| 4201 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4202 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4203 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4204 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4205 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4206 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4207 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4208 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4209 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4210 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4211 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.680.000
|
1.040.000
|
608.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4212 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4213 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4214 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4215 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4216 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4217 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4218 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4219 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4220 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4221 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4222 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4223 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4224 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4225 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4226 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4227 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường còn lại trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4228 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4229 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4230 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4231 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4232 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4233 |
Thành phố Pleiku |
Các tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4234 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4235 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4236 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4237 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4238 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4239 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4240 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4241 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4242 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4243 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4244 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4245 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4246 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4247 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4248 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4249 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4250 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4251 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4252 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4253 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4254 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4255 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4256 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4257 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4258 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Thế Lịch
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4259 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4260 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4261 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4262 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4263 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4264 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4265 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4266 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4267 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4268 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đặng Trần Côn
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4269 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4270 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4271 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4272 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4273 |
Thành phố Pleiku |
Đường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4274 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4275 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4276 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4277 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4278 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4279 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4280 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4281 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4282 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4283 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4284 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4285 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
|
880.000
|
544.000
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4286 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4287 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4288 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng Tám - Hoàng Quốc Việt
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4289 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4290 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
|
432.000
|
400.000
|
344.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4291 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4292 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4293 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám - Tô Vĩnh Diện
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4294 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4295 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4296 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4297 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4298 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4299 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4300 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |