mới An Hưng |
Mặt cắt đường < 22,5m
20250115-AddHaNoi
|
8.873.000
|
6.123.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |