| 7401 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu TĐC Tuyến công nghiệp Bắc Sông Xáng - Khu vực 1 |
|
560.000
|
392.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7402 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư mở rộng chợ Đất Sét - Khu vực 1 |
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7403 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Cụm dân cư Ngã Ba Tháp xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7404 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư kênh Thầy Lâm xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7405 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Tuyến dân cư ấp An Thuận xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7406 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu Tái định cư Mũi Tàu xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7407 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu Tái định cư Cụm công nghiệp Vàm Cống - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7408 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư Số 1 xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7409 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư Hùng Cường xã Long Hưng A - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7410 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Long Hưng A - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7411 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư Vàm Đình - Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7412 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7413 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Tuyến dân cư ấp An Lợi B xã Định Yên - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7414 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Cụm dân cư Thầy Phó - Ông Đạt xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7415 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu Tái định cư cầu Cao Lãnh & Vàm Cống xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7416 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu Tái định cư cầu Cai Bường - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7417 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Vĩnh Thạnh - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7418 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Tuyến dân cư 26 tháng 3 B - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7419 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu Tái định cư cầu Cao Lãnh & Vàm Cống xã Tân Mỹ - Khu vực 1 |
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7420 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Khu dân cư Khánh An xã Tân Khánh Trung - Khu vực 1 |
|
1.680.000
|
1.176.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7421 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Tuyến mở thẳng từ cầu Ngã Cạy ra ĐT 848 - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7422 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L2 - Dự án diện tích đất Cua Me nước xã Tân Khánh Trung - Khu vực 1 |
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7423 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Tòng Sơn, xã Mỹ An Hưng A - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7424 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Đất Sét, xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7425 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư chợ Thầy Lâm xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7426 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Thầy Lâm - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7427 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Định Yên - Khu vực 1 |
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7428 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Chiếu Định Yên - Khu vực 1 |
|
1.840.000
|
1.288.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7429 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Hòa Lạc, xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7430 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ dân lập Dầu Bé Định An - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7431 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Vàm Cống, xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7432 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Vàm Cống (cũ) Bình Thành - Khu vực 1 |
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7433 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Vĩnh Thạnh cũ - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7434 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Mương Điều Tân Khánh Trung - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7435 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Cai Châu (Cũ) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7436 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Cai Châu, xã Tân Mỹ - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7437 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Nước Xoáy, xã Long Hưng A - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7438 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Vàm Đinh, xã Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.360.000
|
952.000
|
680.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7439 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Bàu Hút, xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7440 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Chợ Mương Kinh, xã Hội An Đông - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7441 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Bình Hiệp 1 xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7442 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư Bình Hiệp A xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7443 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư Tòng Sơn Mỹ An Hưng A - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7444 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư mở rộng chợ Đất Sét - Khu vực 1 |
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7445 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Ngã Ba Tháp xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7446 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư kênh Thầy Lâm xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7447 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu Tái định cư Cụm công nghiệp Vàm Cống - Khu vực 1 |
|
528.000
|
369.600
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7448 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư Số 1 xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7449 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Long Hưng A - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7450 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư Vàm Đình - Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7451 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7452 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư tái định cư Quốc lộ 54 xã Định Yên - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7453 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Thầy Phó - Ông Đạt xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7454 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Bà Cả - Cái Dầu xã Định An - Khu vực 1 |
|
400.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7455 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu Tái định cư cầu Cao Lãnh & Vàm Cống xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7456 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu Tái định cư cầu Cai Bường - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7457 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Vĩnh Thạnh - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7458 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu Tái định cư cầu Cao Lãnh & Vàm Cống xã Tân Mỹ - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7459 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L3 - Khu dân cư Sao Mai Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
840.000
|
588.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7460 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Tòng Sơn, xã Mỹ An Hưng A - Khu vực 1 |
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7461 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Đất Sét, xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7462 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư chợ Thầy Lâm xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7463 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Định Yên - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7464 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Hòa Lạc, xã Định An - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7465 |
Huyện Lấp Vò |
Lô L4 - Chợ dân lập Dầu Bé Định An - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7466 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Vàm Cống, xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7467 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Vàm Cống (cũ) Bình Thành - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7468 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Vĩnh Thạnh cũ - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7469 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Cai Châu, xã Tân Mỹ - Khu vực 1 |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7470 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Vàm Đinh, xã Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7471 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Bàu Hút, xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7472 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Chợ Mương Kinh, xã Hội An Đông - Khu vực 1 |
|
480.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7473 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư ĐT 850 xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7474 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Bình Hiệp 1 xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7475 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư Chùa Ông xã Bình Thạnh Trung - Khu vực 1 |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7476 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư Tòng Sơn Mỹ An Hưng A - Khu vực 1 |
|
400.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7477 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Ngã Ba Tháp xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
400.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7478 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư kênh Thầy Lâm xã Mỹ An Hưng B - Khu vực 1 |
|
480.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7479 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu Tái định cư Mũi Tàu xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
400.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7480 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư Số 1 xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7481 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Khu dân cư ấp Bình Hoà xã Bình Thành - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7482 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Long Hưng B - Khu vực 1 |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7483 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Thầy Phó - Ông Đạt xã Định An - Khu vực 1 |
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7484 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Bà Cả - Cái Dầu xã Định An - Khu vực 1 |
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7485 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Vĩnh Thạnh - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7486 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh thị trấn Lai Vung - cầu Cái Tắc
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7487 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn cầu Cái Tắc - cầu Cai Quản
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7488 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn cầu Cai Quản - giao lộ 849 cũ
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7489 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn giao lộ ĐT 849 cũ - cầu Cai Bường
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7490 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn cầu Cai Bường - nhà thờ Vĩnh Thạnh
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7491 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn từ nhà thờ Vĩnh Thạnh - cầu Phú Diệp A
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7492 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn Phú Diệp A - cầu Phú Diệp B
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7493 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn từ cầu Phú Diệp B - kênh Cà Na
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7494 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn kênh Cà Na - ranh thị trấn Lấp Vò
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7495 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh thị trấn Lấp Vò - cuối ranh kênh 26 tháng 3
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7496 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh kênh 26 tháng 3 - ngã 5 Vàm Cống (tâm vòng xuyến)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7497 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh ngã 5 Vàm Cống - cuối phà Vàm Cống
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7498 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Khu vực 2 |
Đoạn giáp đường dẫn phà Vàm Cống - cầu Hoà Lạc
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7499 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Khu vực 2 |
Đoạn cầu Hoà Lạc - ranh cống Ông Đạt (đối diện chợ)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 7500 |
Huyện Lấp Vò |
Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh cống Ông Đạt - cầu Bà Đội
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |