| 201 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 178 tờ 9 - Thửa 243 tờ 9
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 202 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 93 tờ 9 - Thửa 148 tờ 9
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 203 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 164 tờ 9 - Thửa 202 tờ 9
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 204 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 203 tờ 9 - Thửa 207 tờ 9
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 205 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Vang Quới Tây |
Thửa 209 tờ 9 - Thửa 230 tờ 9
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 206 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang |
Thửa 175 tờ 11 - Thửa 201 tờ 11
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 207 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang |
Thửa 212 tờ 11 - Thửa 232 tờ 11
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 208 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang |
Thửa 226 tờ 11 - Thửa 228 tờ 11
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 209 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang |
Thửa 210 tờ 11 - Thửa 223 tờ 11
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 210 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 425 tờ 14 - Thửa 539 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 211 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 83 tờ 14 - Thửa 564 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 212 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 60 tờ 17 - Thửa 352 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 213 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 74 tờ 17 - Thửa 9 tờ 18
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 214 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Cái Muồng) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 97 tờ 17 - Thửa 437 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 215 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Cái Muồng) - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 88 tờ 17 - Thửa 467 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 216 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 8 tờ 19 - Thửa 102 tờ 17
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 217 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Sơn |
Thửa 14 tờ 19 - Thửa 37 tờ 19
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 218 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Thành |
Thửa 54 tờ 10 - Thửa 166 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 219 |
Huyện Bình Đại |
Đ Lộ làng (hướng đi Chợ Ngoài) - Chợ Lộc Thành |
Thửa 143 tờ 11 - Thửa 201 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 220 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Thành |
Thửa 286 tờ 5 - Thửa 279 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 221 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Lộc Thành |
Thửa 11 tờ 11 - Thửa 278 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 222 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Phú Long |
Thửa 14 tờ 6 - Thửa 70 tờ 6
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 223 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Định Trung |
Thửa 4 tờ 36 - Thửa 10 tờ 33
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 224 |
Huyện Bình Đại |
Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung |
Thửa 74 tờ 34 - Thửa 26 tờ 34
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 225 |
Huyện Bình Đại |
Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung |
Thửa 61tờ 34 - Thửa 29 tờ 34
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 226 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung |
Thửa 65 tờ 34 - Thửa 22 tờ 34
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 227 |
Huyện Bình Đại |
Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung |
Thửa 24 tờ 34 - Thửa 33tờ 34
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 228 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Bình Thới |
Thửa 126 tờ 12 - Thửa 71 tờ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 229 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Bình Thới |
Thửa 153 tờ 12 - Thửa 129 tờ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 230 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đại Hòa Lộc |
Thửa 153 tờ 8 - Thửa 158 tờ 8
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 231 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đại Hòa Lộc |
Thửa 171 tờ 7 - Thửa 253 tờ 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 232 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Trị (ĐH08) |
Thửa 79 tờ 18 - Thửa 85 tờ 19
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 233 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Trị (ĐH08) |
Thửa 88 tờ 19 - Thửa 120 tờ 19
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 234 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Phước |
Thửa 135 tờ 44 - Thửa 208 tờ 44
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 235 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Thạnh Phước |
Thửa 144 tờ 44 - Thửa 220 tờ 44
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 236 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước |
Thửa 133 tờ 12 - Thửa 48 tờ 12
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 237 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước |
Thửa 127 tờ 12 - Thửa 53 tờ 12
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 238 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 370 tờ 11 - Thửa 403 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 239 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 2 tờ 12 - Thửa 550 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 240 |
Huyện Bình Đại |
Đường tỉnh 886 - Chợ Thừa Đức |
Thửa 320 tờ 11 - Thửa 479 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 241 |
Huyện Bình Đại |
Đường Giồng Cà - Chợ Thừa Đức |
Thửa 404 tờ 11 - Thửa 406 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 242 |
Huyện Bình Đại |
Đường Giồng Cà - Chợ Thừa Đức |
Thửa 436 tờ 11 - Thửa 396 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 243 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức |
Thửa 235 tờ 11 - Thửa 306 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 244 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Long - Chợ Thừa Đức |
Thửa 236 tờ 11 - Thửa 255 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 245 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức |
Thửa 33 tờ 12 - Thửa 314 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 246 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp Thừa Trung - Chợ Thừa Đức |
Thửa 32 tờ 12 - Thửa 313 tờ 11
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 247 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận |
Thửa 269 tờ 13 - Thửa 367tờ 13
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 248 |
Huyện Bình Đại |
Quốc lộ 57B - Chợ Thới Thuận |
Thửa 272 tờ 13 - Thửa 390 tờ 13
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 249 |
Huyện Bình Đại |
Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận |
Thửa 595 tờ 13 - Thửa 602 tờ 13
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 250 |
Huyện Bình Đại |
Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận |
Thửa 594 tờ 13 - Thửa 725 tờ 13
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 251 |
Huyện Bình Đại |
Huyện Bình Đại |
các vị trí còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 252 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng |
Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 276 tờ 28 ) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 253 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng |
Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 112 tờ 3) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 130 tờ 3)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 254 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng |
Giáp Cầu Chợ (Thửa 201 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 161 tờ 3 )
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 255 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thắng - Xã Bình Thắng |
Giáp Cầu Chợ (Thửa 213 tờ 40 thị trấn) - Công ty Thủy sản cũ (Thửa 157 tờ 3 )
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 256 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường khu vực cảng cá - Xã Bình Thắng) - Xã Bình Thắng |
Đường Đồng Khởi (Thửa 298 tờ 03) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 143 tờ 3)
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 257 |
Huyện Bình Đại |
Đường lộ xã Bình Thắng - Xã Bình Thắng |
Giáp đường Đồng Khởi - Trụ sở UBND xã (Thửa 258 tờ 12 ) - Giáp đường Bình Thắng (Thửa 105 tờ 18 )
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 258 |
Huyện Bình Đại |
Đường lộ xã Bình Thắng - Xã Bình Thắng |
Giáp đường Đồng Khởi - Trụ sở UBND xã (Thửa 32 tờ 12 ) - Giáp đường Bình Thắng (Thửa 121 tờ 18 )
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 259 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp 1 - Xã Bình Thắng |
Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 33 tờ 22) - Bến đò ấp 1 (Thửa 64 tờ 26)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 260 |
Huyện Bình Đại |
Đường ấp 1 - Xã Bình Thắng |
Giáp thị trấn Bình Đại (Thửa 34 tờ 22) - Bến đò ấp 1 (Thửa 73 tờ 26)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 261 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào trung tâm xã - Xã Lộc Thuận |
Lộ Cây Quéo (Thửa 6 tờ 18) - Lộ liên ấp Lộc Thới - Lộc Sơn (Thửa 9 tờ 15 )
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 262 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào trung tâm xã - Xã Lộc Thuận |
Lộ Cây Quéo (Thửa 327 tờ 15) - Lộ liên ấp Lộc Thới - Lộc Sơn (Thửa 8 tờ 15)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 263 |
Huyện Bình Đại |
Đường Xóm Đùi - Xã Lộc Thuận |
Thửa 108 tờ 17 - Thửa 345 tờ 15
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 264 |
Huyện Bình Đại |
Đường Xóm Đùi - Xã Lộc Thuận |
Thửa 01 tờ 20 - Thửa 388 tờ 15
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 265 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cái Muồng - Xã Lộc Thuận |
Thửa 436 tờ 15 - Thửa 221 tờ 14
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 266 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cái Muồng - Xã Lộc Thuận |
Thửa 456 tờ 15 - Thửa 267 tờ 14
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 267 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cầu Chùa - Xã Lộc Thuận |
Đường trung tâm xã (Thửa 224 tờ 15) - Cầu chùa (Thửa 39 tờ 15)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 268 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cầu Chùa - Xã Lộc Thuận |
Đường trung tâm xã (Thửa 171 tờ 15 ) - Cầu chùa (Thửa 778 tờ 15)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 269 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 30 tờ 49) - Vòng xoay Bến Đình (Thửa 77 tờ 12 )
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 270 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 38 tờ 49 ) - Vòng xoay Bến Đình (Thửa 15 tờ 27 )
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 271 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 129 tờ 12 ) - Khách sạn Mỹ Tiên (Thửa 9 tờ 26 )
|
1.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 272 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bình Thới (QL 57B) - Xã Lộc Thuận |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 195 tờ 12 ) - Khách sạn Mỹ Tiên (Thửa 34 tờ 26 )
|
1.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 273 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bùi Sĩ Hùng - Xã Bình Thới |
Giáp QL 57B - ngã ba nhà Ba Sắt (Thửa 39 tờ 49) - Giáp đường Mậu Thân (Thửa 233 tờ 48)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 274 |
Huyện Bình Đại |
Đường ĐH 06 (lộ Cầu Tàu) - Xã Bình Thới |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 79 tờ 12 ) - Bến phà Bình Tân (Thửa 245 tờ 14 )
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 275 |
Huyện Bình Đại |
Đường ĐH 06 (lộ Cầu Tàu) - Xã Bình Thới |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 76 tờ 12 ) - Bến phà Bình Tân (Thửa 216 tờ 14 )
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 276 |
Huyện Bình Đại |
Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 103 tờ 5) - Bến phà Bình Tân (Thửa 120 tờ 7)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 277 |
Huyện Bình Đại |
Đường xã Đại Hoà Lộc - Xã Đại Hòa Lộc |
Vòng xoay Bến Đình (Thửa 433 tờ 8) - Bến phà Bình Tân (Thửa 707 tờ 7)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 278 |
Huyện Bình Đại |
Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc |
Thửa 136 tờ 7 - Thửa 129 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 279 |
Huyện Bình Đại |
Đường huyện 15 - Xã Đại Hòa Lộc |
Thửa 669 tờ 7 - Thửa 133 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 280 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa |
Thửa 56 tờ 13 - Thửa 58 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 281 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đê Tây - Chợ Long Hòa |
Thửa 8 tờ tờ 13 - Thửa 33 tờ 13
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 282 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa |
Thửa 214 tờ 13 - Thửa 317 tờ 8
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 283 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường xã - Chợ Long Hòa |
Thửa 16 tờ 13 - Thửa 315 tờ 8
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 284 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Long Định |
Thửa 40 tờ 7 - Thửa 43 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 285 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Long Định |
Thửa 60 tờ 7 - Thửa 302 tờ 7
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 286 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 88 tờ 9 - Thửa 91 tờ 9
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 287 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 144 tờ 9 - Thửa 179 tờ 9
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 288 |
Huyện Bình Đại |
Chợ Tam Hiệp |
Thửa 231 tờ 8, 259 tờ 8
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 289 |
Huyện Bình Đại |
ĐH07 - Chợ Phú Thuận |
Thửa 71tờ 2 - Thửa 73 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 290 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận |
Thửa 76 tờ 2 - Thửa 85 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 291 |
Huyện Bình Đại |
Đường vào UBND xã - Chợ Phú Thuận |
Thửa 81 tờ 2 - Thửa 75 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 292 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận |
Thửa 116 tờ 2 - Thửa 120 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 293 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên dãy phố chợ - Chợ Phú Thuận |
Các Thửa 110, 111, 122, 125 và 134 tờ 2
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 294 |
Huyện Bình Đại |
Cặp chợ - Chợ Châu Hưng |
Thửa 26 tờ 8 - Thửa 38 tờ 8
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 295 |
Huyện Bình Đại |
ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng |
Thửa 24 tờ 7 - Thửa 20 tờ 10
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 296 |
Huyện Bình Đại |
ĐHưng Chánh - Chợ Châu Hưng |
Thửa 39 tờ 8 - Thừa 102 tờ 17
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 297 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Châu Hưng |
Thửa 1 tờ 8 - Thửa 376 tờ 18
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 298 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Châu Hưng |
Thửa 1 tờ 7 - Thửa 166 tờ 18
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 299 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Phú Thuận |
Thửa 5 tờ 16 - Thửa 22 tờ 16
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 300 |
Huyện Bình Đại |
QL57B - Chợ Châu Hưng - Xã Phú Thuận |
Thửa 12 tờ 17 - Thửa 36 tờ 17
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |