| 15201 |
Huyện Cư Kuin |
Đường nội thôn 1A - Xã Cư Êwi |
Ngã ba đường liên xã - Hết khu dân cư thôn 1A (hướng đi Nghĩa địa thôn 1A, 1B)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15202 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Cư Êwi |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15203 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15204 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15205 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15206 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu, Cư Êwi - Hết chợ An Bình
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15207 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15208 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15209 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15210 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15211 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Hu |
Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15212 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15213 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15214 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15215 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã 3 trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15216 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Hu |
Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649, tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đât 45 tờ bản đồ số 79)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15217 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 2 - Xã Ea Hu |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15218 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 1 và thôn 4 - Xã Ea Hu |
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15219 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư thôn 3 - Xã Ea Hu |
|
104.000
|
72.800
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15220 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực còn lại - Xã Ea Hu |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15221 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cầu buôn K'ram (giáp TP Buôn Ma Thuột) - Đường dọc kênh thủy lợi
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15222 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Đường dọc kênh thủy lợi - Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15223 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân - Ngã 3 đường vào UBND xã
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15224 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Ngã 3 đường vào UBND xã - Hết cửa hàng phân bón Thanh Bình
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15225 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Hết cửa hàng phân bón Thanh Bình - Đường vào Giáo xứ Vinh Hòa
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15226 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Đường vào Giáo xứ Vinh Hòa - Cổng chào thôn 2
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15227 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào thôn 2 - Cống đối diện cổng chào thôn 8 (xã Ea Bhốk)
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15228 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Cống đối diện cổng chào thôn 8 (xã Ea Bhốk) - Trường tiểu học Kim Đồng
|
1.620.000
|
1.134.000
|
810.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15229 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu |
Trường tiểu học Kim Đồng - Giáp xã Dray Bhăng
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15230 |
Huyện Cư Kuin |
Khu vực chợ Trung Hòa - Xã Ea Tiêu |
Các đường bên trong và giáp chợ Trung Hòa
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15231 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 (chợ buôn Kram) - Ngã ba đường liên thôn (cách Quốc lộ 27 - 300m)
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15232 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba đường liên thôn (cách Quốc lộ 27 - 300m) - Kênh thủy lợi (cổng chào thôn 7)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15233 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Kênh thủy lợi (cổng chào thôn 7) - Hết thôn 6
|
288.000
|
201.600
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15234 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Tiêu |
Hết thôn 6 - Ngã ba buôn Tiêu
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15235 |
Huyện Cư Kuin |
Đường dọc kênh thủy lợi - Xã Ea Tiêu |
Cách ngã tư Quốc lộ 27 - 300m - Cổng chào thôn 7
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15236 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cổng chào buôn Kram
|
432.000
|
302.400
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15237 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào buôn Kram - Ngã ba đường vào bãi bắn
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15238 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba đường vào bãi bắn - Ngã ba buôn Tiêu
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15239 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba buôn Tiêu - Hồ cạnh Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Tiêu
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15240 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Hồ cạnh Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Tiêu - Cổng chào thôn 11
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15241 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Cổng chào thôn 11 - Ngã ba đường đi xã Ea Kao, TP Buôn Ma Thuột
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15242 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã tư đường vào Trung tâm GDTX cũ
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15243 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã tư đường vào Trung tâm GDTX - Đầu buôn Ciết
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15244 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Đầu buôn Ciết - Hết đọan đường thẳng (dài khoảng 390m)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15245 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Hết đọan đường thẳng (dài khoảng 390m) - Cụm công nghiệp Cư Kuin (hết buôn Ciết)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15246 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Tiêu |
Ngã tư đầu đường nhựa buôn Ciết - Hết đường nhựa
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15247 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Tiêu |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15248 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Tiêu |
Thuộc các thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, buôn Ciết, buôn Kram và buôn Luk
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15249 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Tiêu |
Các thôn, buôn còn lại
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15250 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Cầu buôn K'ram (giáp TP Buôn Ma Thuột) - Đường vào khu dân cư thôn 8 (Ngang dốc)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15251 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Đường vào khu dân cư thôn 8 (Ngang dốc) - Công ty TNHH MTV Cà phê Việt Đức (đướng vào thôn 6, 9)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15252 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Công ty TNHH MTV Cà phê Việt Đức (đướng vào thôn 6, 9) - Ngã ba đường vào Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Sim
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15253 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Ngã ba đường vào Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Sim - Cổng chào thôn 1
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15254 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Cổng chào thôn 1 - Cổng chào thôn 2
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15255 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Cổng chào thôn 2 - Ngã ba cuối thôn 2, đầu thôn 5
|
2.700.000
|
1.890.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15256 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Ktur |
Ngã ba cuối thôn 2, đầu thôn 5 - Giáp xã Ea Bhốk
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15257 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đường vào Công ty TNHH MTV cà phê Ea Sim đến hết thửa đất số 9430 bên trái và đồng thời tiếp giáp đến hết thửa đất số 9636 bên phải, TBĐ số 40)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15258 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Hết khu dân cư thôn 10 (cách Quốc lộ 27 - 450m) - Đập Ea Sim
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15259 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Đập Ea Sim - Cổng chào thôn 15
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15260 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Cổng chào thôn 15 - Đập Việt Đức 4 (giáp xã Ea Ning)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15261 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Ngã ba buôn Plei Năm - Đến hết thửa đất 3716 bên phải và đồng thời tiếp giáp đến hết thửa 3713 bên trái, TBĐ số 22)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15262 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Ktur |
Cuối khu dân cư Plei Năm (dài khoảng 1300m) - Giáp xã Hòa Đông
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15263 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Ea Ktur |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cổng Giáo xứ Vinh Hòa
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15264 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Ktur |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15265 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ktur |
Thuộc các thôn 1, 2, 3, 4
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15266 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ktur |
Thuộc các thôn 5, 7, 8, 10
|
126.000
|
88.200
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15267 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Ktur |
Các thôn, buôn còn lại
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15268 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Bhốk |
Giáp xã Ea Ktur - Cổng chào thôn 8
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15269 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Bhốk |
Cổng chào thôn 8 - Ngã ba đối diện Trường tiểu học Kim Đồng
|
1.620.000
|
1.134.000
|
810.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15270 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba đối diện Trường tiểu học Kim Đồng - Hết Thửa đất Giáo họ Kim Tân
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15271 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Bhốk |
Hết Thửa đất Giáo họ Kim Tân - Ngã ba Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Ktur
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15272 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Ktur - Giáp xã Dray Bhăng
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15273 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba đường trục chính thôn 4
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15274 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba đường trục chính thôn 4 - Ngã ba đường đi buôn Pưk Prong
|
510.000
|
357.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15275 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba đường đi buôn Pưk Prong - Cầu giáp xã Ea Ning
|
432.000
|
302.400
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15276 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba đường đi buôn Pưk Prong - Hết buôn Bhốk - thôn 2
|
432.000
|
302.400
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15277 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Hết buôn Bhốk - thôn 2 - Cầu trắng
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15278 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã tư Quốc lộ 27 - Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BHốk
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15279 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BHốk - Ngã ba buôn Ea Khít
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15280 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba buôn Ea Khít - Giáp xã Ea Hu
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15281 |
Huyện Cư Kuin |
Xã Ea Bhốk |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15282 |
Huyện Cư Kuin |
Đường trục chính thôn 4 - Xã Ea Bhốk |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba đường liên xã
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15283 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Bhốk |
Thuộc thôn 4
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15284 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Bhốk |
Thuộc các thôn 1, 8; buôn Ea Mta,buôn Ea Mta A và buôn Ea Kmar
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15285 |
Huyện Cư Kuin |
Khu dân cư - Xã Ea Bhốk |
Các thôn, buôn còn lại
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15286 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
Giáp xã Ea Tiêu - Đối diện ngã ba Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Ktur
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15287 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
Đối diện ngã ba Công ty TNHH MTV Cà phê Ea Ktur - Hết đất ông Đặng Văn Thịnh (thửa đất số 10311, tờ bản đồ 21)
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15288 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
Hết đất ông Đặng Văn Thịnh (thửa đất số 10311, tờ bản đồ 21) - Giáp xã Hòa Hiệp
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15289 |
Huyện Cư Kuin |
Quốc lộ 27 - Xã Dray Bhăng |
Giáp xã Ea Bhốk - Giáp chợ xã Hòa Hiệp
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15290 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Ngã tư Quốc lộ 27 - Đầu thôn Lô 13
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15291 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Đầu thôn Lô 13 - Hết KDC tập trung thôn lô 13
|
432.000
|
302.400
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15292 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Hết KDC tập trung thôn lô 13 - Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10, TBD 60)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15293 |
Huyện Cư Kuin |
Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng |
Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10, TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15294 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục số 2, 3
|
1.050.000
|
735.000
|
525.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15295 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục số 5, 6, 7; trục nội bộ (23m)
|
990.000
|
693.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15296 |
Huyện Cư Kuin |
Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng |
Các trục nội bộ còn lại
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15297 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên thôn - Xã Dray Bhăng |
Đường song song Tỉnh lộ 10 (thuộc thôn lô 13)
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15298 |
Huyện Cư Kuin |
Đường giáp ranh xã Dray Bhăng và xã Hòa Hiệp - Xã Dray Bhăng |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Hết chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15299 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning
|
126.000
|
88.200
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15300 |
Huyện Cư Kuin |
Đường liên xã - Xã Dray Bhăng |
Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 thuộc khu vực thôn Nam Hòa
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |