| 4201 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Võ Văn Kiệt - 200m đầu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4202 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Võ Văn Kiệt - 200m đầu
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4203 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Sỹ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Võ Văn Kiệt - 200m đầu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4204 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4205 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4206 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4207 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4208 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hẻm 46 Phù Đổng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4209 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4210 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4211 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4212 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4213 |
Thành phố Pleiku |
Lê Văn Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 46 Phù Đổng - Hẻm 94 Phù Đổng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4214 |
Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4215 |
Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4216 |
Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4217 |
Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4218 |
Thành phố Pleiku |
Lữ Gia (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4219 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4220 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4221 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4222 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4223 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Viết Xuân - Bế Văn Đàn
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4224 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Mặt tiền tuyến đường) |
Bế Văn Đàn - Trường Chinh
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4225 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Bế Văn Đàn - Trường Chinh
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4226 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Bế Văn Đàn - Trường Chinh
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4227 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Bế Văn Đàn - Trường Chinh
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4228 |
Thành phố Pleiku |
Lương Định Của (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Bế Văn Đàn - Trường Chinh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4229 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4230 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4231 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4232 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4233 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng 8 - Đường ngang thứ 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4234 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường ngang thứ 3 - Cuối đường
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4235 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường ngang thứ 3 - Cuối đường
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4236 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường ngang thứ 3 - Cuối đường
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4237 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường ngang thứ 3 - Cuối đường
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4238 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường ngang thứ 3 - Cuối đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4239 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4240 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4241 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4242 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4243 |
Thành phố Pleiku |
Lương Thế Vinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4244 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4245 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4246 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4247 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4248 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Ngã Tư đầu tiên
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4249 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4250 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4251 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4252 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4253 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã Tư đầu tiên - Nguyễn Bá Ngọc
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4254 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4255 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4256 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4257 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4258 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường đi Chăm Nẻl
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4259 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4260 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4261 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4262 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4263 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Võ Nguyên Giáp - Ngã Tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4264 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4265 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4266 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4267 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4268 |
Thành phố Pleiku |
Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Bá Ngọc - Đường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4269 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4270 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4271 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4272 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4273 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4274 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4275 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4276 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4277 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4278 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nơ Trang Long, hết RG số nhà 45 Lý Nam Đế - Hàn Mặc Tử
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4279 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Mặt tiền tuyến đường) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4280 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4281 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4282 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4283 |
Thành phố Pleiku |
Lý Nam Đế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hàn Mặc Tử - Nguyễn Chí Thanh
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4284 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4285 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4286 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4287 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4288 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hùng Vương - Phan Đình Phùng
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4289 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4290 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4291 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4292 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4293 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4294 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4295 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4296 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4297 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4298 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Trãi - Vạn Kiếp
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4299 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4300 |
Thành phố Pleiku |
Lý Thường Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |