| 14701 |
Huyện M'Đrắk |
Tỉnh lộ 13 - Xã Ea Lai |
Hết ranh giới đất nhà ông Quang - Ngầm số 5 (suối Ea Kô) giáp ranh giới xã Cư Prao
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14702 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 1 đi thôn 7) - Xã Ea Lai |
Ngã ba nhà ông Hải - Đến hết thôn 7
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14703 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 6 đi thôn 11) - Xã Ea Lai |
Ngã ba Trạm Y tế - Đến hết thôn 11
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14704 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 1 đi Ea Riêng) - Xã Ea Lai |
Ngã ba nhà ông Thông - Giáp thôn 2 xã Ea Riêng
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14705 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 9 đi thôn 7) - Xã Ea Lai |
Từ nghĩa địa - Đến cầu tỉnh đội
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14706 |
Huyện M'Đrắk |
Các vị trí còn lại - Xã Ea Lai |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14707 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Lực
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14708 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Văn Lực - Tại ngã ba có đường xuống đập 36
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14709 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Tại ngã ba có đường xuống đập 36 - Cách ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Minh Oai 100m
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14710 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Cách ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Minh Oai 100m - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Bảo
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14711 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Bảo - Hết ngã ba đường nhựa (nhà ông Lê văn Liên Thôn 10)
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14712 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Dốc đỏ (giáp ranh xã Ea Lai) - Thôn 10 (đường đi buôn Pa cũ)
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14713 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Ngã ba Công ty 715 B - Ngã ba nhà ông Khai
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14714 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên xã - Xã Ea M'lây |
Giáp thôn 6 xã Ea Riêng - Ngã ba thôn 4 (nhà ông Lê Văn Dũng)
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14715 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn - Xã Ea M'lây |
Cổng chào thôn 6 - Hết hội trường thôn 6
|
42.000
|
29.400
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14716 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 4 - Xã Ea M'lây |
Đường QH tuyến 2: giao thông chính - Đường quy hoạch
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14717 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea M'lây |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14718 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 4 + 900 (giáp ranh với xã Krông Jing) - KM 11 + 50 (UBND xã)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14719 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 11 + 50 (UBND xã) - Km 13 + 600 (ngã ba kho chế biến NT 715A + 100)
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14720 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 13 + 600 (ngã ba kho chế biến NT 715A+100) - Km 14 + 500 (qua Phòng khám bệnh viện 100m)
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14721 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 14 + 500 (qua Phòng khám bệnh viện 100m) - Ranh giới xã Ea Mđoan
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14722 |
Huyện M'Đrắk |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn 20 - Xã Ea Riêng |
Đầu tuyến QH - Hết tuyến QH
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14723 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Ea M'Lây - Xã Ea Riêng |
Km 0 (ngã ba kho chế biến) thôn 17 - Hết ranh giới đất nhà ông Chiến Lâm
|
126.000
|
88.200
|
63.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14724 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Ea M'Lây - Xã Ea Riêng |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chiến Lâm - Giáp ranh giới xã Ea M'lây
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14725 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư M'ta - Xã Ea Riêng |
Km 0 (Trạm biến áp ) - Giáp ranh giới xã Cư M'ta
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14726 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Króa - Xã Ea Riêng |
UBND xã - Giáp ranh giới xã Cư Króa
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14727 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường ngang còn lại từ giáp ranh giới xã Krông Jing đến xã Ea Mđoal - Xã Ea Riêng |
Km 0 (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 691) - Km 0 + 300
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14728 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 5: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
162.000
|
113.400
|
81.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14729 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14730 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14731 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14732 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5 - Ngã ba đường QH tuyến số 2
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14733 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14734 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14735 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14736 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 9 - Xã Ea Riêng |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14737 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 18 - Xã Ea Riêng |
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14738 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Riêng |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14739 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Cổng NT 715 C
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14740 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cổng NT 715 C - Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện)
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14741 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện) - Hết ranh giới đất nhà ông Tâm
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14742 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Tâm - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14743 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu - Cầu Ea Mdoal+ 500 m
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14744 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cầu Ea Mdoal+ 500 m - Giáp ranh giới xã Sông Hinh (Phú Yên)
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14745 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Mđoal |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14746 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Giáp ranh với xã Cư Mta - Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang)
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14747 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang) - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14748 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Króa |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 đèo M'drắk (đường Bít cũ )
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14749 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Króa |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14750 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Tuyến đường đi từ giáp ranh xã Krông Jing - Hết ranh giới đất nhà ông Cảm
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14751 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba đường đi thôn 4 - Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14752 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200 - Giáp ranh giới xã Cư San
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14753 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba nhà ông Tuấn Hòa vào Trung Nguyên - Hết ranh giới đất nhà ông Tốn, thôn 1
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14754 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Tốn thôn 1 - Đường đi thôn 1, tới ngã ba nhà ông An
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14755 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Hết ranh giới đất nhà bà Đang
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14756 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Nhà ông Chu Văn Nổ (hết đường sân bay)
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14757 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Á |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14758 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Từ cầu vào thôn 11 - Hết đường nhựa thôn 9
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14759 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Cầu đi vào thôn 8 - Hết ranh giới đất nhà Dũng + 50m
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14760 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Ngã ba đường lớn thôn 8 vào xã (nhà ông Tùng) - Đến hết đất Lý Thanh Tùng thôn 5
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14761 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba Trường tiểu học Bùi Thị Xuân - Hết cầu thôn 11
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14762 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba thôn 9 đi thôn 10 - Hết ranh giới đất nhà ông Báo, thôn trưởng thôn 10
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14763 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Ngã ba Ea Krông - Đến nhà ông Dương Trung Định
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14764 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Đến Ngã ba sông chò
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14765 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư San |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14766 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Trang |
Cánh đồng Ea Boa, Tria Bau, cánh đồng Ea Kha (buôn M’ Jam), cánh đồng buôn Zui, buôn Mo, buôn M’ Gơm, buôn MHạp, buôn M’Thi
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14767 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Trang |
Các khu vực sản xuất còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14768 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Trang |
Cánh đồng Ea Kiêu, Ea Bra
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14769 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư M’Tar |
Cánh đồng buôn Pao, Krông Jin, Ea Má, Ea Tung Xây, cánh đồng buôn Đức, buôn Hí
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14770 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư M’Tar |
Cánh đồng thôn 1, 2, 3
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14771 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư M’Tar |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14772 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Jing |
Cánh đồng buôn MLốc A, MLốc B, G’Lăn, buôn Tai.
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14773 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Jing |
Cánh đồng buôn Suốt, M’Um, M’Găm
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14774 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Jing |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14775 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Pil |
Cánh đồng thôn thôn 7, 8, 12, 14
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14776 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Pil |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14777 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Prao |
Cánh đồng thôn thôn 5, 6
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14778 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Prao |
Cánh đồng thôn thôn 7, 8, 9
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14779 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Prao |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14780 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lai |
Cánh đồng thôn 1, 2, 6, 7, 10 và cánh đồng buôn Cư Prao
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14781 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lai |
Cánh đồng thôn 3, 8 và 9
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14782 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Lai |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14783 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea HM’lây |
Cánh đồng thôn 6 và thôn 3
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14784 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea HM’lây |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 5, 6, 7, 8. 9 và 10
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14785 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea HM’lây |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14786 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Riêng |
Cánh đồng thôn 11 và sản xuất rãi rác thôn 9, 18
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14787 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Riêng |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn còn lại
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14788 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea Riêng |
Các khu vực sản xuất rãi rác thôn 3, 4, 12, 16
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14789 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea M’Đoal |
Cánh đồng thôn 4
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14790 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea M’Đoal |
Cánh đồng thôn 1, 7, 8 và 10
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14791 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Ea M’Đoal |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14792 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Kroá |
Cánh đồng thôn 1, 2, 5 (dưới chân đập 1 Cư Kroá) và thôn 5, 6 (dưới chân đập 2 Cư Kroá)
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14793 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Kroá |
Cánh đồng các thôn 1, 2, 3, 4, 5 và 6
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14794 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư Kroá |
Các khu vực còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14795 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Á |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 4, 5, 6 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14796 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Á |
Cánh đồng thôn 1, 2 và thôn 3, 4 (có đập thuỷ lợi Krông Á)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14797 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Krông Á |
Các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14798 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư San |
Các khu vực sản xuất rãi rác các thôn 9, 10, 11 (thuộc dự án hồ Krông Pắc thượng)
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14799 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư San |
Cánh đồng Ea Krông, Tak Rung, Sông Chò (có đập thuỷ lợi Ea Ra)
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 14800 |
Huyện M'Đrắk |
Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - Xã Cư San |
Các khu vực còn lại
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |