| 3601 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 3 Từ nhà bà Đức - đến nhà ông Hiền
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3602 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 4 Từ nhà bà Xuân - đến nhà bà Vang
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3603 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 5 Từ nhà ông Thật - đến nhà ông Sinh
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3604 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH 04 - Thôn Do Lễ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Từ đường vào Đài Hoa Sen - đến Nhà máy xi măng Nội Thương
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3605 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 1 Từ nhà ông Nhu - đến nhà ông Trà
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3606 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 2 Từ nhà ông Thế - đến nhà ông Sỹ
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3607 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Đường trục các thôn, xóm nhánh 3 Từ nhà bà Dụ - đến nhà bà Cẩm
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3608 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Do Lễ - Vị trí 3 - Khu vực 2 - Xã Liên Sơn |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3609 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Bút Phong - Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Liên Sơn |
Đường trục thôn Nhánh 1 từ nhà ông Lưu - đến nhà bà Rãnh và Nhánh 2 từ nhà ông Minh đến nhà ông Châm
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3610 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Bút Phong - Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Liên Sơn |
- Đường từ nhà ông Dũng - đến nhà ông Tiếp
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3611 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Bút Phong - Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Liên Sơn |
- Các nhánh của đường trục thôn
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3612 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Bút Phong - Vị trí 3 - Khu vực 3 - Xã Liên Sơn |
Vị trí còn lại
|
115.200
|
92.160
|
69.120
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3613 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH03 - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3614 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
Đường trục các thôn nhánh 1 Từ HTX NN - đến nhà bà Hà (thửa 10-PL9, thôn Đông)(ĐT498);
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3615 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
Đường trục các thôn nhánh 2 Từ nhà bà Hà (thửa 10-PL9, thôn Đông) (ngã tư bà Cấm) - đến Đình Khả Phong và đến nhà ông Huynh (Thôn Đông, thửa 174, tờ PL8)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3616 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
Đường trục các thôn nhánh 3 Từ nhà ông Tuấn (Xuyên) (Thôn Đông, thửa 153, tờ PL8) - đến nhà ông Nam (thôn Đoài, Thửa 192, PL10) (ĐT498)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3617 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
Đường xóm và các đường nhánh của trục đường thôn
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3618 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 1 - Xã Khả Phong |
Vị trí còn lại
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3619 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Khuyến Công - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Khả Phong |
từ Chùa Khuyến Công - đến HTX NN Khả Phong;
|
249.600
|
199.680
|
149.760
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3620 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Vồng - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Khả Phong |
Từ nhà ông Cường (thửa 149, tờ PL6) - đến nhà ông Ảnh (thửa 93, PL6)
|
249.600
|
199.680
|
149.760
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3621 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Khuyến Công và thôn Vồng - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Khả Phong |
Đường xóm và các đường nhánh của trục đường thôn
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3622 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Khuyến Công và thôn Vồng - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Khả Phong |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3623 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn, đường liên xã thuộc thôn Mã Não - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
nhánh 1 Từ cổng UBND xã - đến chùa Mã Não và đến nhà ông Hiển;
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3624 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn, đường liên xã thuộc thôn Mã Não - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
nhánh 2 Từ nhà ông Đức (thửa 225 tờ PL2) - đến nhà ông Khải (thửa 190 tờ PL2)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3625 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn, đường liên xã thuộc thôn Phương Khê - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Cường, giáp Quốc lộ 21B - đến nhà ông Hải và đến Chùa Phương Khê
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3626 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Mã Não và Thôn Phương Khê - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
Thửa đất tiếp giáp vói thửa đất bám mặt đường Quốc lộ 21B; T3
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3627 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Mã Não và Thôn Phương Khê - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
Đường xóm, đường nhánh của đường trục thôn, đường liên xã
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3628 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Mã Não và Thôn Phương Khê - Vị trí 3 - Khu vực 1 - Xã Ngọc Sơn |
Vị trí còn lại
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3629 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH07 - Thôn Đanh Xá - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Ngọc Sơn |
Đoạn từ nhà ông Khương chạy bám đường đê - đến cầu Cầu Cấm Sơn
|
288.000
|
230.400
|
172.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3630 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Đanh Xá - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Ngọc Sơn |
Các đường nhánh của đường ĐH07
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3631 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Đanh Xá - Vị trí 3 - Khu vực 2 - Xã Ngọc Sơn |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3632 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH07 - Thôn Thuỵ Xuyên - Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Ngọc Sơn |
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3633 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Thuỵ Xuyên - Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Ngọc Sơn |
Đường trục thôn Đoạn từ nhà ông Hưởng - đến nhà ông Phúc và đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà ông Tú
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3634 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Thuỵ Xuyên - Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Ngọc Sơn |
Các nhánh của đường ĐH07
|
172.800
|
138.240
|
103.680
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3635 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Thuỵ Xuyên - Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Ngọc Sơn |
Các đường xóm
|
172.800
|
138.240
|
103.680
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3636 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Thuỵ Xuyên - Vị trí 3 - Khu vực 3 - Xã Ngọc Sơn |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3637 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH07 - Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3638 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đường trục thôn Đoạn từ nhà ông Lãng - đến nhà ôngThiện
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3639 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ nhà ông Thiện - đến nhà ông Chí
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3640 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ nhà ông Tạo - đến nhà ông Thuyết
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3641 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ nhà ông Long - đến nhà ông Đồng
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3642 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ nhà ông Độ - đến nhà ông Phong
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3643 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ Trường Trung Học - đến nhà ông Kiên
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3644 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ Sân vận động - đến nhà ông Thoán
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3645 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh - đến nhà ông Tân
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3646 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Thửa đất tiếp giáp với thửa đất bám mặt đường ĐT498
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3647 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đường trục thôn nhánh 1 Từ nhà ông Kết - đến nhà ông Tất
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3648 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đường trục thôn nhánh 2Từ nhà ông Đĩnh - đến nhà ông Thao
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3649 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đường trục thôn nhánh 3Từ nhà ông Kiếm - đến nhà ông Tưởng
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3650 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Đường trục thôn nhánh 4Từ nhà ông Tuấn - đến nhà ông Lữ
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3651 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Gốm - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Thuỵ Lôi |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3652 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Trung Hòa - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Thuỵ Lôi |
Từ nhà ông Trích - đến nhà ông Lơn; Từ đình làng đến nhà ông Toàn; Trường tiểu học đến nhà ông Khiệt; Từ nhà ông Bền đến nhà ông Kim; Trường mầm non đến nhà ông Phin
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3653 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Hồi Trung - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Thuỵ Lôi |
Từ nhà ông Đăng - đến nhà ông Thức; Từ nhà ông Hùng đến nhà ông Thi; Từ nhà ông Dỹ đến nhà ông Cường; Từ nhà ông Vát đến nhà ông Tuận lên đường ĐH 07; Nhà ông Vượng đến
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3654 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Hồi Trung - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Thuỵ Lôi |
Từ Trường THCS - đến nhà ông Thế và đến đường ĐH07
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3655 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Trung Hoà và thôn Hồi Trung - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Thuỵ Lôi |
Các đường trục xóm và các nhánh của trục đường thôn
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3656 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 2 - Xã Thuỵ Lôi |
Vị trí còn lại
|
115.200
|
92.160
|
69.120
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3657 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH03 - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
|
1.104.000
|
883.200
|
662.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3658 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH03 - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bộ (PL5 thửa 59) - đến nhà ông Long (PL5 thửa 139)
|
1.392.000
|
1.113.600
|
835.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3659 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH03 - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Đường từ Trường PTTH Kim Bảng B - đến đê sông Đáy
|
960.000
|
768.000
|
576.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3660 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH03 - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Thôn Thụy Sơn 1, 2 và thôn Đồng Tân, gồm
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3661 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Vị trí 2 đường QL21B
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3662 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Đường trục thôn nhánh 1 Từ nhà ông Hinh (Thụy Sơn 1) - đến nhà ông Triền (Thụy Sơn 2)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3663 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Đường trục thôn nhánh 2 Từ nhà ông Học - đến nhà ông Khánh và từ nhà ông Bộ đến đê sông Đáy
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3664 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Đường trục thôn nhánh 3 Từ hộ ông Lục (PL13 thửa 148) - đến cầu phao (thôn Đồng Tân)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3665 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
- Vị trí 2 của đường ĐH03
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3666 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
- Các nhánh của đường ĐH03 và các nhánh của đường trục thôn
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3667 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 1 - Xã Tân Sơn |
Vị trí còn lại
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3668 |
Huyện Kim Bảng |
Đường ĐH07 - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Từ giáp xã Thụy Lôi - đến đường Ngã ba hàng
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3669 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Đường trục thôn nhánh 1 Từ nhà ông Lượng (thôn Tân Lang) - đến nhà bà Thứ (thôn Vĩnh Sơn)
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3670 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Đường trục thôn nhánh 2 Từ nhà ông Miền (thôn Thụy Hồi Trại) - đến nhà ông Điền (thôn Thụy Hồi Trại)
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3671 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Các nhánh của đường ĐH07 và nhánh của đường trục thôn
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3672 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3673 |
Huyện Kim Bảng |
Khu vực đồi núi thuộc thôn Đồng Tân - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Đường từ đường ĐH03 - đến mỏ của Công ty Hữu Phước
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3674 |
Huyện Kim Bảng |
Khu vực đồi núi thuộc thôn Đồng Tân - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Tân Sơn |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3675 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường từ nhà ông Hiên (Quốc lộ 21B) - đến nhà ông Sầm (Chợ Dầu)
|
816.000
|
652.800
|
489.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3676 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục xã Từ Quốc lộ 21B - đến Quốc lộ 38
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3677 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục xã Từ Quốc lộ 38 - đến nhà ông Sầm (Chợ Dầu)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3678 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Thửa đất tiếp giáp với thửa đất bám mặt đường Quốc lộ 38
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3679 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Thửa đất tiếp giáp với thửa đất bám mặt đường Quốc lộ 21B
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3680 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Quang Thừa - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà bà Thảo - đến nhà ông Lập, ông Sang (QL21B)
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3681 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ đường trục xã (Trường THSC) - đến nhà bà song
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3682 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Phù Đê - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Trực - đến nhà ông Tô
|
264.000
|
211.200
|
158.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3683 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Đê và thôn Quang Thừa - Vị trí 2 - Khu vực 1 - Xã Tượng Lĩnh |
Vị trí còn lại
|
201.600
|
161.280
|
120.960
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3684 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Lưu Giáo cũ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Trọng - đến nhà ông Quang và từ đường trục xã (Trường THCS) đến nhà ông Giáp
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3685 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Phúc Trung - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Toàn
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3686 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Lưu Giáo cũ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ đường trục xã (Trường THCS) - đến nhà ông Giáp
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3687 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Phúc Trung cũ - Vị trí 1 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Kiên - đến nhà ông Toàn
|
254.400
|
203.520
|
152.640
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3688 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Ấp cũ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Chanh - đến nhà ông Trường
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3689 |
Huyện Kim Bảng |
Đường xóm thôn Lưu Giáo cũ - Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3690 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Thửa đất tiếp giáp vói thửa đất bám mặt đường QL 21B
|
206.400
|
165.120
|
123.840
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3691 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 2 - Xã Tượng Lĩnh |
Vị trí còn lại
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3692 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Thọ Cầu và thôn Cao Mỹ - Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Thửa đất liền kề với thửa đất bám trục đường Quốc lộ 21B
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3693 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục thôn Thọ cầu nhánh 1 Từ nhà ông Kiên giáp Quốc lộ 21B - đến nhà ông Khích, ông Phú và từ nhà ông Phú, ông Ngữ đến nhà ông Tuân giáp Quốc lộ 21B
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3694 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục thôn Thọ cầu nhánh 2 Từ nhà ông Khả - đến nhà ông Tươi
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3695 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 1 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục thôn Thọ cầu nhánh 3 Từ nhà ông Lập giáp Quốc lộ 21B - đến nhà ông Phong và từ nhà ông Phong đến giáp Quốc lộ 21B
|
192.000
|
153.600
|
115.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3696 |
Huyện Kim Bảng |
Đường trục thôn Cao Mỹ cũ - Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Thuấn
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3697 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 2 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Các đường ngõ thôn Thọ Cầu cũ
|
153.600
|
122.880
|
92.160
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3698 |
Huyện Kim Bảng |
Vị trí 3 - Khu vực 3 - Xã Tượng Lĩnh |
Vị trí còn lại
|
115.200
|
92.160
|
69.120
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3699 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Lưu - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Nguyễn Uý |
Đường ĐH01
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3700 |
Huyện Kim Bảng |
Thôn Phù Lưu - Vị trí 1 - Khu vực 1 - Xã Nguyễn Uý |
Đường trục thôn Từ nhà ông Lẫm - đến nhà ông Tĩnh
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |