| 16701 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16702 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16703 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc |
Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu
|
570.000
|
399.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16704 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Trỗi - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16705 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Trỗi - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh khiêm - Nguyễn Du
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16706 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16707 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết chùa An Lạc
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16708 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc |
Chùa An Lạc - Ngã ba Trần Hưng Đạo
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16709 |
Thị xã Buôn Hồ |
Kim Đồng - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
|
2.520.000
|
1.764.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16710 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Thị Sáu - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16711 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
12.000.000
|
8.400.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16712 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hai Bà Trưng - Phan Bội Châu
|
8.400.000
|
5.880.000
|
4.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16713 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết ranh giới chùa An Lạc
|
6.600.000
|
4.620.000
|
3.300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16714 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Hết ranh giới chùa An Lạc - Đầu thửa đất bà Cảnh
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16715 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đầu thửa đất bà Cảnh - Ngô Đức Kế
|
4.320.000
|
3.024.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16716 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Ngô Đức Kế - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
3.900.000
|
2.730.000
|
1.950.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16717 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu - Trường Tiểu học Nguyễn Trãi
|
2.040.000
|
1.428.000
|
1.020.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16718 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Trường Tiểu học Nguyễn Trãi - Cầu RôSy
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16719 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn
|
2.880.000
|
2.016.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16720 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc |
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16721 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc |
Tôn Thất Tùng - Lê Hồng Phong
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16722 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc |
Lê Hồng Phong - Hết đường
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16723 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Phong - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Lê Duẩn
|
2.160.000
|
1.512.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16724 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Đồng - Phường An Lạc |
Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16725 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ama Khê - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16726 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Tùng - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Hai Bà Trưng
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16727 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Lý Tự Trọng
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16728 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Cảnh
|
2.520.000
|
1.764.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16729 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Nguyễn Hữu Cảnh - Giáp Hải
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16730 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Giáp Hải - Đinh Núp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16731 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc |
Đinh Núp - Đến Cầu Buôn Tring
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16732 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường An Lạc |
Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16733 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Công Tráng - Phường An Lạc |
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16734 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Nguyễn Văn Cừ
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16735 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường An Lạc |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp ranh giới phường Thiện An
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16736 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16737 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc |
Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16738 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường An Lạc |
Nguyễn Văn Cừ - Giáp phường Thiện An
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16739 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cao Vân - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Huỳnh Thúc Kháng
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16740 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cao Vân - Phường An Lạc |
Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16741 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16742 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Đại Nghĩa
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16743 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc |
Trần Đại Nghĩa - Nguyễn Du
|
630.000
|
441.000
|
315.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16744 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc |
Nguyễn Du - Nguyễn Đình Chiểu (phía đông Bắc)
|
348.000
|
243.600
|
174.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16745 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bế Văn Đàn - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Đại Nghĩa
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16746 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bế Văn Đàn - Phường An Lạc |
Trần Đại Nghĩa - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
630.000
|
441.000
|
315.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16747 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô A và lô B)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16748 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Đường xương cá (Lô C và lô D)
|
780.000
|
546.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16749 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Đường xương cá (Lô F và lô G)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16750 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô F và lô G) - Đường xương cá (Lô I)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16751 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô A và lô B)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16752 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Đường xương cá (Lô C và lô D)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16753 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Đường xương cá (Lô F và lô G)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16754 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây - Phường An Lạc |
Đường xương cá (Lô F và lô G) - Đường xương cá (Lô I)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16755 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Hết đất ông Hoa Dư (thửa đất 03, TBĐ số 01)
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16756 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16757 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Phường An Lạc |
Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16758 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô B) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16759 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16760 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16761 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Phường An Lạc |
Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16762 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô D và lô E) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16763 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô E và lô F) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16764 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô F và lô G) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16765 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô G và lô H) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16766 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô H và lô I) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16767 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô I) - Phường An Lạc |
Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây - Ngô Đức Kế
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16768 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Đường xương cá số 0
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16769 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 0 - Đường xương cá số 1
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16770 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 1 - Đường xương cá số 2
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16771 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 2 - Đường xương cá số 3
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16772 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 3 - Đường xương cá số 4
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16773 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 0 - Phường An Lạc |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16774 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 1 - Phường An Lạc |
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16775 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 2 - Phường An Lạc |
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16776 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 3 - Phường An Lạc |
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16777 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 4 - Phường An Lạc |
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16778 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16779 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16780 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 150 m - Hết đường (giáp đất Lê Minh Thuấn thửa đất 50, TBĐ số 02)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16781 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16782 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16783 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo +150m - Hết đường (theo QH giao Thông)
|
408.000
|
285.600
|
204.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16784 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16785 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh gới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3)
|
438.000
|
306.600
|
219.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16786 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh gới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16787 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16788 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tô Hiệu - Phường An Lạc |
Võ Văn Tần - Tiếp giáp với đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16789 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16790 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
258.000
|
180.600
|
129.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16791 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10)
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16792 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16793 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y BLom)
|
258.000
|
180.600
|
129.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16794 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16795 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
258.000
|
180.600
|
129.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16796 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà A Mí Sa)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16797 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16798 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
258.000
|
180.600
|
129.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16799 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah)
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16800 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Hữu Nghĩa - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
258.000
|
180.600
|
129.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |