| 74201 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Hồ Trung Thành - Đường 6A, 6B
|
11.160.000
|
6.696.000
|
4.464.000
|
2.232.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74202 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Huỳnh Ngọc Điệp - Bông Văn Dĩa
|
6.510.000
|
3.906.000
|
2.604.000
|
1.302.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74203 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Bông Văn Dĩa - Bùi Thị Trường
|
7.860.000
|
4.716.000
|
3.144.000
|
1.572.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74204 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Bùi Thị Trường - Phan Ngọc Hiển
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74205 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74206 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Lý Thường Kiệt - Mố cầu Gành Hào
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74207 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Mố cầu Gành Hào - Phan Bội Châu: Bên phải
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.520.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74208 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Mố cầu Gành Hào - Phan Bội Châu: Bên trái
|
5.490.000
|
3.294.000
|
2.196.000
|
1.098.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74209 |
Thành phố Cà Mau |
Lưu Tấn Tài |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.592.000
|
1.296.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74210 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phan Bội Châu - Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)
|
3.210.000
|
1.926.000
|
1.284.000
|
642.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74211 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng - Lý Thường Kiệt
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74212 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Lý Thường Kiệt - Phan Ngọc Hiển
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74213 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phan Ngọc Hiển - Đường 3/2
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74214 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Đường 3/2 - Đường Tạ An Khương
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74215 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Đường Tạ An Khương - Phạm Ngọc Thạch
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74216 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phạm Ngọc Thạch - Cầu Cái Nhúc
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74217 |
Thành phố Cà Mau |
Quản lộ Phụng Hiệp |
Cầu Cái Nhúc - Hết ranh phường Tân Thành
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74218 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Đại Hành |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74219 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Bỉnh |
Nguyễn Ngọc Sanh - Trần Hưng Đạo
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.728.000
|
864.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74220 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Bỉnh |
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.632.000
|
816.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74221 |
Thành phố Cà Mau |
Châu Văn Đặng |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Ngọc Sanh
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.632.000
|
816.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74222 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Ngọc Sanh |
Phan Ngọc Hiển - Đường 30/4
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74223 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 30/4 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Ngọc Sanh
|
5.520.000
|
3.312.000
|
2.208.000
|
1.104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74224 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 30/4 |
Nguyễn Ngọc Sanh - Trần Văn Thời
|
1.620.000
|
972.000
|
648.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74225 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 1/5 |
Trần Hưng Đạo - Đường 30/4
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74226 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1, 2, 3 |
Đường 30/4 - Đường 1/5
|
2.730.000
|
1.638.000
|
1.092.000
|
546.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74227 |
Thành phố Cà Mau |
Dương Thị Cẩm Vân |
Tạ An Khương - Hết ranh phường 5
|
3.480.000
|
2.088.000
|
1.392.000
|
696.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74228 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74229 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Trần Văn Thời - Tôn Đức Thắng
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74230 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Tôn Đức Thắng - Trần Hưng Đạo
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74231 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Trần Hưng Đạo - Quang Trung
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74232 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Đức Thắng |
Trần Quang Khải - Đường 3/2
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74233 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Đức Thắng |
Đường 3/2 - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.230.000
|
2.538.000
|
1.692.000
|
846.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74234 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Du |
Đường 3/2 - Quang Trung
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74235 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Công Nhân |
Nguyễn Du - Đường 3/2
|
3.960.000
|
2.376.000
|
1.584.000
|
792.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74236 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Nguyễn Du - Tôn Đức Thắng
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74237 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Tôn Đức Thắng - Tô Hiến Thành
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74238 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.536.000
|
768.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74239 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hoàng Thá |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74240 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hoàng Thá |
Đường 3/2 - Hết đường hiện hữu
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74241 |
Thành phố Cà Mau |
Mạc Đĩnh Chi |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74242 |
Thành phố Cà Mau |
Mạc Đĩnh Chi |
Đường 3/2 - Hết đường nhựa hiện hữu
|
2.160.000
|
1.296.000
|
864.000
|
432.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74243 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Thi |
Đường 3/2 - Tô Hiến Thành
|
3.960.000
|
2.376.000
|
1.584.000
|
792.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74244 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Gia Tự |
Huỳnh Ngọc Điệp - Đường 3/2
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74245 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Gia Tự |
Đường 3/2 - Đường Tạ An Khương
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74246 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Việt Khái |
Toàn tuyến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74247 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Ngọc Điệp |
Quang Trung - Hùng Vương
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74248 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Ngọc Điệp |
Hùng Vương - Nguyễn Du
|
5.160.000
|
3.096.000
|
2.064.000
|
1.032.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74249 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thái Bình |
Nguyễn Việt Khái - Trần Hưng Đạo
|
3.420.000
|
2.052.000
|
1.368.000
|
684.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74250 |
Thành phố Cà Mau |
Tô Hiến Thành |
Mạc Đỉnh Chi - Trần Hưng Đạo
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74251 |
Thành phố Cà Mau |
Tô Hiến Thành |
Trần Hưng Đạo - Đường 3/2
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74252 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Khải |
Nguyễn Du - Đường Tạ An Khương
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74253 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Bình Trọng |
Nguyễn Du - Đường Tạ An Khương
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74254 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Thất Tùng |
Ngô Gia Tự - Quang Trung
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74255 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Khắc Xương |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74256 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Trương Phùng Xuân (Bên trái - Phía Sở GTVT) - Cao Thắng
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74257 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Trương Phùng Xuân (Bên phải - Phía trường TH Kinh tế - Kỹ thuật) - UBND phường 8
|
2.220.000
|
1.332.000
|
888.000
|
444.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74258 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Cao Thắng - Nguyễn Công Trứ
|
16.800.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
3.360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74259 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Nguyễn Công Trứ - Cống Hội đồng Nguyên
|
13.200.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74260 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 19/5 |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74261 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
UBND phường 8 - Nguyễn Trung Trực
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74262 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
Nguyễn Trung Trực - Kênh Rạch Rập
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74263 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực (đường số 1) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74264 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đường 19/5 - Đường đã đầu tư 25m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74265 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực |
Hết đường đã đầu tư 25m - Nguyễn Đình Chiểu
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74266 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 3 - Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM)
|
2.040.000
|
1.224.000
|
816.000
|
408.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74267 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM) - Cầu Gành Hào
|
1.740.000
|
1.044.000
|
696.000
|
348.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74268 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cầu Gành Hào - Kênh Rạch Rập
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74269 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Kênh Rạch Rập - Hết ranh Dự án LIA
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74270 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cống Bà Cai - Giáp ranh xã Lợi An
|
780.000
|
468.000
|
312.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74271 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
1.320.000
|
792.000
|
528.000
|
264.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74272 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.080.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74273 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Trương Phùng Xuân - Đối diện đường 19/5
|
1.080.000
|
648.000
|
432.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74274 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Đối diện đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.170.000
|
702.000
|
468.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74275 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Cảng cá Cà Mau - Lê Hồng Phong
|
5.100.000
|
3.060.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74276 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
7.260.000
|
4.356.000
|
2.904.000
|
1.452.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74277 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74278 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh 26/3 |
Kênh Rạch Rập - Kênh Bà Cai
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74279 |
Thành phố Cà Mau |
Cao Thắng |
Nguyễn Tất Thành - Lê Hồng Phong
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74280 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Cao Thắng - Nguyễn Công Trứ
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.520.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74281 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Đình Chiểu
|
4.950.000
|
2.970.000
|
1.980.000
|
990.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74282 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Phường 8
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74283 |
Thành phố Cà Mau |
Lưu Hữu Phước |
Toàn tuyến
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74284 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Toàn tuyến
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74285 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74286 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Nguyễn Tất Thành - Hết đường nhựa hiện hữu
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74287 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 5 |
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
1.830.000
|
1.098.000
|
732.000
|
366.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74288 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Công Trứ - Đường 19/5
|
1.350.000
|
810.000
|
540.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74289 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Ngã ba sông Gành Hào - Giáp ranh bệnh viện
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74290 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Giáp ranh bệnh viện - Cống Đôi, Phường 6
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74291 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cống Đôi, Phường 6 - Cầu Nhum
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74292 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cầu Nhum - Giáp ranh giới xã Định Bình
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74293 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)
|
2.520.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
504.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74294 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2
|
2.520.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
504.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74295 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2 - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
1.908.000
|
1.144.800
|
763.200
|
381.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74296 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh nhà thờ Ao Kho - Hết ranh phường 7
|
1.110.000
|
666.000
|
444.000
|
222.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74297 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.140.000
|
684.000
|
456.000
|
228.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74298 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
900.000
|
540.000
|
360.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74299 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 4 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
630.000
|
378.000
|
252.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 74300 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 3 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |