| 13601 |
Huyện Lắk |
Đường Nguyễn Trãi và các đường nhánh |
|
780.000
|
546.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13602 |
Huyện Lắk |
Y Jút |
Nguyễn Tất Thành - Lê Hồng Phong
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13603 |
Huyện Lắk |
Y Jút |
Lê Hồng Phong - Y Ngông
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13604 |
Huyện Lắk |
Y Jút |
Y Ngông - Hết buôn Jun
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13605 |
Huyện Lắk |
Lê Quý Đôn |
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13606 |
Huyện Lắk |
Lý Thường Kiệt |
Nguyễn Tất Thành - Hết thửa đất nhà ông Hệ
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13607 |
Huyện Lắk |
Lý Thường Kiệt |
Hết thửa đất nhà ông Hệ - Giáp xã Đăk Liêng
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13608 |
Huyện Lắk |
Lê Lai |
Nguyễn Tất Thành - Lý Thường Kiệt
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13609 |
Huyện Lắk |
Trần Bình Trọng |
Lý Thường Kiệt - Đinh Tiên Hoàng
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13610 |
Huyện Lắk |
Đinh Tiên Hoàng |
Lý Thường Kiệt - Giáp đường lên nghĩa trang liệt sỹ
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13611 |
Huyện Lắk |
Đinh Tiên Hoàng |
Đường lên nghĩa trang liệt sỹ - Hết đường
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13612 |
Huyện Lắk |
Điện Biên Phủ |
Lý Thường Kiệt - Giáp xã Đăk liêng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13613 |
Huyện Lắk |
Đinh Núp (đường đi buôn Mliêng) |
Nguyễn Tất Thành - Cánh đồng buôn Mliêng (đập tràn qua đường)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13614 |
Huyện Lắk |
Bà Triệu |
Nguyễn Tất Thành - Hết đường
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13615 |
Huyện Lắk |
Ngô Quyền |
Nguyễn Tất Thành - Lê Hồng Phong
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13616 |
Huyện Lắk |
Ngô Quyền |
Lê Hồng Phong - Giao nhau với đường Y Ngông
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13617 |
Huyện Lắk |
Hai Bà Trưng |
Nguyễn Tất Thành - Giao nhau với đường Lê Hồng Phong
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13618 |
Huyện Lắk |
Nguyễn Công Trứ |
Nguyễn Tất Thành (cổng thôn Văn hóa) - Vào khu dân cư thôn Hòa Thắng
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13619 |
Huyện Lắk |
Đường N1 |
Hùng Vương - Hết đường
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13620 |
Huyện Lắk |
Đường N2 |
Hùng Vương - Đến đường N5
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13621 |
Huyện Lắk |
Đường N3 |
Hùng Vương - Đến đường N5
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13622 |
Huyện Lắk |
Đường N4 |
Đường N1 - Đường N2
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13623 |
Huyện Lắk |
Đường N5 |
Đường N1 - Đường N3
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13624 |
Huyện Lắk |
Nguyễn Huệ |
Âu Cơ - Nơ Trang Lơng
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13625 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13626 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
270.000
|
189.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13627 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13628 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Giáp Krông Bông - Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13629 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400) - Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13630 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl - Giáp xã Bông Krang
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13631 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Drung - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Drung
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13632 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm Pă - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Năm Pă
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13633 |
Huyện Lắk |
Đường đi lò gạch - Xã Yang Tao |
Ngã ba buôn Yôk Đuôn - Hết khu lò gạch
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13634 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yôk Đuôn (sau Uỷ ban xã) - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đến Trạm Bơm
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13635 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13636 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13637 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Yang Tao |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13638 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Giáp Yang Tao - Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay)
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13639 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay) - Hết khu dân cư thôn Sân Bay
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13640 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Hết khu dân cư thôn Sân Bay - Cống bản (đầu buôn Mă)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13641 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản (đầu buôn Mă) - Giáp thị trấn Liên Sơn
|
1.300.000
|
910.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13642 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba cây xăng Minh Hằng - Ngã ba buôn Dar Ju
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13643 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba buôn Dar Ju - Hết buôn Hang Ja
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13644 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13645 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13646 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Bông Krang |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13647 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Giáp thị trấn Liên Sơn - Km 48
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13648 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 48 - Ngã ba buôn Dren A (QL 27)
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13649 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba buôn Drên A (QL 27) - Km 50
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13650 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 50 - Giáp xã Đăk Nuê
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13651 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - +200m (Tỉnh lộ 687)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13652 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
+200m (Tỉnh lộ 687) - Cống buôn Yuk
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13653 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Cống buôn Yuk - Đầu cầu Quảng Trạch
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13654 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Đầu cầu Quảng Trạch - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13655 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp - Giáp xã Buôn Tría
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13656 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Giáp TDP Đoàn Kết TT Liên Sơn - Cổng Yuk La 1
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13657 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Cổng Yuk La 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Y Lich Kuan
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13658 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dren A -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba buôn Dren A
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13659 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yang Lá -Xã Đắk Liêng |
Quốc lộ 27 (Nhà ông Thành Liên) - Đến đập thuỷ lợi buôn Yang Lá 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13660 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Lâm Trường -Xã Đắk Liêng |
Ngã tư buôn Yuk - Quốc lộ 27 (Thôn Lâm trường)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13661 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Phơi -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Giáp xã Đăk Phơi
|
450.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13662 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13663 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13664 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Liêng |
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13665 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Giáp xã Đắk Liêng - Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13666 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 - Cầu buôn Tría
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13667 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Cầu buôn Tría - Giáp Buôn Triết
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13668 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13669 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13670 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Tría |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13671 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Giáp xã Buôn Tría - Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn kết 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13672 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn Kết 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Hoè - Đoàn Kết 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13673 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Hòe- Đoàn Kết 1 - Đến hết nhà ông Dũng Đượm
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13674 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Từ hết nhà ông Dũng Đượm - Ngã ba đường đi buôn Ung Rung
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13675 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba đường đi buôn Ung Rung - Ngã ba thôn Đồng Tâm
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13676 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba thôn Đồng Tâm - Chân đập buôn Triết
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13677 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Ngã ba Tỉnh lộ 687 - Cống bà Đắc
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13678 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết Mê Linh 2
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13679 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết Mê Linh 2 - Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13680 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1 - Đến hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13681 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2) - Bến Đò
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13682 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Cổng chào Thôn văn hóa - Hết ruộng ông Bùi Minh Bình
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13683 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết xóm Đoàn Kết 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13684 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Kênh N2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13685 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới đất nhà bà Hương
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13686 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Ja Tu - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Đập Ja Tu
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13687 |
Huyện Lắk |
Đường Thôn Đồng Tâm - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13688 |
Huyện Lắk |
Đường Buôn Lách Rung - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13689 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Mương Tàu hút
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13690 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ nhà ông Lên - Mương Tàu hút
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13691 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Sơn Cường - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh giới nhà ông Lên - Hết nhà ông Thầm
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13692 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Xuân Bản - Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13693 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13694 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Mê Linh 2 - Xã Buôn Triết |
Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu - Mê linh 1
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13695 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Tung 3 - Xã Buôn Triết |
Từ ngã ba đi bến đò - Hết Buôn Tung 3
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13696 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết ranh giới nhà ông Tuất
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13697 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Buôn Tung 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13698 |
Huyện Lắk |
Đường bê tông >= 3,5m - Xã Buôn Triết |
Mê Linh 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13699 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Triết |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13700 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Triết |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |