| 8101 |
Huyện Phú Tân |
Kênh bờ bắc Phú Lạc - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8102 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư 26/3- Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8103 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc- Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8104 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp |
|
270.000
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8105 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Phú Hiệp |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8106 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Long |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8107 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Long - Khu vực 1 - Xã Phú Long |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8108 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Long - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8109 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8110 |
Huyện Phú Tân |
Đường huyện 157 - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8111 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Long |
Đoạn K5 từ nhà bà Lê Thị Thu - ranh xã Phú Lâm
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8112 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Long |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8113 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Long |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8114 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8115 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Thành - Khu vực 1 - Xã Phú Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8116 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8117 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8118 |
Huyện Phú Tân |
Đường huyện 157 - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8119 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Thành - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8120 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Nam, Bắc K16 xã - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8121 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến K16 - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
Từ ranh xã Phú Thạnh - ranh xã Hòa Lạc)
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8122 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Thành |
|
130.000
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8123 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Thành |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8124 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Xuân |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8125 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Phú Xuân - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân |
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8126 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Xuân - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8127 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến kênh Thần nông cũ - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8128 |
Huyện Phú Tân |
Đường huyện 157 - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8129 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến K26 - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
Từ kênh Thần nông - ranh Phú An
|
170.000
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8130 |
Huyện Phú Tân |
Đường Nam Phú Hiệp - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
Từ tuyến dân cư Phú Xuân - ranh Phú Thọ
|
170.000
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8131 |
Huyện Phú Tân |
Đường Nam Mương Khai - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
Từ cầu Bưu Điện - ranh Hiệp Xương
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8132 |
Huyện Phú Tân |
Đường Nam Phú Bình - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
Từ cầu bê tông - ranh Hiệp Xương
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8133 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Xuân |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8134 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Xuân |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8135 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Long Hòa |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8136 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
Từ cầu K5 - nhà ông Sáu Kính
|
630.000
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8137 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8138 |
Huyện Phú Tân |
Khu dân cư Long Hòa 1 - Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
|
294.000
|
176.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8139 |
Huyện Phú Tân |
Khu dân cư K5 (trừ các nền cặp lộ K5) - Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8140 |
Huyện Phú Tân |
Đường dẫn cống Km5 - Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
từ lộ 954 - Đến KDC K5
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8141 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
Từ đường tỉnh 954 - cuối khu dân cư K5
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8142 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Long Hòa |
Cuối khu dân cư K5 - mương 13 giáp xã Phú Lâm (cặp tuyến K5)
|
119.000
|
71.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8143 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Long Hòa |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8144 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Lâm |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8145 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Tân Phú - Khu vực 1 - Xã Phú Lâm |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8146 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Phú Lâm |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8147 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư số 13 - Khu vực 2 - Xã Phú Lâm |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8148 |
Huyện Phú Tân |
Lộ sau - Khu vực 2 - Xã Phú Lâm |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8149 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Lâm |
Từ mương 13 giáp xã Long Hòa - Đến ranh xã Phú Long (cặp tuyến K5)
|
119.000
|
71.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8150 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 3 - Xã Phú Lâm |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8151 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Thạnh |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8152 |
Huyện Phú Tân |
Chợ K16 - Khu vực 1 - Xã Phú Thạnh |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8153 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8154 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC xã Phú Thạnh - Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8155 |
Huyện Phú Tân |
Đường K16 - Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
đoạn từ tiếp giáp đường tỉnh 954 - Cuối ranh cửa hàng xăng dầu Petimex (Lạc Hồng Thắng)
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8156 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
Lộ sau ranh Phú Lâm - Km 16
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8157 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
K16 - Đến mương 19 (lộ sau)
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8158 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến DC Bắc K26 Đông Phú Thạnh |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8159 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
Từ ranh Chợ Vàm - Đến Văn phòng ấp Gò Ba Gia
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8160 |
Huyện Phú Tân |
Đường K16 - Khu vực 2 - Xã Phú Thạnh |
đoạn từ cuối ranh cửa hàng xăng dầu của Petimex (Lạc Hồng Thắng) - ranh xã Phú Thành
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8161 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Thạnh |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8162 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú An |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8163 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Mương Chùa - Khu vực 1 - Xã Phú An |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8164 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8165 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú An |
Từ đường tỉnh 954 Phú Bình - Cống K26 mương Chùa
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8166 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú An |
Từ cống K26 mương Chùa - Phú Lợi
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8167 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp sông Tiền - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8168 |
Huyện Phú Tân |
Lộ đá (đường tỉnh 954 cũ) - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
119.000
|
71.400
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8169 |
Huyện Phú Tân |
Đường đê kênh sườn Phú Lợi - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8170 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú An |
Từ đường tỉnh 954 Phú Quí - Phú Lợi
|
98.000
|
58.800
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8171 |
Huyện Phú Tân |
Cụm Dân cư Phú An - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8172 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Khu vực 2 - Xã Phú An |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8173 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Phú Thọ |
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8174 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Mương Kinh - Khu vực 1 - Xã Phú Thọ |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8175 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8176 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến dân cư Phú Mỹ - Phú Thọ - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
|
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8177 |
Huyện Phú Tân |
Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp |
Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8178 |
Huyện Phú Tân |
Từ cống Phú Hiệp - kênh ngang I |
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8179 |
Huyện Phú Tân |
Cụm DC Đông Phú Thọ - Nam Phú Hiệp - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8180 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp sông Tiền - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8181 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
Từ kênh ngang I - tuyến dân cư Phú Hậu
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8182 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
Từ ranh dưới Cụm dân cư Đông Phú Thọ, Nam Phú Hiệp - ranh xã Phú Hưng
|
105.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8183 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Phú Thọ |
|
77.000
|
46.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8184 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Phú Thọ |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8185 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Tân Trung |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8186 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
Cầu 9 Mi - Ngã 3 Lộ Sứ
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8187 |
Huyện Phú Tân |
Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
Cầu 9 Mi - Ranh TT Phú Mỹ
|
490.000
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8188 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
Ngã 4 bến xe huyện (giáp ranh đường tỉnh 954) - bến phà Thuận Giang
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8189 |
Huyện Phú Tân |
Khu công nghiệp, cụm công nghiệp - Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8190 |
Huyện Phú Tân |
Tuyến DC xã Tân Trung - Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
|
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8191 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
Đường số 1 (giáp Phú Mỹ) - ngã 4 đường Phà Thuận Giang
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8192 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
Ngã 4 đường Phà Thuận Giang - ngã 3 chợ Thời Gian
|
245.000
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8193 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn đường còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Trung |
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8194 |
Huyện Phú Tân |
Khu vực 3 - Xã Tân Trung |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8195 |
Huyện Phú Tân |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Tân Hòa |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8196 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Bắc Cái Đầm - Khu vực 1 - Xã Tân Hòa |
|
630.000
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8197 |
Huyện Phú Tân |
Chợ Nhơn Hòa - Khu vực 1 - Xã Tân Hòa |
|
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8198 |
Huyện Phú Tân |
Cụm dân cư Cái Đầm - Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8199 |
Huyện Phú Tân |
Cụm dân cư Tân Hòa - Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
|
455.000
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8200 |
Huyện Phú Tân |
Các đoạn còn lại - Tiếp giáp đường tỉnh 954 - Khu vực 2 - Xã Tân Hòa |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |