| 3401 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Lộc Ninh - Ngã tư nhà Điểu Kran
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3402 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã tư nhà Điểu Kran - Giáp Bình Phước
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3403 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu bon Bu Gia
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3404 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Ngã ba Quốc lộ 14C mới - Cầu bon Bu Gia
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3405 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Cầu bon Bu Gia - Ngã ba đường vào Công ty Ngọc Biển
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3406 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Cầu bon Bu Gia - Ngã ba đường vào Công ty Ngọc Biển
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3407 |
Huyện Tuy Đức |
Quốc lộ 14 C - Xã Quảng Trực |
Ngã 3 đường vào Công ty Ngọc Biển - Giáp xã Quảng Tâm
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3408 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Đỗ Ngọc Tâm - Hết đất nhà ông Điểu Lý
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3409 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Điểu Lý - Hết đất Công ty Việt Bul
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3410 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Trực |
Hết đất Công ty Việt Bul - Giáp xã Đắk Buk So
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3411 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Đất nhà ông Trường - Nhà ông Chiên (giáp ngã ba quốc lộ 14C mới)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3412 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Trạm xá trung đoàn - Ngã ba nhà ông Điểu Lý
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3413 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba bon Bu Dăr (cây Xăng) - Hết đất nhà ông Tuấn Thắm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3414 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon (Tà luy dương) - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Tuấn Thắm - Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3415 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon (Tà luy âm) - Xã Quảng Trực |
Hết đất nhà ông Tuấn Thắm - Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3416 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đường đi Xóm đạo - Ngã ba Bưu điện
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3417 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà bà Thị Ngum - Giáp trung đoàn 726
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3418 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát - Nhà ông Điểu Nhép (giáp quốc lộ 14C mới)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3419 |
Huyện Tuy Đức |
Đường Liên Bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Mai Ngọc Khoát (đường qua đập Đắk Ké) - giáp Quốc lộ 14C mới
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3420 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào đồn 10 - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà bàn Ngân - Hết đồn 10
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3421 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Ngã ba đi vào cánh đồng 2 - Nhà ông Điểu Đê
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3422 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Nhà ông Điểu Đê - Nhà ông Điểu Trum
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3423 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Nhà ông Điểu Trum - Giáp đất nhà ông Trần Đăng Minh
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3424 |
Huyện Tuy Đức |
Đường vào Đắk Huýt - Xã Quảng Trực |
Giáp đất nhà ông Trần Đăng Minh - Giáp ngã ba Quốc lộ 14C mới
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3425 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Trịnh - Giáp Quốc lộ 14C mới
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3426 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Điểu Khơn - Ngã ba nhà bà Phi Úc
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3427 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Khoa - Suối Đắk Ken
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3428 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Điểu Lé - Quốc lộ rừng PHN Thác Mơ
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3429 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Hợp - Ngã ba nhà ông Phê
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3430 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Ngã ba nhà ông Khá - Đập Đắk Huýt 1
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3431 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Bu Lum
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3432 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Đắk Huýt
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3433 |
Huyện Tuy Đức |
Đường nội bon - Xã Quảng Trực |
Các tuyến đường nội bon Bup Răng 1, Bup Răng 2
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3434 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường liên thôn còn lại - Xã Quảng Trực |
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3435 |
Huyện Tuy Đức |
Đất ở các khu dân cư còn lại - Quảng Trực |
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3436 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3437 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3438 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Hết đất ông Đặng Xem - Cống nước (Hết khu dạy nghề Trường 6)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3439 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Hết đất ông Đặng Xem - Cống nước (Hết khu dạy nghề Trường 6)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3440 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Cống nước (Hết khu dạy nghề Trường 6) - Hết trường cấp I Phan Bội Châu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3441 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Cống nước (Hết khu dạy nghề Trường 6) - Hết trường cấp I Phan Bội Châu
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3442 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Hết Trường cấp I Phan Bội Châu - Ngã ba nhà ông Tuân (hết thôn 8)
|
184.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3443 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Hết Trường cấp I Phan Bội Châu - Ngã ba nhà ông Tuân (hết thôn 8)
|
184.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3444 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Ngã ba nhà ông Tuân (hết thôn 8) - Ngã ba nội thất Thành Lộc
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3445 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Ngã ba nhà ông Tuân (hết thôn 8) - Ngã ba nội thất Thành Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3446 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tân |
Ngã ba nội thất Thành Lộc - Giáp đất Cao Thanh Cường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3447 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Quảng Tân |
Giáp đất Cao Thanh Cường - Hết đất nhà ông Huy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3448 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân |
Giáp đất nhà ông Huy - Cầu Doãn Văn (giáp xã Đắk R’Tih)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3449 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân |
Giáp đất nhà ông Huy - Cầu Doãn Văn (giáp xã Đắk R’Tih)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3450 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Ngã ba trường 6 - Giáp đất nhà ông Thuận
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3451 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Giáp đất nhà ông Thuận - Hết đất trung tâm trường 6
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3452 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Khu trung tâm trường 6 - Cống nước nhà bà Hường
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3453 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Cống nước nhà bà Hường - Hết đất nhà ông Bảy Dĩnh
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3454 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Hết đất nhà ông Bảy Dĩnh - Hết Trường TH Nguyễn Văn Trỗi
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3455 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Quảng Tân |
Ngã ba cây xăng Ngọc My - Hết Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi + Hết đất nhà Loan Hùng
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3456 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Giáp đất nhà Loan Hùng - Cầu Đắk R’Tíh
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3457 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Trường tư thục Nguyễn Gia Thiều - Giáp xã Đắk R'Tíh
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3458 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Trường tư thục Nguyễn Gia Thiều - Giáp xã Đắk Wer
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3459 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc bon Ja Lú B + Ja Lú A
|
72.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3460 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc bon Jăng K’riêng
|
72.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3461 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường tại bon Bu Ndrong B
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3462 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc bon Me Ra
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3463 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc Đăk N Jut
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3464 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc bon Bu Ndong A
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3465 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 1
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3466 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 3
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3467 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 4
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3468 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 7
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3469 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 8
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3470 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 9
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3471 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 10
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3472 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn 11
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3473 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn Đắk Quoeng
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3474 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn Đắk R’Tăng
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3475 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường thuộc thôn Đắk Mrê
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3476 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường tại thôn Đắk Soun
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3477 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường trong các thôn, bon - Xã Quảng Tân |
Các tuyến đường tại thôn Đắk K’Rung
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3478 |
Huyện Tuy Đức |
Các tuyến đường tại thôn Đắk Mrang- Xã Quảng Tân |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3479 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk R'Tíh |
Giáp xã Quảng Tân - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Lâm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3480 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk R'Tíh |
Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Lâm - Ngã ba hồ Doãn Văn
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3481 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba hồ Doãn Văn - Hết đất ông Phạm Hùng Hiệp
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3482 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk R'Tíh |
Hết đất ông Phạm Hùng Hiệp - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thái
|
138.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3483 |
Huyện Tuy Đức |
Tỉnh lộ 681 - Xã Đắk R'Tíh |
Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thái - Giáp xã Quảng Tâm
|
158.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3484 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba giáp Tỉnh lộ 681 - Ngã ba đi Quảng Tân (đất nhà ông Mỹ)
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3485 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba đi Quảng Tân (đất nhà ông Mỹ) - Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3486 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền - Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré)
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3487 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) - Hết đất nhà ông Điểu An
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3488 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Hết đất nhà ông Điểu An - Giáp Trạm Y tế mới của xã
|
99.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3489 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Trạm Y tế mới của xã - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Thuyến
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3490 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Thuyến - Ngã ba đi Bon Bu NĐơr A (nhà ông Phạm Anh Xinh)
|
184.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3491 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba đi Bon Bu NĐơr A (nhà ông Phạm Anh Xinh) - Ngã ba Tỉnh lộ 681 (Nhà máy Cao su)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3492 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba đi Bon Bu NĐơr A (nhà ông Phạm Anh Xinh) - Giáp đất ông Điểu Phi Á (ngã ba Tỉnh lộ 681)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3493 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba trung tâm xã - Cầu bon Bu Dơng (nhà ông Từ Văn Hương)
|
145.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3494 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Cầu bon Bu Dong (nhà ông Từ Văn Hương) - Giáp xã Quảng Tân
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3495 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Ngã ba Bon Bu Đơng - Đập Đắk Liêng
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3496 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Tỉnh lộ 681 (giáp nhà máy đá) - Nhà ông Điểu Minh
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3497 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh |
Nhà ông Điểu Minh - Ngã ba bon Bu Dơng (đối diện nhà ông Nguyễn Xuân Nhiên)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3498 |
Huyện Tuy Đức |
Đường liên thôn - Xã Đắk R'Tíh |
Giáp xã Quảng Tân (đường đi Bon Ja Lú AB) - Giáp khu B trường 5 (Trường 1)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3499 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'Tíh |
Các đường liên thôn còn lại
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3500 |
Huyện Tuy Đức |
Xã Đắk R'Tíh |
Đất ở của các khu dân cư còn lại
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |