| 9001 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9002 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9003 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9004 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9005 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9006 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
528.000
|
424.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9007 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9008 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9009 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Lê Thị Hồng Gấm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9010 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9011 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9012 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9013 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9014 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9015 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9016 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9017 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9018 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9019 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9020 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9021 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9022 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9023 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9024 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9025 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9026 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9027 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9028 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9029 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lạc Long Quân - Âu Cơ
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9030 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm làng Ngol (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9031 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm làng Ngol (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9032 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9033 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9034 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9035 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9036 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9037 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9038 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9039 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9040 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 34 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường) |
Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9041 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 34 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9042 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9043 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9044 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9045 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 39 Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9046 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9047 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9048 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9049 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9050 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 87 Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9051 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 87 Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9052 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9053 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9054 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9055 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9056 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9057 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9058 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9059 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9060 |
Thành phố Pleiku |
Khu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9061 |
Thành phố Pleiku |
Khu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9062 |
Thành phố Pleiku |
Khu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9063 |
Thành phố Pleiku |
Khu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9064 |
Thành phố Pleiku |
Khu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9065 |
Thành phố Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Mặt tiền tuyến đường) |
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9066 |
Thành phố Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9067 |
Thành phố Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9068 |
Thành phố Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9069 |
Thành phố Pleiku |
Nhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9070 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9071 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9072 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9073 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9074 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9075 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9076 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9077 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9078 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9079 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9080 |
Thành phố Pleiku |
Đường quy hoạch Đ2 Phạm Văn Đồng (Công ty Ong) (Mặt tiền tuyến đường) |
Yết Kiêu - Lê Thị Hồng Gấm
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9081 |
Thành phố Pleiku |
Đường quy hoạch Đ2 Phạm Văn Đồng (Công ty Ong) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Yết Kiêu - Lê Thị Hồng Gấm
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9082 |
Thành phố Pleiku |
Đường quy hoạch Đ2 Phạm Văn Đồng (Công ty Ong) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Yết Kiêu - Lê Thị Hồng Gấm
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9083 |
Thành phố Pleiku |
Đường quy hoạch Đ2 Phạm Văn Đồng (Công ty Ong) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Yết Kiêu - Lê Thị Hồng Gấm
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9084 |
Thành phố Pleiku |
Đường quy hoạch Đ2 Phạm Văn Đồng (Công ty Ong) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Yết Kiêu - Lê Thị Hồng Gấm
|
5.976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9085 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9086 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9087 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9088 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9089 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9090 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9091 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9092 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9093 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9094 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9095 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9096 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9097 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9098 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9099 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Chi Lăng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9100 |
Thành phố Pleiku |
Xuân Diệu (Mặt tiền tuyến đường) |
Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |