| 14501 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 nhà bà Dự thôn 3 đi dốc Nín thở - Xã Ea Pil |
Km 0 - Km 0 + 300
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14502 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 nhà bà Dự thôn 3 đi dốc Nín thở - Xã Ea Pil |
Km 0 + 300 - Km 0 + 600
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14503 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 1 - Xã Ea Pil |
Km 0 (cây gạo) - Giáp đường liên xã Cư Prao (nhà trẻ Đắk Tân)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14504 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 1 - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Làng Thái thôn 1 (hết ranh giới đất nhà ông Khuê)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14505 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Từ km 0 (QL26) - Km 0 + 600
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14506 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Km 0 + 600 - Giáp công ty Hưởng Toàn Lộc
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14507 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Công ty Hưởng Toàn Lộc - Hết ranh giới nhà ông Đạt
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14508 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới nhà ông Đạt - Giáp xã Cư Prao
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14509 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 9 đi thôn 13 - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Hết ranh giới hội trường thôn 13
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14510 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 2 đi thôn 9 - Xã Ea Pil |
Nhà bà Luyến (sau UBND xã) - Hết ranh giới nhà ông Hoàn thôn 9
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14511 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 4 đi thôn 6 - Xã Ea Pil |
Km 0 - Km 0 + 300 (hết đất ông Tiên)
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14512 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 4 đi thôn 6 - Xã Ea Pil |
Km 0 + 300 (hết đất ông Tiên) - Hết ranh giới đất nhà ông Thăng thôn 6
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14513 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 10 (đường đi lò vôi) - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Km 0 + 600
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14514 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Pil |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14515 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến số 01, tuyến số 02 khu quy hoạch điểm dân cư thôn 1, xã Ea Pil |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14516 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới xã Ea Lai - Giáp ranh giới đất nhà bà Nhiên Siếu (thôn 5)
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14517 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới đất nhà bà Nhiên Siếu (thôn 5) - Giáp khu Trung tâm cụm xã (giáp đầu đường bao Quy hoạch khu trung tâm)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14518 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Ngã ba nhà ông Toàn - Giáp ranh giới xã Ea Pil
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14519 |
Huyện M'Đrắk |
Khu Trung tâm cụm xã - Xã Cư Prao |
Các trục đường chính ( đi thôn 7) - Ngã ba nhà ông Toàn Hoài qua 100m và đường TL 13 đến cây xăng thùy trinh
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14520 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 10 - Xã Cư Prao |
Giáp đường bao Trung tâm cụm xã - Đến 600m
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14521 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 10 - Xã Cư Prao |
Từ 600m trở đi
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14522 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 7 - Xã Cư Prao |
Ngã ba nhà ông Toàn Hoài qua 100m - Đến 600m
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14523 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 7 - Xã Cư Prao |
Từ 600m trở đi
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14524 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Hết cây xăng Thùy trinh - Ngầm ông Ba Long
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14525 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Ngầm ông Ba Long - Ngầm ông Vịnh (hết thôn 3)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14526 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Từ ngầm ông Vịnh - Thôn 1
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14527 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới xã Ea M'Lây (đường buôn Pa cũ) - Giáp đường Tỉnh lộ đi Phú Yên
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14528 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Đập thủy điện Krông Hnăng - Nhà ông Võ Thanh Tiến (Đắk Phú)
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14529 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Nhà ông Võ Thanh Tiến (Đắk Phú) - Ranh giới Ea Kly - H Sông Hinh - Phú Yên
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14530 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới khu tái định cư buôn Zô - Xã Cư Prao |
Từ ngã ba nhà ông Thành - Giáp đường buôn Pa cũ
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14531 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường bao khu trung tâm - Xã Cư Prao |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14532 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Prao |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14533 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
Giáp ranh xã Krông Jing nhà ông Huệ - UBND xã Ea Lai + 500m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14534 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
UBND xã Ea Lai + 500m - Ngã 3 đường ĐTSơn +200m
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14535 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
Ngã 3 đường ĐTSơn +200m - Giáp ranh giới xã Ea M'lây (dốc đỏ thôn 5)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14536 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên xã - Xã Ea Lai |
Ngã ba (quán bà Lý thôn 6) - Giáp ranh Tỉnh lộ 13 (đường đi xã Cư Prao)
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14537 |
Huyện M'Đrắk |
Tỉnh lộ 13 - Xã Ea Lai |
Ngầm số 4 (suối Ea Pa) - Hết ranh giới đất nhà ông Quang
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14538 |
Huyện M'Đrắk |
Tỉnh lộ 13 - Xã Ea Lai |
Hết ranh giới đất nhà ông Quang - Ngầm số 5 (suối Ea Kô) giáp ranh giới xã Cư Prao
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14539 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 1 đi thôn 7) - Xã Ea Lai |
Ngã ba nhà ông Hải - Đến hết thôn 7
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14540 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 6 đi thôn 11) - Xã Ea Lai |
Ngã ba Trạm Y tế - Đến hết thôn 11
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14541 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 1 đi Ea Riêng) - Xã Ea Lai |
Ngã ba nhà ông Thông - Giáp thôn 2 xã Ea Riêng
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14542 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn (thôn 9 đi thôn 7) - Xã Ea Lai |
Từ nghĩa địa - Đến cầu tỉnh đội
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14543 |
Huyện M'Đrắk |
Các vị trí còn lại - Xã Ea Lai |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14544 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Lực
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14545 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Văn Lực - Tại ngã ba có đường xuống đập 36
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14546 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Tại ngã ba có đường xuống đập 36 - Cách ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Minh Oai 100m
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14547 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Cách ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Minh Oai 100m - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Bảo
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14548 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Bảo - Hết ngã ba đường nhựa (nhà ông Lê văn Liên Thôn 10)
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14549 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Dốc đỏ (giáp ranh xã Ea Lai) - Thôn 10 (đường đi buôn Pa cũ)
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14550 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea M'lây |
Ngã ba Công ty 715 B - Ngã ba nhà ông Khai
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14551 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên xã - Xã Ea M'lây |
Giáp thôn 6 xã Ea Riêng - Ngã ba thôn 4 (nhà ông Lê Văn Dũng)
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14552 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn - Xã Ea M'lây |
Cổng chào thôn 6 - Hết hội trường thôn 6
|
56.000
|
39.200
|
28.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14553 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 4 - Xã Ea M'lây |
Đường QH tuyến 2: giao thông chính - Đường quy hoạch
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14554 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea M'lây |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14555 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 4 + 900 (giáp ranh với xã Krông Jing) - KM 11 + 50 (UBND xã)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14556 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 11 + 50 (UBND xã) - Km 13 + 600 (ngã ba kho chế biến NT 715A + 100)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14557 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 13 + 600 (ngã ba kho chế biến NT 715A+100) - Km 14 + 500 (qua Phòng khám bệnh viện 100m)
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14558 |
Huyện M'Đrắk |
Đường 715 (đường LTL 13) - Xã Ea Riêng |
Km 14 + 500 (qua Phòng khám bệnh viện 100m) - Ranh giới xã Ea Mđoan
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14559 |
Huyện M'Đrắk |
Khu quy hoạch dân cư mới thôn 20 - Xã Ea Riêng |
Đầu tuyến QH - Hết tuyến QH
|
640.000
|
448.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14560 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Ea M'Lây - Xã Ea Riêng |
Km 0 (ngã ba kho chế biến) thôn 17 - Hết ranh giới đất nhà ông Chiến Lâm
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14561 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Ea M'Lây - Xã Ea Riêng |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chiến Lâm - Giáp ranh giới xã Ea M'lây
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14562 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư M'ta - Xã Ea Riêng |
Km 0 (Trạm biến áp ) - Giáp ranh giới xã Cư M'ta
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14563 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Króa - Xã Ea Riêng |
UBND xã - Giáp ranh giới xã Cư Króa
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14564 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường ngang còn lại từ giáp ranh giới xã Krông Jing đến xã Ea Mđoal - Xã Ea Riêng |
Km 0 (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 691) - Km 0 + 300
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14565 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 5: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
216.000
|
151.200
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14566 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14567 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14568 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Ngã ba QL 19C - Đường QH tuyến số 6
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14569 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 9 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5 - Ngã ba đường QH tuyến số 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14570 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 2: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14571 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 4: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14572 |
Huyện M'Đrắk |
Khu QH dân cư mới thôn 13 - Xã Ea Riêng |
Tuyến 3: Đường GTchính đi Ea Mlây - Ngã ba đường QH tuyến số 3
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14573 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 9 - Xã Ea Riêng |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14574 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 dân cư thôn 18 - Xã Ea Riêng |
|
176.000
|
123.200
|
88.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14575 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Riêng |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14576 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Giáp ranh giới xã Ea Riêng - Cổng NT 715 C
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14577 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cổng NT 715 C - Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện)
|
88.000
|
61.600
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14578 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất ông Cảnh (đường tránh vào thủy điện) - Hết ranh giới đất nhà ông Tâm
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14579 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Tâm - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14580 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệu - Cầu Ea Mdoal+ 500 m
|
52.000
|
36.400
|
26.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14581 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Ea Mđoal |
Cầu Ea Mdoal+ 500 m - Giáp ranh giới xã Sông Hinh (Phú Yên)
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14582 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Mđoal |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14583 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Giáp ranh với xã Cư Mta - Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang)
|
68.000
|
47.600
|
34.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14584 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Króa |
Ngầm (gần nhà ông Đinh Vũ Đang) - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14585 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư Króa |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 đèo M'drắk (đường Bít cũ )
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14586 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Króa |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14587 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Tuyến đường đi từ giáp ranh xã Krông Jing - Hết ranh giới đất nhà ông Cảm
|
128.000
|
89.600
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14588 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba đường đi thôn 4 - Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14589 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba thôn 3 (nhà ông An) + 200 - Giáp ranh giới xã Cư San
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14590 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Ngã ba nhà ông Tuấn Hòa vào Trung Nguyên - Hết ranh giới đất nhà ông Tốn, thôn 1
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14591 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Tốn thôn 1 - Đường đi thôn 1, tới ngã ba nhà ông An
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14592 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Hết ranh giới đất nhà bà Đang
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14593 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Á |
Hết ranh giới đất nhà ông Cảm - Nhà ông Chu Văn Nổ (hết đường sân bay)
|
112.000
|
78.400
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14594 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Á |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14595 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Từ cầu vào thôn 11 - Hết đường nhựa thôn 9
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14596 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Cầu đi vào thôn 8 - Hết ranh giới đất nhà Dũng + 50m
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14597 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Krông Á vào - Xã Cư San |
Ngã ba đường lớn thôn 8 vào xã (nhà ông Tùng) - Đến hết đất Lý Thanh Tùng thôn 5
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14598 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba Trường tiểu học Bùi Thị Xuân - Hết cầu thôn 11
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14599 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông nông thôn - Xã Cư San |
Ngã ba thôn 9 đi thôn 10 - Hết ranh giới đất nhà ông Báo, thôn trưởng thôn 10
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14600 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Ngã ba Ea Krông - Đến nhà ông Dương Trung Định
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |