| 4701 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã An Long - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4702 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4703 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4704 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4705 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4706 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường số 7 (theo QH) - Cụm dân cư sinh lợi ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
1.840.000
|
1.288.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4707 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Đường số 6 (theo QH) - Cụm dân cư sinh lợi ấp An Phú, xã An Long - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4708 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư Mười Tải, xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4709 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4710 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4711 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4712 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4713 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Hồng Kỳ, xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4714 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Hồng Kỳ, xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4715 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Hồng Kỳ, xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4716 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Hồng Kỳ, xã Phú Cường - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4717 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4718 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4719 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4720 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4721 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4722 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4723 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4724 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Phú Thọ - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4725 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Phú Thành A (kể cả chợ cũ và đoạn Đường ĐT 844) - Khu vực 1 |
Từ Tây đường vào chợ mới Phú Thành A - Đông cầu Phú Thành A
|
1.920.000
|
1.344.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4726 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Phú Thành A (kể cả chợ cũ và đoạn Đường ĐT 844) - Khu vực 1 |
Từ Tây đường vào chợ mới Phú Thành A - Đông cầu Phú Thành A
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4727 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Phú Thành A (kể cả chợ cũ và đoạn Đường ĐT 844) - Khu vực 1 |
Từ Tây đường vào chợ mới Phú Thành A - Đông cầu Phú Thành A
|
1.120.000
|
784.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4728 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Phú Thành A (kể cả chợ cũ và đoạn Đường ĐT 844) - Khu vực 1 |
Từ Tây đường vào chợ mới Phú Thành A - Đông cầu Phú Thành A
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4729 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư ấp Long Phú A, xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4730 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư ấp Long Phú A, xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4731 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư ấp Long Phú A, xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4732 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư ấp Long Phú A, xã Phú Thành A - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4733 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4734 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4735 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4736 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4737 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Cả Nổ, xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4738 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Cả Nổ, xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4739 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Cả Nổ, xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4740 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Cả Nổ, xã Phú Thành B - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4741 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4742 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4743 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4744 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4745 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4746 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4747 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4748 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4749 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư ấp Phú Xuân, xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4750 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư ấp Phú Xuân, xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4751 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư ấp Phú Xuân, xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4752 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư ấp Phú Xuân, xã Phú Đức - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4753 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư xã Phú Hiệp (kể cả Cụm dân cư mở rộng) - Khu vực 1 |
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4754 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư xã Phú Hiệp (kể cả Cụm dân cư mở rộng) - Khu vực 1 |
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4755 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư xã Phú Hiệp (kể cả Cụm dân cư mở rộng) - Khu vực 1 |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4756 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư xã Phú Hiệp (kể cả Cụm dân cư mở rộng) - Khu vực 1 |
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4757 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
520.000
|
364.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4758 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
360.000
|
252.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4759 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
280.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4760 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4761 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư kênh 2 tháng 9, xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4762 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư bờ Bắc kênh ranh, xã Phú Ninh - Khu vực 1 |
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4763 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư Tân Công Sính - Tràm Chim, xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4764 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L2 - Tuyến dân cư Tân Công Sính - Tràm Chim, xã Tân Công Sính - Khu vực 1 |
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4765 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư ấp K12, xã Phú Hiệp - Khu vực 1 |
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4766 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Tuyến dân cư phía Đông Đường tỉnh ĐT 855, xã Hòa Bình - Khu vực 1 |
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4767 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn giáp ranh Thanh Bình - ranh phía Nam Cụm dân cư xã Phú Ninh
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4768 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh phía Nam Cụm dân cư Phú Ninh - ranh phía Nam cây xăng An Long
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4769 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh phía Nam cây xăng An Long - phía Nam dốc cầu An Long
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4770 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ bến đò An Long - Tân Quới - đường số 3 vào Cụm dân cư ấp An Phú
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4771 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ đường số 3 vào Cụm dân cư ấp An Phú - ranh đất phía Nam UBND xã An Hòa
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4772 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh đất phía Nam UBND xã An Hòa - phía Nam cầu Trung Tâm
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4773 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Quốc lộ 30 - Khu vực 2 |
Đoạn từ phía Bắc đường vào chợ Cụm dân cư xã An Hoà - ranh thành phố Hồng Ngự
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4774 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 843 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh thị trấn Tràm Chim - ranh đất phía Nam Cụm dân cư xã Phú Hiệp
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4775 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 843 - Khu vực 2 |
Đoạn từ phía Nam Cụm dân cư xã Phú Hiệp - bờ Nam cầu Phú Hiệp (đối với phía Đông Đường tỉnh ĐT 843)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4776 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 843 - Khu vực 2 |
Đoạn từ Bắc cầu Phú Hiệp - ranh đất phía Bắc UBND xã Phú Hiệp
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4777 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 843 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh đất phía Bắc UBND xã Phú Hiệp - ranh Tân Hồng
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4778 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh huyện Cao Lãnh - ranh phía Đông chợ Phú Cường
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4779 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh phía Tây chợ Phú Cường - Đông cầu kênh Sáu Đạt
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4780 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn từ Tây cầu kênh Sáu Đạt - Đông cầu kênh Phèn 3
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4781 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn từ Tây cầu kênh Phèn 3 - ranh thị trấn Tràm Chim
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4782 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 844 - Khu vực 2 |
Đoạn từ cầu Tổng Đài - cầu Phú Thọ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4783 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 844 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh phía Tây đất trường Tiểu học Phú Thọ A - phía Đông đường vào Cụm dân cư xã Phú Thành A (giai đoạn 1)
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4784 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 844 - Khu vực 2 |
Đoạn từ phía Đông Cụm dân cư Phú Thành A (giai đoạn 1) - phía Đông đường vào chợ mới Phú Thành A (đối với phía Nam Đường tỉnh ĐT 844)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4785 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 844 - Khu vực 2 |
Đoạn từ cầu Phú Thành A - ranh đất phía Đông Cụm dân cư An Long
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4786 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 844 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh đất phía Đông Cụm dân cư An Long - Quốc lộ 30
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4787 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 855 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh thị trấn Tràm Chim - ranh đất phía Nam Cụm dân cư xã Tân Công Sính
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4788 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 855 - Khu vực 2 |
Đoạn ranh đất phía Nam Cụm dân cư xã Tân Công Sính - cầu Tân Công Sính 1
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4789 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 855 - Khu vực 2 |
Đoạn từ cầu Tân Công Sính 1 - ranh phía Nam Cụm dân cư xã Hoà Bình
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4790 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 - Khu vực 2 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạnh Lợi, huyện Tháp Mười - ranh Tuyến dân cư phía Đông đường ĐT 855, xã Hòa Bình
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4791 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh Đường ĐT 855, xã Hòa Bình - ranh đường An Hòa - Hòa Bình
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4792 |
Huyện Tam Nông |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 - Khu vực 2 |
Đoạn từ ranh đường An Hòa - Hòa Bình - giáp ranh xã Tân Phước, huyện Tân Hồng
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4793 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Đường liên xã An Long - Phú Ninh - Phú Thành A - Khu vực 2 |
Từ Quốc lộ 30 - phía Đông đường nước HTX Phú Thọ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4794 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Long - Phú Ninh - Phú Thành A - Khu vực 2 |
Từ phía Đông đường nước HTX Phú Thọ - ranh An Long, Phú Ninh
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4795 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Long - Phú Ninh - Phú Thành A - Khu vực 2 |
Từ ranh An Long - Phú Ninh - đến giáp ranh xã Phú Ninh - Phú Thành A (bờ Bắc kênh Đồng Tiến)
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4796 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Hòa - An Long - Phú Ninh - Khu vực 2 |
Từ ranh thành phố Hồng Ngự - ranh chợ cũ xã An Hòa
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4797 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Hòa - An Long - Phú Ninh - Khu vực 2 |
Từ phía Nam kênh An Bình - đường vào HTX Phú Thọ (phía Bắc)
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4798 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L3 - Đường liên xã An Hòa - An Long - Phú Ninh - Khu vực 2 |
Từ phía Nam đường vào HTX Phú Thọ - giáp ranh chợ An Long
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4799 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Hòa - An Long - Phú Ninh - Khu vực 2 |
Từ phía Nam kênh Đồng Tiến - phía Bắc đường xuống bến đò Phú Ninh - Đình Tân Quới
|
400.000
|
280.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4800 |
Huyện Tam Nông |
Lộ L4 - Đường liên xã An Hòa - An Long - Phú Ninh - Khu vực 2 |
Từ phía Nam đường xuống bến đò Phú Ninh, Đình Tân Quới - giáp ranh Tam Nông, Thanh Bình
|
320.000
|
240.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |