| 13601 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đầu cầu Yên Thành 2
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13602 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Yên Thành 2 - Xã Đắk Nuê |
Đầu cầu Yên Thành 2 - Hết Yên Thành 2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13603 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Triêk, buôn Mih - Xã Đắk Nuê |
Quốc lộ 27 - Hết Buôn Mih
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13604 |
Huyện Lắk |
Đường vào buôn Đăk Sar - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Đức) - Hết Buôn Đăk Sar
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13605 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (Nhà ông Dũng Chi) - Hết Trường Nguyễn Du
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13606 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Ngã ba Quốc lộ 27 (cổng chào) - Hết Trường Nguyễn Du
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13607 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Hết Trường Nguyễn Du - Giáp xã Đắk Phơi
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13608 |
Huyện Lắk |
Đường Liên xã - Xã Đắk Nuê |
Từ buôn Mih (xã Đăk Nuê) - Đến giáp buôn Chiêng Kao (xã Đắk Phơi)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13609 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13610 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Đắk Nuê |
Đường có chiều rộng >=3,5
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13611 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Nuê |
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13612 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Suối Đăk Diêng Sâu
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13613 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Diêng Sâu - Suối Đăk Rơ Mui
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13614 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Suối Đăk Rơ Mui - Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13615 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên - Ngã ba vô khu sân bay
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13616 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Krông Nô |
Ngã ba vô khu sân bay - Đầu cầu Krông Nô
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13617 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Cống bản buôn Phi Dih Ja A
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13618 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Trang Yuk - Xã Krông Nô |
Cống bản buôn Phi Dih Ja A - Cầu Đăk Mei
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13619 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13620 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13621 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13622 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã) - Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13623 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Plao Siêng - Xã Krông Nô |
Cầu Gãy (hết buôn Plao Siêng) - Hết tổ tự tự quản số 1 (Khu buôn Plao Siêng cũ)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13624 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Giáp xã Nam Ka - Cuối suối Ea Ring
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13625 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã EaRbin - Xã Krông Nô |
Cuối suối Ea Ring - Ngã tư nhà A Ma Luyết (Trụ sở UBND xã)
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13626 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Lách Ló - Xã Krông Nô |
Ngã ba buôn Ea Ring - Hết buôn Sa Bôk
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13627 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13628 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Krông Nô |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13629 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Nô |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13630 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Nam Ka |
Giáp xã Đăk Nuê - Giáp xã Krông Nô
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13631 |
Huyện Lắk |
Đường vào xã Nam Ka - Xã Nam Ka |
Quốc lộ 27 - Đèo Nam Ka
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13632 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Đèo Nam Ka - Sông Krông Nô (Bến đò)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13633 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Đầu cầu Tu Sria
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13634 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba buôn Tu Sria - Đập thuỷ lợi buôn Pluk
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13635 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Nhà văn hoá buôn Tu Sria - Chân đồi Cư Knung
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13636 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Ngã ba Buôn Krái - Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13637 |
Huyện Lắk |
Đường Liên Buôn - Xã Nam Ka |
Hết ranh giới nhà bà H Joắt Trei - Hết ruộng Ma Bia
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13638 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Ngã ba trạm Y tế xã Nam Ka - Suối Đăk Rmong
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13639 |
Huyện Lắk |
Đường liên xã - Xã Nam Ka |
Suối Đăk Rmong - Giáp xã Ea R'bin
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13640 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13641 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Nam Ka |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13642 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Nam Ka |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13643 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Giáp Krông Bông - Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13644 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Chân đèo xã Yang Tao (km 36+400) - Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13645 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Yang Tao |
Ngã ba đường đi buôn Dơng Guôl - Giáp xã Bông Krang
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13646 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Drung - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Drung
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13647 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Năm Pă - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết buôn Năm Pă
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13648 |
Huyện Lắk |
Đường đi lò gạch - Xã Yang Tao |
Ngã ba buôn Yôk Đuôn - Hết khu lò gạch
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13649 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yôk Đuôn (sau Uỷ ban xã) - Xã Yang Tao |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Đến Trạm Bơm
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13650 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13651 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Yang Tao |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13652 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Yang Tao |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13653 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Giáp Yang Tao - Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13654 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản Bông Krang (đầu khu dân cư thôn Sân Bay) - Hết khu dân cư thôn Sân Bay
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13655 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Hết khu dân cư thôn Sân Bay - Cống bản (đầu buôn Mă)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13656 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 - Xã Bông Krang |
Cống bản (đầu buôn Mă) - Giáp thị trấn Liên Sơn
|
1.040.000
|
728.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13657 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba cây xăng Minh Hằng - Ngã ba buôn Dar Ju
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13658 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja - Xã Bông Krang |
Ngã ba buôn Dar Ju - Hết buôn Hang Ja
|
280.000
|
196.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13659 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13660 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Bông Krang |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13661 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Bông Krang |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13662 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Giáp thị trấn Liên Sơn - Km 48
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13663 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 48 - Ngã ba buôn Dren A (QL 27)
|
2.080.000
|
1.456.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13664 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba buôn Drên A (QL 27) - Km 50
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13665 |
Huyện Lắk |
Quốc lộ 27 -Xã Đắk Liêng |
Km 50 - Giáp xã Đăk Nuê
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13666 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - +200m (Tỉnh lộ 687)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13667 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
+200m (Tỉnh lộ 687) - Cống buôn Yuk
|
1.440.000
|
1.008.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13668 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Cống buôn Yuk - Đầu cầu Quảng Trạch
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13669 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Đầu cầu Quảng Trạch - Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp
|
1.280.000
|
896.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13670 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 -Xã Đắk Liêng |
Hết ranh giới đất nhà ông Hiệp - Giáp xã Buôn Tría
|
560.000
|
392.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13671 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Giáp TDP Đoàn Kết TT Liên Sơn - Cổng Yuk La 1
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13672 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yuk La -Xã Đắk Liêng |
Cổng Yuk La 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Y Lich Kuan
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13673 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Dren A -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Ngã ba buôn Dren A
|
224.000
|
156.800
|
112.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13674 |
Huyện Lắk |
Đường đi buôn Yang Lá -Xã Đắk Liêng |
Quốc lộ 27 (Nhà ông Thành Liên) - Đến đập thuỷ lợi buôn Yang Lá 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13675 |
Huyện Lắk |
Đường đi thôn Lâm Trường -Xã Đắk Liêng |
Ngã tư buôn Yuk - Quốc lộ 27 (Thôn Lâm trường)
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13676 |
Huyện Lắk |
Đường đi xã Đăk Phơi -Xã Đắk Liêng |
Ngã ba Quốc lộ 27 - Giáp xã Đăk Phơi
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13677 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13678 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại -Xã Đắk Liêng |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13679 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Đắk Liêng |
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13680 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Giáp xã Đắk Liêng - Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13681 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 - Cầu buôn Tría
|
440.000
|
308.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13682 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Tría |
Cầu buôn Tría - Giáp Buôn Triết
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13683 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m (đã bê tông hóa)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13684 |
Huyện Lắk |
Các đường còn lại - Xã Buôn Tría |
Đường có chiều rộng >=3,5m
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13685 |
Huyện Lắk |
Khu vực còn lại - Xã Buôn Tría |
|
80.000
|
56.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13686 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Giáp xã Buôn Tría - Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn kết 1
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13687 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Thứ - thôn Đoàn Kết 1 - Hết ranh giới đất nhà ông Hoè - Đoàn Kết 1
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13688 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Hòe- Đoàn Kết 1 - Đến hết nhà ông Dũng Đượm
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13689 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Từ hết nhà ông Dũng Đượm - Ngã ba đường đi buôn Ung Rung
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13690 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba đường đi buôn Ung Rung - Ngã ba thôn Đồng Tâm
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13691 |
Huyện Lắk |
Tỉnh lộ 687 - Xã Buôn Triết |
Ngã ba thôn Đồng Tâm - Chân đập buôn Triết
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13692 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Ngã ba Tỉnh lộ 687 - Cống bà Đắc
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13693 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Cống bà Đắc - Hết Mê Linh 2
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13694 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết Mê Linh 2 - Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13695 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Hết ranh giới đất nhà ông Vở - Mê Linh 1 - Đến hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13696 |
Huyện Lắk |
Đường đi Mê Linh, Bến đò - Xã Buôn Triết |
Từ hết ranh nhà ông Hà Thơm (Buôn Tung 2) - Bến Đò
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13697 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Cổng chào Thôn văn hóa - Hết ruộng ông Bùi Minh Bình
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13698 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 1 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết xóm Đoàn Kết 1
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13699 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Kênh N2
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13700 |
Huyện Lắk |
Đường thôn Đoàn Kết 2 - Xã Buôn Triết |
Tỉnh lộ 687 - Hết ranh giới đất nhà bà Hương
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |