| 1901 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Leng Su Sìn |
Đoạn từ đầu ranh giới bản Leng Su Sìn - đến hết ranh giới xã
|
72.000
|
64.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1902 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Leng Su Sìn |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
48.000
|
44.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1903 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Trung tâm xã Bản Sen Thượng
|
80.000
|
72.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1904 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Các bản Long San, Tá Khoa Pá, Pa Ma, Chiếu Sừng, Tà Ló San
|
64.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1905 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Bản Lò San Chái
|
56.000
|
48.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1906 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Leng Su Sìn - đến trạm quản lý đường bộ 1 (Cung 24 quốc lộ 4H2)
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1907 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Trạm quản lý đường bộ 1 (Cung 24 quốc lộ 4H2) - đến nhà Ông Pờ Dần Sinh
|
96.000
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1908 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Đoạn từ giáp đất ông Pờ Dần Sinh - đến hết bản Tá Miếu (Cầu bê tông)
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1909 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sín Thầu |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
56.000
|
52.000
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1910 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 39m
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1911 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 36m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1912 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 32m Đoạn tiếp giáp từ Quốc lộ 4H - đến ngã 4 UBND huyện Mường Nhé
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1913 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 32m: Đoạn từ ngã 4 UBND huyện Mường Nhé - đến cầu Nà Pán
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1914 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 18m Đoạn từ ngã 4 giao với trục 32m (Trung tâm Hội nghị huyện Mường Nhé) - đến ngã 4 hết đất nhà ông Cao Như Thành
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1915 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Các trục đường 18m còn lại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1916 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 15m Đoạn từ ngã 3 sân bóng - đến hết nhà văn hóa tổ 2
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1917 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 15m Đoạn từ ngã 3 đường 18m - đến ngã 3 giao với trục đường 15m (Tượng đài - UBND xã Mường Nhé)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1918 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Các trục đường 15m còn lại
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1919 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 13m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1920 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường 10,5m (Đường bê tông)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1921 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Trục đường sau huyện ủy, sau Chi cục thống kê huyện
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1922 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ ranh giới xã Mường Toong với xã Mường Nhé - đến ranh giới bản Huổi Ban
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1923 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ bản Huổi Ban - đến khe suối giáp nhà Ông Giàng A Páo (thửa 39 tờ bản đồ 172)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1924 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ thửa 39 tờ bản đồ 172 (Nhà ông Giàng A Páo) - đến cầu Nậm Pố
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1925 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ cầu Nậm Pố - đến Cầu bê tông (hết thửa 110 tờ bản đồ 130)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1926 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ cầu bê tông (nhà ông Phạm Văn Thư thửa 112 tờ bản đồ 130) - đến đầu đường 32m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1927 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn tiếp từ đường 32m (Viện kiểm sát huyện Mường Nhé) - đến khu vườn ươm bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1928 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ vườn ươm bảo tồn thiên nhiên Mường Nhé - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Vinh (Thửa 37 tờ bản đồ 86)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1929 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Vinh (Thửa 37 tờ bản đồ 86) - đến ranh giới xã Chung Chải
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1930 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Đường liên bản Đoạn từ ngã tư Viện kiểm sát - đến thửa 205 tờ bản đồ 105 (bản Nà Pán) đường đi đồn biên phòng Mường Nhé
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1931 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Các đoạn đường còn lại bản Nà Pán
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1932 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Các bản gần trung tâm huyện Bản Mường Nhé, Bản Mường Nhé Mới
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1933 |
Huyện Mường Nhé |
Trung tâm huyện lỵ và xã Mường Nhé |
Các đường liên thôn bản còn lại
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1934 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Quảng Lâm |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Pa Tần - đến hết ranh giới bản Quảng Lâm, bản Trạm Púng
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1935 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Quảng Lâm |
Đoạn từ ranh giới bản Trạm Púng - đến cây xăng Phú Vui
|
112.000
|
77.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1936 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Quảng Lâm |
Đoạn từ cây xăng Phú Vui - đến hết ranh giới xã Quảng Lâm
|
63.000
|
53.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1937 |
Huyện Mường Nhé |
Đường liên xã - Xã Quảng Lâm |
Đoạn từ ngã 3 UBND xã Quảng Lâm - đến hết ranh giới bản Đền Thàng
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1938 |
Huyện Mường Nhé |
Đường liên xã - Xã Quảng Lâm |
Đoạn từ ranh giới bản Đền Thàng - đến hết ranh giới xã Quảng Lâm
|
63.000
|
53.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1939 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Quảng Lâm |
Các đường liên thôn bản còn lại
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1940 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Nậm Kè |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Quảng Lâm - đến Đội cao su Nậm Kè
|
70.000
|
60.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1941 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Nậm Kè |
Đoạn từ Đội cao su Nậm Kè - đến Khe suối bản Phiêng Vai
|
84.000
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1942 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Nậm Kè |
Đoạn từ khe suối bản Phiêng Vai - đến cầu Nậm Nhé
|
126.000
|
91.000
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1943 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Nậm Kè |
Đoạn từ cầu Nậm Nhé - đến ranh giới giáp xã Mường Toong (Cầu Nậm Nhé 2)
|
84.000
|
70.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1944 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Nậm Kè |
Các đường nội, liên thôn bản còn lại
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1945 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Mường Toong |
Đoạn ranh giới giáp xã Nậm Kè (Cầu Nậm Nhé 2) - đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (Thửa 79 tờ bản đồ 159)
|
84.000
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1946 |
Huyện Mường Nhé |
Đường Quốc lộ 4H - Xã Mường Toong |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng (Thửa 79 tờ bản đồ 159) - đến cầu Mường Toong (Khu trung tâm xã)
|
126.000
|
91.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1947 |
Huyện Mường Nhé |
Đường QL 4H - Xã Mường Toong |
Đoạn từ Cầu Mường Toong - đến ranh giới giáp xã Mường Nhé
|
84.000
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1948 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Toong |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
56.000
|
49.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1949 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Pá Mỳ |
Trung tâm xã Bản Pá Mỳ 1
|
67.000
|
60.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1950 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Pá Mỳ |
Các bản Pá Mỳ 2, Pá Mỳ 3, Huổi Lụ 2, Huổi Pết, Huổi Lích 1, Huổi Lích 2
|
56.000
|
42.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1951 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Pá Mỳ |
Các bản Tàng Phon, Huổi Lụ 1, Huổi Lụ 3
|
56.000
|
42.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1952 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Huổi Lếch |
Trung tâm xã Bản Huổi Lếch
|
67.000
|
60.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1953 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Huổi Lếch |
Các bản Nậm Pan 2, Cây Sặt, Nậm Mỳ 1, Nậm Mỳ 2
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1954 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Huổi Lếch |
Các bản Nậm Hính 1, Nậm Hính 2
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1955 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Nậm Vì |
Trung tâm xã Bản Nậm Vì
|
67.000
|
60.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1956 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Nậm Vì |
Các bản Vang Hồ, Huổi Lúm, Huổi Chạ 1, Huổi Chạ 2
|
56.000
|
46.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1957 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Nậm Vì |
Các bản Huổi Cấu, Cây Sổ
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1958 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H - Xã Chung Chải |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Mường Nhé - đến đầu bản Đoàn Kết
|
67.000
|
53.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1959 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H - Xã Chung Chải |
Đoạn từ đầu bản Đoàn Kết - đến hết ranh giới Bản Đoàn Kết giáp với bản Cây Muỗm (Trung tâm xã)
|
98.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1960 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H - Xã Chung Chải |
Đoạn từ đầu bản Cây Muỗm - đến hết ranh giới xã Chung Chải
|
67.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1961 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Chung Chải |
Đoạn từ cầu Đoàn Kết - đến hết ranh giới xã Chung Chải
|
67.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1962 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Chung Chải |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
56.000
|
49.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1963 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Leng Su Sìn |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Chung Chải - đến cầu Suối Voi
|
63.000
|
56.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1964 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Leng Su Sìn |
Đoạn từ cầu Suối Voi - đến hết ranh giới bản Suối Voi (Trung tâm xã)
|
84.000
|
70.000
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1965 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Leng Su Sìn |
Đoạn từ đầu ranh giới bản Leng Su Sìn - đến hết ranh giới xã
|
63.000
|
56.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1966 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Leng Su Sìn |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
42.000
|
39.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1967 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Trung tâm xã Bản Sen Thượng
|
70.000
|
63.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1968 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Các bản Long San, Tá Khoa Pá, Pa Ma, Chiếu Sừng, Tà Ló San
|
56.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1969 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sen Thượng |
Bản Lò San Chái
|
49.000
|
42.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1970 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Đoạn từ ranh giới giáp xã Leng Su Sìn - đến trạm quản lý đường bộ 1 (Cung 24 quốc lộ 4H2)
|
60.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1971 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Trạm quản lý đường bộ 1 (Cung 24 quốc lộ 4H2) - đến nhà Ông Pờ Dần Sinh
|
84.000
|
60.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1972 |
Huyện Mường Nhé |
Quốc lộ 4H2 - Xã Sín Thầu |
Đoạn từ giáp đất ông Pờ Dần Sinh - đến hết bản Tá Miếu (Cầu bê tông)
|
60.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1973 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Sín Thầu |
Các đường nội liên thôn bản còn lại
|
49.000
|
46.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1974 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
Đất chuyên trồng lúa nước (lúa 2 vụ)
|
47.000
|
39.000
|
31.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1975 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
Đất chuyên trồng lúa nước (lúa 2 vụ)
|
42.000
|
34.000
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1976 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
Đất chuyên trồng lúa nước (lúa 2 vụ)
|
37.000
|
31.000
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1977 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
Đất trồng lúa nước còn lại (lúa 1 vụ)
|
36.000
|
30.000
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1978 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
Đất trồng lúa nước còn lại (lúa 1 vụ)
|
35.000
|
28.000
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1979 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
Đất trồng lúa nước còn lại (lúa 1 vụ)
|
30.000
|
25.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 1980 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
|
34.000
|
29.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1981 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
|
31.000
|
28.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1982 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
|
28.000
|
24.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1983 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
|
47.000
|
39.000
|
31.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1984 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
|
42.000
|
34.000
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1985 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
|
35.000
|
31.000
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1986 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
|
47.000
|
39.000
|
31.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1987 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
|
42.000
|
34.000
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1988 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
|
35.000
|
31.000
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1989 |
Huyện Mường Nhé |
H.Mường Nhé |
|
8.000
|
6.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1990 |
Huyện Mường Nhé |
H.Mường Nhé |
|
6.000
|
5.000
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 1991 |
Huyện Mường Nhé |
H.Mường Nhé |
|
6.000
|
5.000
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 1992 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
|
47.000
|
39.000
|
31.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1993 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
|
42.000
|
37.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1994 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
|
35.000
|
30.000
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1995 |
Huyện Mường Nhé |
Xã Mường Nhé |
|
27.200
|
23.200
|
18.400
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 1996 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Quảng Lâm, Nậm Kè, Mường Toong, Chung Chải, Leng Su Sìn, Sín Thầu |
|
24.800
|
22.400
|
17.600
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 1997 |
Huyện Mường Nhé |
Các xã: Nậm Vì, Huổi Lếch, Pá Mỳ, Sen Thượng |
|
22.400
|
19.200
|
16.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 1998 |
Huyện Mường Chà |
Quốc lộ 12 - Thị trấn Mường Chà |
Đoạn từ mốc giới Thị trấn Mường Chà (giáp xã Sa Lông), - đến hết đất đội cao su thị trấn, bao gồm cả hai bên mặt đường
|
325.000
|
200.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1999 |
Huyện Mường Chà |
Quốc lộ 12 - Thị trấn Mường Chà |
Đoạn từ tiếp giáp đất đội cao su thị trấn, bao gồm cả hai bên mặt đường - đến hết SN 02 TDP 7 (Đất nhà Khai Súm), đối diện bên kia đường hết SN 31 TDP 6 (Đất nhà Hải Nguyên).
|
1.280.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2000 |
Huyện Mường Chà |
Quốc lộ 12 - Thị trấn Mường Chà |
Đoạn từ tiếp giáp SN 31 TDP 6 (Đất nhà Hải Nguyên), đối diện bên kia đường SN 38 TDP 6 (Đất nhà bà Phé) - đến hết SN 02 TDP 6 đất cửa hàng Linh Nam 2 đối diện bên kia đường hết SN 15 TDP 5 (Đất nhà ông Thực).
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |