| 16901 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Quang Trung
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16902 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16903 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Định - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16904 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
An Vương Dương (ngã ba ranh giới An Bình - Đoàn Kết) - Nguyễn Trãi
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16905 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà Nguyễn Đình Hiệp (thửa đất 03, TBĐ số 16)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16906 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Đối diện Đặng Thai Mai
|
576.000
|
403.200
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16907 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thuyên - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16908 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16909 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Trần Nguyên Hãn
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16910 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Sỹ - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16911 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Giót - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16912 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Trọng Tuyển
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16913 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Trọng Tuyển - Hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Châu (thửa đất 141, TBĐ số 9)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16914 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16915 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) - An Dương Vương
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16916 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Triệu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16917 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16918 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà ông Phạm Thanh Tài (thửa đất 01 TBĐ số 08)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16919 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Tùng Mậu - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Đinh Văn Ruyên (thửa đất 01, TBĐ số 13)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16920 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Y Jút - Ngã ba Phan Chu Chinh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16921 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Nguyễn Sâm (thửa đất 34, TBĐ số 49)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16922 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 7 và 8 - Phường An Bình |
Ngã ba Hồ Tùng Mậu - Ngã ba Lê Lợi
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16923 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trọng Tuyển - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16924 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Bình |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16925 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đầu cầu Hà Lan (giáp ranh phường Thống Nhất) - Trần Khát Chân
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16926 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Trần Quang Khải
|
1.260.000
|
882.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16927 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Đặng Thái Thân
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16928 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16929 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) - Hết phường Bình Tân
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16930 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16931 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) - Trần Quý Cáp
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16932 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Trần Quý Cáp - Hết đường
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16933 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quý Cáp - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Ngã ba giao nhau với đường Phan Phù Tiên
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16934 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba đường vào chợ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16935 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Ngã ba đường vào chợ - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28)
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16936 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tiến (thửa đất 26, TBĐ số 28)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16937 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22)
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16938 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) - Phạm Kính Ân
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16939 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Kính Ân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hóa)
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16940 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16941 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Đình Khôi (thửa đất 279, TBĐ số 27)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16942 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Thiêm - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16943 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16944 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Lê Ngọc Hân
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16945 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Ngọc Hân - Trường Lê Quý Đôn
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16946 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Trường Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16947 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Ngọc Hân - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệu)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16948 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Bá Quát - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16949 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thái Thân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16950 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Minh)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16951 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tiểu La - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành Trung)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16952 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16953 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Kim Vượng, thửa đất 115, TBĐ số 04)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16954 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16955 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16956 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Từ - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Kỳ Đồng
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16957 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Tất Tố - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16958 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Phước - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16959 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16960 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16961 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16962 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16963 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Hết ranh giới thửa đất trường THCS Đinh Tiên Hoàng
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16964 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Văn Thụ - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Kỳ Đồng
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16965 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Huyên - Phường Bình Tân |
Xuân Hồng - Nguyễn Thị Suốt
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16966 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thượng Hiền - Phường Bình Tân |
Tố Hữu - Huyền Quang
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16967 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16968 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16969 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16970 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16971 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16972 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16973 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Hoa Thám - Phường Bình Tân |
Phan Kế Bính - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tiến)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16974 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huyền Quang - Phường Bình Tân |
Nguyễn Thị Suốt - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hoàng Thanh Sang (thửa đất 156, TBĐ số 03)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16975 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Đình Thảo - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16976 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Thắng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16977 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16978 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16979 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16980 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16981 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16982 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16983 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16984 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16985 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16986 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31)
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16987 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16988 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Hữu - Phường Bình Tân |
Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34)
|
156.000
|
109.200
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16989 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 1 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16990 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 2 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16991 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 3 - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16992 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Bình Tân |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16993 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu)
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16994 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu |
Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16995 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16996 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu |
Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16997 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16998 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu |
Thửa đất 15, TBĐ số 28 - Đầu ranh giới Nghĩa địa
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16999 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 17000 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Tấn (thửa đất 39, TBĐ số 29)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |