| 3401 |
Thành phố Pleiku |
Đường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3402 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3403 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3404 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3405 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3406 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Mét thứ 235
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3407 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3408 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3409 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3410 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
440.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3411 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3412 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3413 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3414 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3415 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3416 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3417 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3418 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3419 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3420 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3421 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Ngô Gia Khảm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3422 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3423 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3424 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3425 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3426 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3427 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3428 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3429 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3430 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3431 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3432 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3433 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3434 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3435 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3436 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3437 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3438 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3439 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3440 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3441 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3442 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3443 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3444 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3445 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3446 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3447 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3448 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3449 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3450 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3451 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3452 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3453 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3454 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3455 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3456 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3457 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3458 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3459 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3460 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3461 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3462 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3463 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3464 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3465 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3466 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3467 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3468 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3469 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3470 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3471 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3472 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3473 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3474 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3475 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3476 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3477 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3478 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3479 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3480 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3481 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3482 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3483 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3484 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3485 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3486 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3487 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3488 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3489 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3490 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3491 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3492 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3493 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3494 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3495 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3496 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3497 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3498 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3499 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3500 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |