| 14201 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Ngô Quyền và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14202 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường vành đai - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14203 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 2 (đôi diện trạm y tế) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
1.760.000
|
1.232.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14204 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 3 (sau sân vận động) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14205 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Khu dân cư Tổ dân phố 3 - Thị trấn M'Đrắk |
Cổng chào Tổ dân phố 3 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Phúc Kiều)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14206 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại nội Thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14207 |
Huyện M'Đrắk |
Khu dân cư Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 4 (trừ khu vực đã có) - Thị trấn M'Đrắk |
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14208 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang thông ra đường Quang trung, đường Phan Bội Châu, Đường Vành đai thị trấn Km 0 đến Km 0+100 - Thị trấn M'Đrắk |
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14209 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 63 + 700 (cầu Y Thun) - Km 64 + 700 ( ngã ba đường B Phao)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14210 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 64 + 700 (ngã ba đường buôn Phao) - Km 65 + 200 (giáp ranh giới đất Trường Mầm non)
|
1.110.000
|
777.000
|
555.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14211 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 200 (giáp ranh giới Trường Mầm non) - Km 65 +500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng)
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14212 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng) - Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội)
|
1.860.000
|
1.302.000
|
930.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14213 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội) - Km 65 + 760 (Cầu ông Tri)
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14214 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 65 + 760 (cầu ông Tri ) - Km 66 + 300 (giáp ranh xã Krông Jing)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14215 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Trần Hưng Đạo
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14216 |
Huyện M'Đrắk |
Bà Triệu - Thị trấn M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo - Hết đường
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14217 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14218 |
Huyện M'Đrắk |
Hùng Vương về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14219 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 110 (Hội trường khối 7)
|
540.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14220 |
Huyện M'Đrắk |
Tôn Thất Tùng - Thị trấn M'Đrắk |
Từ km 0 + 110 (Hội trường Khối 7) - Phan Bội Châu
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14221 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Phú - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14222 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Hết đường Phan Bội Châu
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14223 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Giáp đường vành đai thị trấn
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14224 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Km 0 - Ngã tư hết đất nhà ông Bình
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14225 |
Huyện M'Đrắk |
Ngô Quyền (về 2 phía QL 26) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư hết đất nhà ông Bình - Hết đường
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14226 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (Tòa án) - Phan Bội Châu
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14227 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14228 |
Huyện M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai Nam thị trấn - Hết đường
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14229 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Lợi về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Km 0 + 200 (hết đất nhà bà Cư)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14230 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành - Phan Bội Châu
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14231 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai phía Nam thị trấn
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14232 |
Huyện M'Đrắk |
Nguyễn Trãi (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường vành đai phía Nam thị trấn - Hết đường
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14233 |
Huyện M'Đrắk |
An -D- Vương (Đài TT-TH) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Phan Bội Châu
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14234 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14235 |
Huyện M'Đrắk |
Hoàng Diệu về 2 phía - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - An Dương Vương
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14236 |
Huyện M'Đrắk |
Giải Phóng - Thị trấn M'Đrắk |
Đất ông Sơn (Công An) tại km 0 - Phan Bội Châu
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14237 |
Huyện M'Đrắk |
Trục dọc song song (sau trạm điện) - Thị trấn M'Đrắk |
Lý Thường Kiệt - Ngô Quyền
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14238 |
Huyện M'Đrắk |
Lê Duẩn - Thị trấn M'Đrắk |
Từ đường vào Huyện đội - Nguyễn Trãi
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14239 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Huyện đội - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cổng Huyện đội
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14240 |
Huyện M'Đrắk |
Đường trục dọc khu XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Hoàng Diệu - Hết đường (sau Trạm Thú y)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14241 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang tại khu vực XN gỗ - Thị trấn M'Đrắk |
Từ trục dọc sau Trạm Thú y - Đến đường trước Trường Hùng Vương
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14242 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14243 |
Huyện M'Đrắk |
Các hẻm ngang thông ra đường QL 26 - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14244 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Cầu buôn Phao
|
198.000
|
138.600
|
99.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14245 |
Huyện M'Đrắk |
Bùi Thị Xuân (đi BPhao) - Thị trấn M'Đrắk |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14246 |
Huyện M'Đrắk |
Quang Trung - Thị trấn M'Đrắk |
Ranh giới đất nhà ông Vịnh (khối 1) - Trần Hưng Đạo
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14247 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Quang Trung - Bà Triệu
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14248 |
Huyện M'Đrắk |
Trần Hưng Đạo (sau chợ Thị trấn) - Thị trấn M'Đrắk |
Bà Triệu - Hết đường
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14249 |
Huyện M'Đrắk |
Phan Bội Châu (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Giải Phóng - Ngô Quyền
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14250 |
Huyện M'Đrắk |
Các đường dọc còn lại trong Nội thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14251 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang dưới khu chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 +100 (giáp đường Trần Hưng Đạo)
|
312.000
|
218.400
|
156.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14252 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô chợ lồng và 16m2
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14253 |
Huyện M'Đrắk |
Ki ốt chợ - Thị trấn M'Đrắk |
Các lô 24m2
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14254 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Hoa - Đường Ngô Quyền
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14255 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Ngô Quyền - Đường Nguyễn Trãi
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14256 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng
|
330.000
|
231.000
|
165.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14257 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Tây Nam thị trấn (Trừ Khu QH Tổ dân phố 6) - Thị trấn M'Đrắk |
Hết đất nhà bà Hoàng Thị Phòng - Giáp ranh giới xã Krông Jing
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14258 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 1 (Đường vành đai) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và đường Vành đai - Giáp đất nhà ông Tráng
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14259 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 2 (Đường Nguyễn Trãi) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14260 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 3 (Đường Phan Bội Châu) - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư Nguyễn Trãi và Phan Bội Châu - Đường QH tuyến số 4
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14261 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 4 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Phan Bội Châu - Đường vành đai
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14262 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH tuyến số 5 - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 6 (giáp BCH quân sự huyện) - Thị trấn M'Đrắk |
Đường Nguyễn Trãi - Hết đường quy hoạch
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14263 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã ba đường Giải Phóng và đường Phan Bội Châu - Đường Vành đai
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14264 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Phan Bội Châu và đường An Dương Vương - Hết đường QH
|
390.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14265 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường Giải Phóng - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14266 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đối diện lò mổ - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14267 |
Huyện M'Đrắk |
Đường dọc quy hoạch dân cư khu F - Khu QH dân cư mới Tổ dân phố 9 (gần trường THCS Hùng Vương) - Thị trấn M'Đrắk |
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14268 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Lý Thường Kiệt và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14269 |
Huyện M'Đrắk |
Đường QH mới - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
Ngã tư đường Ngô Quyền và đường Vành đai - Hết đường quy hoạch
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14270 |
Huyện M'Đrắk |
Đường ngang thông ra đường vành đai - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 - Thị trấn M'Đrắk |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14271 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 2 (đôi diện trạm y tế) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
1.320.000
|
924.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14272 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến đường số 3 (sau sân vận động) - Khu QH dân cư Tổ dân phố 11 (Trước Trạm Y tế - Sau sân vận động) - Thị trấn M'Đrắk |
Đầu tuyến - Cuối tuyến
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14273 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Khu dân cư Tổ dân phố 3 - Thị trấn M'Đrắk |
Cổng chào Tổ dân phố 3 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Phúc Kiều)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14274 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại nội Thị - Thị trấn M'Đrắk |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14275 |
Huyện M'Đrắk |
Khu dân cư Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 4 (trừ khu vực đã có) - Thị trấn M'Đrắk |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14276 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang thông ra đường Quang trung, đường Phan Bội Châu, Đường Vành đai thị trấn Km 0 đến Km 0+100 - Thị trấn M'Đrắk |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 14277 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 30 giáp địa giới tỉnh Khánh Hòa - Km 34 + 500 Trạm kiểm Lâm số 1
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14278 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 34 + 500 Trạm Phúc kiểm số 1 - Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14279 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông) - Km 40 + 100 (Trạm Y tế xã)
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14280 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 40 +100 (Trạm Y tế xã) - Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra)
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14281 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra) - Km 45 + 300 (cầu Ba Danh)
|
65.000
|
45.500
|
32.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14282 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 45 + 300 (cầu Ba Danh) - Km 48 (buôn M'Guê)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14283 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 48 (buôn M'Guê) - Km 49 + 500 (nhà ông Tranh)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14284 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 49 + 500 (nhà ông Tranh) - Km 50 + 500 (giáp địa giới xã Cư M'Ta)
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14285 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 0 (từ Đài Tưởng niệm ) - Km 2 (nhà Y Ngang)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14286 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 2 (nhà Y Ngang) - Hết buôn Ea Boa
|
75.000
|
52.500
|
37.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14287 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Trang |
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14288 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 (đường Bít cũ)
|
85.000
|
59.500
|
42.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14289 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 56 + 400(đường Bít cũ) - Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng,Th 19)
|
135.000
|
94.500
|
67.500
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14290 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng ) - Km 61 + 400 (hết buôn Năng)
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14291 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 61 + 400 (hết buôn Năng ) - Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm, buôn 2)
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14292 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm buôn 2) - Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn)
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14293 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn) - Km 63 + 700 (ranh giới Thị trấn)
|
950.000
|
665.000
|
475.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14294 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục đường đi xã Cư Króa, từ km 0 - Km 1 giáp ranh xã Cư Króa
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14295 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục thôn Tân Lập giáp Thị trấn km 0 - Giáp đường bao Thị trấn kéo dài
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14296 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Các trục còn lại km 0 - Km 0 + 200
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14297 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Từ km 0 + 200 trở đi
|
70.000
|
49.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14298 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Bùi Thị Xuân (đi BHhao) - Xã Cư M'Ta |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14299 |
Huyện M'Đrắk |
Đường buôn Bhao đi thôn 1 Quyết Thắng - Xã Cư M'Ta |
Từ ngã ba buôn Bhao (nhà ông Ma Nghen) - Đến hết ranh giới đất nhà ông Nga thôn 1
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14300 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
Giáp Quốc lộ 26 - Hết điểm trường mầm non Hoa sen
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |