| 16601 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16602 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất |
Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16603 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16604 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16605 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tản Đà - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16606 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16607 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16608 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Vĩnh Ký - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16609 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16610 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16611 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43)
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16612 |
Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ 43) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Kỳ (thửa đất 172, TBĐ số 43)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16613 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Tất - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16614 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Hưng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16615 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khúc Thừa Dụ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16616 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Nguyễn Thiếp
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16617 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16618 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16619 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16620 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16621 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16622 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16623 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16624 |
Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16625 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16626 |
Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16627 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16628 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Yết Kiêu
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16629 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16630 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16631 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16632 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16633 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16634 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16635 |
Thị xã Buôn Hồ |
Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16636 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16637 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Hùng (thửa đất 168 , TBĐ số 39)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16638 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16639 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Hiên (thửa đất 81, TBĐ số 45)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16640 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16641 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Công Hóa (thửa đất 95, TBĐ số 45)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16642 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Tấn - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hành (thửa đất 173, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16643 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44)
|
784.000
|
548.800
|
392.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16644 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16645 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16646 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Sin Niê (thửa đất 11, TBĐ số 50)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16647 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hân (thửa đất 145, TBĐ số 25) - Cù Chính Lan
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16648 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất |
Cù Chính Lan - Hết ranh giới Chùa Bửu Thắng (thửa đất 5, TBĐ số 25)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16649 |
Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Trọng Bình - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Phùng Thị Chính - Ngã ba Cù Chính Lan
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16650 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tú Xương - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Vũ Thục Nương - Nam Cao
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16651 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Ơn - Phường Thống Nhất |
Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Thành (thửa đất 68, TBĐ số 37)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16652 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình lâm (thửa đất 115, TBĐ số 37) - Tú Xương
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16653 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất |
Tú Xương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Linh (thửa đất 240, TBĐ số 43)
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16654 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16655 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hữu Trang - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Yết Kiêu
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16656 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Sơn - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Dã Tượng
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16657 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Bình - Phường Thống Nhất |
Ngã tư Trần Văn Phụ - Ngã ba Dã Tượng
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16658 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Phụ - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đình Kiều (thửa đất 55, TBĐ số 59) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Thân (thửa đất 12, TBĐ số 30)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16659 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Trung Thành - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Nhật (thửa đất 227, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Trung Lâm (thửa đất 119, TBĐ số 52)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16660 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Bạch - Phường Thống Nhất |
Ngã ba Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa đất 18, TBĐ số 54)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16661 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Văn Gió - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Trường (thửa đất 10, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Thị Quang (thửa đất 45, TBĐ số 40)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16662 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trương Sá (thửa đất 12, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Trung (thửa đất 13, TBĐ số 25)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16663 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Văn Cho (thửa đất 15, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Tác (thửa đất 14, TBĐ số 25)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16664 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Mân (thửa đất 163, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Ba (thửa đất 69, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16665 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chấn (thửa đất 214, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đức Thành (thửa đất 217, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16666 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phú (thửa đất 142, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thị Nguyên (thửa đất 134, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16667 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quang Thạch (thửa đất 162, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Đạo (thửa đất 178, TBĐ số 32)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16668 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Hiến (thửa đất 219, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Kim Lân (thửa đất 195, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16669 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuy (thửa đất 63, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Minh Hảo (thửa đất 32, TBĐ số 51)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16670 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Quý (thửa đất 5, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Toàn (thửa đất 7, TBĐ số 52)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16671 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lĩnh (thửa đất 315, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đặng Quốc Quỳnh (thửa đất 320, TBĐ số 44)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16672 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Nuê Bkrông (Ái Phương) - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Dai Niê (thửa đất 29, TBĐ số 55)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16673 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ksơ - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Lan B'krông (thửa đất 43, TBĐ số 56)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16674 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16675 |
Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Jhao - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16676 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số15, TBĐ số 58)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16677 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Vụ - Phường Thống Nhất |
A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16678 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ơi Ăt - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số15, TBĐ số 57)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16679 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hy - Phường Thống Nhất |
Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16680 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất |
Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16681 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất |
Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48)
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16682 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất |
|
208.000
|
145.600
|
104.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16683 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16684 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Văn Cừ
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16685 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Văn Cừ - Trần Cao Vân
|
5.400.000
|
3.780.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16686 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Trần Cao Vân - Nơ Trang Lơng
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16687 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Trần Hưng Đạo
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16688 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
12.000.000
|
8.400.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16689 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Đình Chiểu
|
9.600.000
|
6.720.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16690 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du
|
5.400.000
|
3.780.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16691 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc |
Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16692 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu
|
2.700.000
|
1.890.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16693 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16694 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc |
Nguyễn Bỉnh khiêm - Nguyễn Du
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16695 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16696 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Tô Vĩnh Diện
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16697 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16698 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Hết đường (Ngô Bá Lân thửa đất 57, TBĐ số 23)
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16699 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc |
Hùng Vương - Phan Bội Châu
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16700 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc |
Phan Bội Châu - Bế Văn Đàn
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |