| 3601 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã ba cây He - Ngã ba đường vào Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Nam Tây Nguyên
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3602 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường vào Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Nam Tây Nguyên - Ngã ba trạm xá trung đoàn 726
|
151.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3603 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường vào Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Nam Tây Nguyên - Ngã ba trạm xá trung đoàn 726
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3604 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã ba trạm xá trung đoàn 726 - Ngã ba đường vào xóm đạo (bưu điện)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3605 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường vào xóm đạo (bưu điện) - Ngã ba Quốc lộ 14C mới
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3606 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường vào xóm đạo (bưu điện) - Ngã ba Quốc lộ 14C mới
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3607 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu Đắk Huýt
|
151.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3608 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu Đắk Huýt
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3609 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Cầu Đắk Huýt - Trạm cửa khẩu Bu Prăng
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3610 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Lộc Ninh - Ngã tư nhà Điểu Kran
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3611 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã tư nhà Điểu Kran - Giáp Bình Phước
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3612 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu bon Bu Gia
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3613 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu bon Bu Gia
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3614 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Cầu bon Bu Gia - Ngã ba đường vào Công ty Ngọc Biển
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3615 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Cầu bon Bu Gia - Ngã ba đường vào Công ty Ngọc Biển
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3616 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã 3 đường vào Công ty Ngọc Biển - Giáp xã Quảng Tâm
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3617 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Đỗ Ngọc Tâm - Hết đất nhà ông Điểu Lý
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3618 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Điểu Lý - Hết đất Công ty Việt Bul
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3619 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Hết đất Công ty Việt Bul - Giáp xã Đắk Buk So
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3620 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Đất nhà ông Trường - Nhà ông Chiên (giáp ngã ba quốc lộ 14C mới)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3621 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Trạm xá trung đoàn - Ngã ba nhà ông Điểu Lý
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3622 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba bon Bu Dăr (cây Xăng) - Hết đất nhà ông Tuấn Thắm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3623 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Tuấn Thắm - Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3624 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Tuấn Thắm - Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3625 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường đi Xóm đạo - Ngã ba Bưu điện
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3626 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà bà Thị Ngum - Giáp trung đoàn 726
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3627 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát - Nhà ông Điểu Nhép (giáp quốc lộ 14C mới)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3628 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát (đường qua đập Đắk Ké) - giáp Quốc lộ 14C mới
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3629 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đồn 10 - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà bàn Ngân - Hết đồn 10
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3630 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đi vào cánh đồng 2 - Nhà ông Điểu Đê
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3631 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Nhà ông Điểu Đê - Nhà ông Điểu Trum
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3632 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Nhà ông Điểu Trum - Giáp đất nhà ông Trần Đăng Minh
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3633 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Giáp đất nhà ông Trần Đăng Minh - Giáp ngã ba Quốc lộ 14C mới
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3634 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Trịnh - Giáp Quốc lộ 14C mới
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3635 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Điểu Khơn - Ngã ba nhà bà Phi Úc
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3636 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Khoa - Suối Đắk Ken
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3637 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Điểu Lé - Quốc lộ rừng PHN Thác Mơ
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3638 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Hợp - Ngã ba nhà ông Phê
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3639 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Khá - Đập Đắk Huýt 1
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3640 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Bu Lum
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3641 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Đắk Huýt
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3642 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Bup Răng 1, Bup Răng 2
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3643 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường liên thôn còn lại - Xã Quảng Trực |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3644 |
Huyện Tuy Đức |
Đất ở các khu dân cư còn lại - Quảng Trực |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3645 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 4, 7
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3646 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 3
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3647 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3648 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Diêng Ngaih, bon Rơ Muôn, bon Bu Đách, bon Bu Kóh.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3649 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Ja Lú, bon Bu Mlanh A, bon Bu Mlanh B, bon Bu Nđơr A.
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3650 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Các khu vực thôn, bon còn lại.
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3651 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Các khu vực trên địa bàn xã
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3652 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Các khu vực trên địa bàn xã
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3653 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Thôn 2
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3654 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Bon Bu N’drung
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3655 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3656 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Bon Bu Gia
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3657 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Bon Bu KRắk
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3658 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3659 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 1, 4, 6, 7, 8, 9, 10, Đăk M’Rê, Đăk R’Tăng
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3660 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 3, Đăk Soun, Đăk M’Rang, Đắk K'Rung, thôn 11
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3661 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3662 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Diêng Ngaih, bon Rơ Muôn, bon Bu Đơng, bon Me Ra.
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3663 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Ja Lú, bon Bu Mlanh A, bon Bu Mlanh B.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3664 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Các khu vực thôn, bon còn lại.
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3665 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Thôn Tân Bình, Bon Điêng Đu
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3666 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Bon Phi Lơ Te, Phi Lơ Te 1
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3667 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3668 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Thôn 1, 4, 5
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3669 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Bon Bu N’Đơr B
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3670 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3671 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3672 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Thôn Tuy Đức
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3673 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3674 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Thôn Bon Bu Dăr
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3675 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Bon Đăk Huýt
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3676 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Các khu vực còn lại
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 3677 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 1, 4, 6, 7, 8, 9, 10, Đăk M’Rê, Đăk R’Tăng
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3678 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Thôn 3, Đăk Soun, Đăk M’Rang, Đắk K'Rung, thôn 11
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3679 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3680 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Diêng Ngaih, bon Rơ Muôn, bon Bu Dơng, bon Me Ra.
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3681 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Bon Bu Đách, bon Bu Kóh.
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3682 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Các khu vực thôn, bon còn lại.
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3683 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Thôn Tân Bình, Bon Điêng Đu
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3684 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Bon Phi Lơ Te, Phi Lơ Te 1
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3685 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3686 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Thôn 1, 4, 5
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3687 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Bon Bu N’Đơr B
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3688 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3689 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3690 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Thôn Tuy Đức
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3691 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Các khu vực còn lại
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3692 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Bon Bu Dăr
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3693 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Thôn Bu Sóp
|
16.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3694 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Trực |
Các khu vực còn lại
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3695 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Vị trí 1: Thôn 1, 4, 6, 7, 8, 9, 10, Đăk M’Rê, Đăk R’Tăng
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3696 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Vị trí 2: Thôn 3, Đăk Soun, Đăk M’Rang
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3697 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tân |
Vị trí 3: Các khu vực còn lại
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3698 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Vị trí 1: Bon Diêng Ngaih, bon Rơ Muôn, bon Bu Đách, bon Bu Kóh.
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3699 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Vị trí 2: Bon Bu Mlanh A, bon Bu Mlanh B.
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3700 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'tíh |
Vị trí 3: Các khu vực thôn, bon còn lại
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |