| 9701 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9702 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9703 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9704 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9705 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9706 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Mặt tiền tuyến đường) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9707 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9708 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9709 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9710 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9711 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Mặt tiền tuyến đường) |
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9712 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9713 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9714 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9715 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9716 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9717 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9718 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9719 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9720 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9721 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9722 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9723 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9724 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9725 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9726 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9727 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9728 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9729 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 269 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9730 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9731 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9732 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9733 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9734 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9735 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9736 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9737 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9738 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9739 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9740 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9741 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9742 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9743 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9744 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9745 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9746 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9747 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9748 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9749 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9750 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9751 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9752 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9753 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9754 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9755 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9756 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9757 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9758 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9759 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9760 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9761 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9762 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9763 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9764 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 547 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9765 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9766 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9767 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9768 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9769 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 555 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9770 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9771 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9772 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9773 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9774 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 609 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9775 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9776 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9777 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9778 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9779 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9780 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9781 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9782 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9783 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9784 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9785 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9786 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9787 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9788 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9789 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9790 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9791 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9792 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9793 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9794 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9795 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9796 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9797 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9798 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9799 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9800 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |