| 13701 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Giáp xã Đăk Liêng - Ngã ba buôn Chiêng Kao
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13702 |
Huyện Lắk |
Đường đi Đăk Phơi - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Chiêng Kao - Hết thôn Cao Bằng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13703 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Hết thôn Cao Bằng - Ngã ba buôn Năm
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13704 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm, buôn Đung, buôn TLông - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba buôn Năm - Hết Buôn Đung, buôn TLông
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13705 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba Đài tưởng niệm - Hết buôn Jiê Yuk
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13706 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Du Mah - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Jiê Yuk - Hết buôn Du Mah
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13707 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Chiêng Kao - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Hết buôn Chiêng Kao
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13708 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Nuê - Xã Đắk Phơi |
Ngã ba đường trục chính - Giáp xã Đăk Nuê
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13709 |
Huyện Lắk |
Đường buôn Tlông đi buôn Pai Ar - Xã Đắk Phơi |
Hết buôn Tlông - Ngã ba Đăk Hoa
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13710 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
170.000
|
119.000
|
85.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13711 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Phơi |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13712 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Phơi |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13713 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Giáp xã Đăk Liêng - Đến km 52
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13714 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 52 - Đến km 53
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13715 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Từ km 53 - Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13716 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Đến km 55 (đầu cầu buôn Mih) - Hết buôn Kdiê
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13717 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Đắk Nuê |
Hết buôn Kdiê - Giáp xã Nam Ka
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13718 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13719 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 1 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 1 - Hết Yên Thành 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13720 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13721 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 2 - Hết Yên Thành 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13722 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Triêk, buôn Mih - Xã Đắk Nuê |
Quốc lộ 27 - Hết Buôn Mih
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13723 |
Huyện Lắk |
Đường vào buôn Đăk Sar - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Đức) - Hết Buôn Đăk Sar
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13724 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Dũng Chi) - Hết Trường Nguyễn Du
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13725 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (cổng chào) - Hết Trường Nguyễn Du
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13726 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Hết Trường Nguyễn Du - Giáp xã Đắk Phơi
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13727 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Từ buôn Mih (xã Đăk Nuê) - Đến giáp buôn Chiêng Kao (xã Đắk Phơi)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13728 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13729 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13730 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Nuê |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13731 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Suối Đăk Diêng Sâu
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13732 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Diêng Sâu - Suối Đăk Rơ Mui
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13733 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Rơ Mui - Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13734 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên - Ngã ba vô khu sân bay
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13735 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Ngã ba vô khu sân bay - Đầu cầu Krông Nô
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13736 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cống bản buôn Phi Dih Ja A
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13737 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Cống bản buôn Phi Dih Ja A - Cầu Đăk Mei
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13738 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13739 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13740 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13741 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã) - Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13742 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng) - Hết tổ tự tự quản số 1 (Khu buôn Plao Siêng cũ)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13743 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Cuối suối Ea Ring
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13744 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Cuối suối Ea Ring - Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã)
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13745 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Lách Ló - Xã Krông Nô |
Ngã ba buôn Ea Ring - Hết buôn Sa Bôk
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13746 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13747 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13748 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13749 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Nam Ka |
Giáp xã Đăk Nuê - Giáp xã Krông Nô
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13750 |
Huyện Lắk |
Đường vào xã Nam Ka - Xã Nam Ka |
Quốc lộ 27 - Đèo Nam Ka
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13751 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Đèo Nam Ka - Sông Krông Nô (Bến đò)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13752 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Đầu cầu Tu Sria
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13753 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba buôn Tu Sria - Đập thuỷ lợi buôn Pluk
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13754 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Nhà văn hoá buôn Tu Sria - Chân đồi Cư Knung
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13755 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba Buôn Krái - Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13756 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei - Hết ruộng Ma Bia
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13757 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Suối Đăk Rmong
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13758 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Suối Đăk Rmong - Giáp xã Ea R'bin
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13759 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13760 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13761 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Nam Ka |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13762 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Giáp Krông Bông - Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13763 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400) - Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13764 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl - Giáp xã Bông Krang
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13765 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Drung - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Drung
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13766 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm Pă - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Năm Pă
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13767 |
Huyện Lắk |
Đường đi lò gạch - Xã Yang Tao |
Ngã ba buôn Yôk Đuôn - Hết khu lò gạch
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13768 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yôk Đuôn (sau Uỷ ban xã) - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đến Trạm Bơm
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13769 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13770 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13771 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Yang Tao |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13772 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Giáp Yang Tao - Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13773 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay) - Hết khu dân cư thôn Sân Bay
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13774 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Hết khu dân cư thôn Sân Bay - Cống bản (đầu buôn Mă)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13775 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản (đầu buôn Mă) - Giáp thị trấn Liên Sơn
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13776 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba cây xăng Minh Hằng - Ngã ba buôn Dar Ju
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13777 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba buôn Dar Ju - Hết buôn Hang Ja
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13778 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13779 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13780 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Bông Krang |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13781 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Giáp thị trấn Liên Sơn - Km 48
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13782 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 48 - Ngã ba buôn Dren A (QL 27)
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13783 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba buôn Drên A (QL 27) - Km 50
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13784 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 50 - Giáp xã Đăk Nuê
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13785 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - +200m (Tỉnh lộ 687)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13786 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
+200m (Tỉnh lộ 687) - Cống buôn Yuk
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13787 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Cống buôn Yuk - Đầu cầu Quảng Trạch
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13788 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Đầu cầu Quảng Trạch - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13789 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp - Giáp xã Buôn Tría
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13790 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Giáp TDP Đoàn Kết TT Liên Sơn - Cổng Yuk La 1
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13791 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Cổng Yuk La 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Y Lich Kuan
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13792 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dren A -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba buôn Dren A
|
224.000
|
156.800
|
112.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13793 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yang Lá -Xã Đắk Liêng |
Quốc lộ 27 (Nhà ông Thành Liên) - Đến đập thuỷ lợi buôn Yang Lá 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13794 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Lâm Trường -Xã Đắk Liêng |
Ngã tư buôn Yuk - Quốc lộ 27 (Thôn Lâm trường)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13795 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Phơi -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Giáp xã Đăk Phơi
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13796 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13797 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13798 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Liêng |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13799 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Giáp xã Đắk Liêng - Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13800 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 - Cầu buôn Tría
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |