| 3501 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đắk R'lấp đến ngã ba đi Đắk Nhau - Xã Đắk Ngo |
Cầu Đắk R'lấp - Ngã ba cầu Đắk Ké
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3502 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đắk R'lấp đến ngã ba đi Đắk Nhau - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba cầu Đắk Ké - Ngã ba 720 đi NT cà phê Đắk Ngo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3503 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đắk R'lấp đến ngã ba đi Đắk Nhau - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba 720 đi NT cà phê Đắk Ngo - Cầu đội 3 - E720
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3504 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đắk R'lấp đến ngã ba đi Đắk Nhau - Xã Đắk Ngo |
Cầu đội 3 - E720 - Ngã ba đội 8 - E720
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3505 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đắk R'lấp đến ngã ba đi Đắk Nhau - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba đội 8 - E720 - Ngã ba đi Đắk Nhau
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3506 |
Huyện Tuy Đức |
Đường ngã ba đi Đăk Nhau đến giáp xã Quảng Tâm - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba đi Đắk Nhau - Ngã ba Trung Vân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3507 |
Huyện Tuy Đức |
Đường ngã ba đi Đăk Nhau đến giáp xã Quảng Tâm - Xã Đắk Ngo |
Ngã 3 Trung Vân - Ngã ba Điêng Đu + 200
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3508 |
Huyện Tuy Đức |
Đường ngã ba đi Đăk Nhau đến giáp xã Quảng Tâm - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba Điêng Đu + 200 - Chốt kiểm lâm (trụ sở lâm trường cũ) + 200m
|
297.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3509 |
Huyện Tuy Đức |
Đường ngã ba đi Đăk Nhau đến giáp xã Quảng Tâm - Xã Đắk Ngo |
Chốt kiểm lâm (trụ sở lâm trường cũ) + 200m - Giáp xã Quảng Tâm
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3510 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đăk Nguyên đến ngã ba bon Điêng Đu (giáp nhà ông Điểu Lia) - Xã Đắk Ngo |
Cầu Đắk Nguyên - Ngã tư Nông trường 719 (giáp nhà Thắng Sen)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3511 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đăk Nguyên đến ngã ba bon Điêng Đu (giáp nhà ông Điểu Lia) - Xã Đắk Ngo |
Ngã tư Nông trường 719 (giáp nhà Thắng Sen) - Cầu Đắk Ngo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3512 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đăk Nguyên đến ngã ba bon Điêng Đu (giáp nhà ông Điểu Lia) - Xã Đắk Ngo |
Cầu Đắk Ngo - Cầu Đắk Loan
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3513 |
Huyện Tuy Đức |
Đường từ cầu Đăk Nguyên đến ngã ba bon Điêng Đu (giáp nhà ông Điểu Lia) - Xã Đắk Ngo |
Cầu Đắk Loan - Ngã ba bon Điêng Đu (giáp nhà Điểu Lia)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3514 |
Huyện Tuy Đức |
Đường 719 - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba đi 720, 719 (gần nhà ông Sở) - Ngã tư (giáp nhà ông Thắng Sen)
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3515 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Philte - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba Philte (giáp nhà ông Sự) - Hết đất nhà ông Điểu Pách
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3516 |
Huyện Tuy Đức |
Đường thôn Tân Bình - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba (giao với đường Philte) - Cầu Đắk R'lấp
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3517 |
Huyện Tuy Đức |
Đường thôn Tân Bình - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba (giáp nhà ông Tung Danh) - Ngã ba gần nhà ông Rộng
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3518 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đội 1 E-720 - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba giao đường chính trung đoàn 720 - Đi vào đội 1 (1 km)
|
64.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3519 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đội 4 E-720 - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba giao đường chính trung đoàn 720 - Đi vào đội 4 E720 (xóm người Mông)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3520 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đội 6 E-721 - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba giao đường chính trung đoàn 720 - Đi vào đội 6 E720 (xóm nhà ông Chức)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3521 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đội 8 E-721 - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba giao đường chính trung đoàn 720 - Đi vào đội 8 E720 (đến trường học)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3522 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào điểm dân cư số 1 và 2 (ĐB Mông) - Xã Đắk Ngo |
Ngã ba Trung Vân - Đi vào điểm dân cư số 1 và 2 (ĐB Mông)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3523 |
Huyện Tuy Đức |
Đất ở của các dân cư số 1 và số 2 thuộc Dự án 1541 - Xã Đắk Ngo |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3524 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Các đường liên thôn còn lại
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3525 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Ngo |
Đất ở của các khu dân cư còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3526 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Giáp xã Đắk R’Tih (Ngã ba PhiA) - Giáp đất nhà ông Điểu Lơm
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3527 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất nhà ông Điểu Lơm - Ngã ba đi thôn Tày, Nùng
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3528 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba đi thôn Tày, Nùng - Ngã ba Công ty Mắc Ca
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3529 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba Công ty Mắc Ca - Giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Nhẫn
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3530 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Nhẫn - Ngã ba vào đồi ông Quế
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3531 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba vào đồi ông Quế - Giáp đất Hạt kiểm lâm
|
172.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3532 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất Hạt kiểm lâm - Giáp đất hội trường thôn 1
|
237.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3533 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất hội trường thôn 1 - Hết đất nhà ông Cường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3534 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất nhà ông Cường - Ngã ba đường vào Trường Tiểu học Lê Lợi
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3535 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tâm |
Giáp đất nhà ông Cường - Ngã ba đường vào Trường Tiểu học Lê Lợi
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3536 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba đường vào Trường Tiểu học Lê Lợi - Hết đất Hạt quản lý đường bộ
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3537 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba đường vào Trường Tiểu học Lê Lợi - Hết đất Hạt quản lý đường bộ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3538 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tâm |
Hết đất Hạt quản lý đường bộ - Giáp xã Đắk Búk So
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3539 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba bãi 2 - Giáp cổng khu công nghiệp
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3540 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Giáp cổng khu công nghiệp - Ngã ba thác Đắk Glung
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3541 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba thác Đắk Glung - Ngã ba đường vào thủy điện
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3542 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba đường vào thủy điện - Giáp xã Đắk Ngo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3543 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Ngã ba Trung đoàn 726 - Cầu mới (đập đội 2)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3544 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Cầu mới (đập đội 2) - Hết mỏ đá
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3545 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tâm |
Hết mỏ đá - Giáp xã Quảng Trực
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3546 |
Huyện Tuy Đức |
Khu dân cư chợ nông sản - Xã Quảng Tâm |
Tất cả các trục đường
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3547 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 đi Thôn 5 - Xã Quảng Tâm |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3548 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Các đường liên thôn còn lại
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3549 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Quảng Tâm |
Đất ở của các khu dân cư còn lại
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3550 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Giáp xã Quảng Tâm - Hết đất nhà ông Đảm
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3551 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Giáp xã Quảng Tâm - Hết đất nhà ông Đảm
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3552 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Đảm - Hết đất bà Hậu
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3553 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Đảm - Hết đất bà Hậu
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3554 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất bà Hậu - Giáp đất Trung tâm Cao su
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3555 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất bà Hậu - Giáp đất Trung tâm Cao su
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3556 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk Búk So |
Giáp đất Trung tâm Cao su - Hết đất nhà ông Trung
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3557 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Trung - Hết đất nhà ông Chính
|
475.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3558 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Trung - Hết đất nhà ông Chính
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3559 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Chính - Giáp huyện Đắk Song
|
297.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3560 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Chính - Giáp huyện Đắk Song
|
237.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3561 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14C (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Tỉnh lộ 687 - Ngã ba đường vào Trung tâm hành chính huyện
|
72.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3562 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14C (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Tỉnh lộ 688 - Ngã ba đường vào Trung tâm hành chính huyện
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3563 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14C (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba đường vào trung tâm hành chính huyện - Giáp huyện Đắk Song
|
237.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3564 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14C (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba đường vào trung tâm hành chính huyện - Giáp huyện Đắk Song
|
217.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3565 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba tỉnh lộ 681 (nhà ông Cúc) - Cống nước nhà ông Tú
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3566 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba tỉnh lộ 681 (nhà ông Cúc) - Cống nước nhà ông Tú
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3567 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Cống nước nhà ông Tú - Hết đất nhà ông Quyền
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3568 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Cống nước nhà ông Tú - Hết đất nhà ông Quyền
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3569 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Quyền - Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3570 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Quyền - Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3571 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) - Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3572 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) - Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3573 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh - Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8)
|
250.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3574 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh - Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3575 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) - Nhà ông Long thôn 6
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3576 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) - Nhà ông Long thôn 6
|
316.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3577 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 686 - Xã Đắk Búk So |
Nhà ông Long thôn 6 - Giáp xã Đắk N'Drung
|
297.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3578 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba cửa hàng miền núi - Ngã ba đường vào thôn 1
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3579 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba đường vào thôn 2 - Hết đất ông Trìu
|
316.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3580 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba đường vào thôn 3 - Hết đất ông Trìu
|
297.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3581 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất ông Trìu - Đập Đắk Blung
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3582 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Hết đất ông Trìu - Đập Đắk Blung
|
178.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3583 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk Búk So |
Đập Đắk Blung - Giáp xã Quảng Trực
|
178.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3584 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vòng quanh sân bay - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Tỉnh lộ 681 (nhà Nguyên Thương) - Ngã ba Tỉnh lộ 681 (trước nhà ông Đảm)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3585 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Tỉnh lộ 681 (nhà ông Cẩm) - Đầu khu quy hoạch dân cư điểm 11
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3586 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Đầu khu quy hoạch dân cư điểm 12 - Giáp đất nhà ông Phong
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3587 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Đầu khu quy hoạch dân cư điểm 13 - Giáp đất nhà ông Phong
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3588 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính - Xã Đắk Búk So |
Giáp đất nhà ông Phong - Hết đất nhà ông Cường
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3589 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Cường - Giáp ngã ba Quốc lộ 14 C
|
356.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3590 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nối Tỉnh lộ 681 vào khu trung tâm hành chính - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Bảo hiểm xã hội huyện - Đập Đắk Búk So
|
356.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3591 |
Huyện Tuy Đức |
Đường đi bệnh viện - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Quốc lộ 14C (UBND xã) - Giáp đài tưởng niệm Liệt sĩ
|
594.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3592 |
Huyện Tuy Đức |
Đường đi bệnh viện - Xã Đắk Búk So |
Đài tưởng niệm Liệt sĩ - Giáp đất bệnh viện huyện
|
475.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3593 |
Huyện Tuy Đức |
Đường đi bệnh viện - Xã Đắk Búk So |
Đất bệnh viện huyện - Ngã ba Quốc lộ14C (Trường Tiểu học La Văn Cầu)
|
475.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3594 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn (Tà luy dương) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Thác Đắk Buk So - Hết đất nhà ông Nhậm
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3595 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba Thác Đắk Buk So - Hết đất nhà ông Nhậm
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3596 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn - Xã Đắk Búk So |
Hết đất nhà ông Nhậm - Ngã ba nhà ông Mãi
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3597 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba nhà ông Mãi - Giáp Quốc lộ 14C
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3598 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn - Xã Đắk Búk So |
Ngã ba UBND xã - Hết đất nhà bà Oanh
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3599 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Đất ở của các khu dân cư còn lại khu vực thôn 2, thôn 3, thôn 4
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3600 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk Búk So |
Đất ở của các khu dân cư còn lại Bon Bu Boong, Bon Bu N'Drung, thôn 1, thôn 5, thôn 6, thôn 7, thôn 8, thôn 9, thôn Tuy Đức
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |