| 8901 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8902 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8903 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8904 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cầu sắt
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8905 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cầu sắt
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8906 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cầu sắt
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8907 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cầu sắt
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8908 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cầu sắt
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8909 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Mặt tiền tuyến đường) |
Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8910 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8911 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8912 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8913 |
Thành phố Pleiku |
Đường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8914 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 01 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8915 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 01 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8916 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8917 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8918 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8919 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Thiếp - Cuối đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8920 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Thiếp - Cuối đường
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8921 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Thiếp - Cuối đường
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8922 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Thiếp - Cuối đường
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8923 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Thiếp - Cuối đường
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8924 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8925 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8926 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8927 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8928 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8929 |
Thành phố Pleiku |
Bùi Đình Túy (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Vĩnh Diện - Cuối đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8930 |
Thành phố Pleiku |
Bùi Đình Túy (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Vĩnh Diện - Cuối đường
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8931 |
Thành phố Pleiku |
Bùi Đình Túy (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Vĩnh Diện - Cuối đường
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8932 |
Thành phố Pleiku |
Bùi Đình Túy (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Vĩnh Diện - Cuối đường
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8933 |
Thành phố Pleiku |
Bùi Đình Túy (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Vĩnh Diện - Cuối đường
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8934 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Thì Nhậm - Hẻm 27 Lê Duẩn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8935 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Thì Nhậm - Hẻm 27 Lê Duẩn
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8936 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Thì Nhậm - Hẻm 27 Lê Duẩn
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8937 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Thì Nhậm - Hẻm 27 Lê Duẩn
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8938 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thế Lịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Thì Nhậm - Hẻm 27 Lê Duẩn
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8939 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 09 Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8940 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8941 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8942 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8943 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đăng Dung - Hết hẻm
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8944 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Mặt tiền tuyến đường) |
Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8945 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8946 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8947 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8948 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8949 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8950 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8951 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8952 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8953 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8954 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8955 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8956 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8957 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8958 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8959 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8960 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8961 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8962 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8963 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8964 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8965 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8966 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8967 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8968 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8969 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8970 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8971 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8972 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8973 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8974 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8975 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8976 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8977 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8978 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8979 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8980 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8981 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8982 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8983 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8984 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8985 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8986 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8987 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8988 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8989 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8990 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8991 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8992 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8993 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8994 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8995 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8996 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8997 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8998 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8999 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9000 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |