| 73501 |
Thành phố Cà Mau |
Quản lộ Phụng Hiệp |
Cầu Cái Nhúc - Hết ranh phường Tân Thành
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73502 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Đại Hành |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
2.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73503 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Bỉnh |
Nguyễn Ngọc Sanh - Trần Hưng Đạo
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73504 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Bỉnh |
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73505 |
Thành phố Cà Mau |
Châu Văn Đặng |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Ngọc Sanh
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.720.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73506 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Ngọc Sanh |
Phan Ngọc Hiển - Đường 30/4
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73507 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 30/4 |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Ngọc Sanh
|
9.200.000
|
5.520.000
|
3.680.000
|
2.300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73508 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 30/4 |
Nguyễn Ngọc Sanh - Trần Văn Thời
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
675.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73509 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 1/5 |
Trần Hưng Đạo - Đường 30/4
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73510 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1, 2, 3 |
Đường 30/4 - Đường 1/5
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
1.137.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73511 |
Thành phố Cà Mau |
Dương Thị Cẩm Vân |
Tạ An Khương - Hết ranh phường 5
|
5.800.000
|
3.480.000
|
2.320.000
|
1.450.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73512 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
2.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73513 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Trần Văn Thời - Tôn Đức Thắng
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
1.375.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73514 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Tôn Đức Thắng - Trần Hưng Đạo
|
7.500.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
1.875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73515 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 3/2 |
Trần Hưng Đạo - Quang Trung
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73516 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Đức Thắng |
Trần Quang Khải - Đường 3/2
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73517 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Đức Thắng |
Đường 3/2 - Hết đường nhựa hiện hữu
|
7.050.000
|
4.230.000
|
2.820.000
|
1.762.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73518 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Du |
Đường 3/2 - Quang Trung
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73519 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Công Nhân |
Nguyễn Du - Đường 3/2
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
1.650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73520 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Nguyễn Du - Tôn Đức Thắng
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73521 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Tôn Đức Thắng - Tô Hiến Thành
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73522 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngũ Lão |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73523 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hoàng Thá |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73524 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hoàng Thá |
Đường 3/2 - Hết đường hiện hữu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73525 |
Thành phố Cà Mau |
Mạc Đĩnh Chi |
Tô Hiến Thành - Đường 3/2
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73526 |
Thành phố Cà Mau |
Mạc Đĩnh Chi |
Đường 3/2 - Hết đường nhựa hiện hữu
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73527 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Thi |
Đường 3/2 - Tô Hiến Thành
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
1.650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73528 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Gia Tự |
Huỳnh Ngọc Điệp - Đường 3/2
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73529 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Gia Tự |
Đường 3/2 - Đường Tạ An Khương
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73530 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Việt Khái |
Toàn tuyến
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73531 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Ngọc Điệp |
Quang Trung - Hùng Vương
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73532 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Ngọc Điệp |
Hùng Vương - Nguyễn Du
|
8.600.000
|
5.160.000
|
3.440.000
|
2.150.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73533 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thái Bình |
Nguyễn Việt Khái - Trần Hưng Đạo
|
5.700.000
|
3.420.000
|
2.280.000
|
1.425.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73534 |
Thành phố Cà Mau |
Tô Hiến Thành |
Mạc Đỉnh Chi - Trần Hưng Đạo
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73535 |
Thành phố Cà Mau |
Tô Hiến Thành |
Trần Hưng Đạo - Đường 3/2
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73536 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Khải |
Nguyễn Du - Đường Tạ An Khương
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73537 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Bình Trọng |
Nguyễn Du - Đường Tạ An Khương
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73538 |
Thành phố Cà Mau |
Tôn Thất Tùng |
Ngô Gia Tự - Quang Trung
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73539 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Khắc Xương |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73540 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Trương Phùng Xuân (Bên trái - Phía Sở GTVT) - Cao Thắng
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73541 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Trương Phùng Xuân (Bên phải - Phía trường TH Kinh tế - Kỹ thuật) - UBND phường 8
|
3.700.000
|
2.220.000
|
1.480.000
|
925.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73542 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Cao Thắng - Nguyễn Công Trứ
|
28.000.000
|
16.800.000
|
11.200.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73543 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Tất Thành |
Nguyễn Công Trứ - Cống Hội đồng Nguyên
|
22.000.000
|
13.200.000
|
8.800.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73544 |
Thành phố Cà Mau |
Đường 19/5 |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73545 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
UBND phường 8 - Nguyễn Trung Trực
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73546 |
Thành phố Cà Mau |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) |
Nguyễn Trung Trực - Kênh Rạch Rập
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73547 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực (đường số 1) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73548 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Trung Trực |
Đường 19/5 - Đường đã đầu tư 25m
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73549 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trung Trực |
Hết đường đã đầu tư 25m - Nguyễn Đình Chiểu
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73550 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 3 - Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM)
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.360.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73551 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Đường số 1 (Dự án của Công ty Dịch vụ - TM) - Cầu Gành Hào
|
2.900.000
|
1.740.000
|
1.160.000
|
725.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73552 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cầu Gành Hào - Kênh Rạch Rập
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
2.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73553 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Kênh Rạch Rập - Hết ranh Dự án LIA
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73554 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Cống Bà Cai - Giáp ranh xã Lợi An
|
1.300.000
|
780.000
|
520.000
|
325.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73555 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Trương Phùng Xuân - Đường 19/5
|
2.200.000
|
1.320.000
|
880.000
|
550.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73556 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) |
Đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
450.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73557 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Trương Phùng Xuân - Đối diện đường 19/5
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
450.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73558 |
Thành phố Cà Mau |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây) |
Đối diện đường 19/5 - Hết ranh phường 8
|
1.950.000
|
1.170.000
|
780.000
|
487.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73559 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Cảng cá Cà Mau - Lê Hồng Phong
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
2.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73560 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
12.100.000
|
7.260.000
|
4.840.000
|
3.025.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73561 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Công Trứ |
Nguyễn Tất Thành - Kênh Rạch Rập
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73562 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh 26/3 |
Kênh Rạch Rập - Kênh Bà Cai
|
1.600.000
|
960.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73563 |
Thành phố Cà Mau |
Cao Thắng |
Nguyễn Tất Thành - Lê Hồng Phong
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73564 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Cao Thắng - Nguyễn Công Trứ
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.200.000
|
2.625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73565 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Đình Chiểu
|
8.250.000
|
4.950.000
|
3.300.000
|
2.062.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73566 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Hồng Phong |
Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh Phường 8
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73567 |
Thành phố Cà Mau |
Lưu Hữu Phước |
Toàn tuyến
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73568 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Toàn tuyến
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73569 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Tất Thành
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73570 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Đình Chiểu |
Nguyễn Tất Thành - Hết đường nhựa hiện hữu
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
1.375.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73571 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 5 |
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
3.050.000
|
1.830.000
|
1.220.000
|
762.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73572 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 12 |
Nguyễn Công Trứ - Đường 19/5
|
2.250.000
|
1.350.000
|
900.000
|
562.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73573 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Ngã ba sông Gành Hào - Giáp ranh bệnh viện
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73574 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Giáp ranh bệnh viện - Cống Đôi, Phường 6
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73575 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cống Đôi, Phường 6 - Cầu Nhum
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73576 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
Cầu Nhum - Giáp ranh giới xã Định Bình
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73577 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73578 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng - Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
1.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73579 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh Trường tiểu học
Lạc Long Quân 2 - Hết ranh nhà thờ Ao Kho
|
3.180.000
|
1.908.000
|
1.272.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73580 |
Thành phố Cà Mau |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hết ranh nhà thờ Ao Kho - Hết ranh phường 7
|
1.850.000
|
1.110.000
|
740.000
|
462.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73581 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.900.000
|
1.140.000
|
760.000
|
475.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73582 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
375.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73583 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 4 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Đường số 1 - Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ)
|
1.050.000
|
630.000
|
420.000
|
262.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73584 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 3 - Khu dự án của Công ty Dịch vụ - Thương mại, phường 8 |
Cao Thắng - Trương Phùng Xuân
|
1.250.000
|
750.000
|
500.000
|
312.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73585 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Quách Văn Phẩm - Lê Vĩnh Hòa
|
5.300.000
|
3.180.000
|
2.120.000
|
1.325.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73586 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Anh Xuân - Khu phường8 |
Lê Vĩnh Hòa - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73587 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Mai - Khu phường8 |
Toàn tuyến
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73588 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Ngọc Cung - Khu phường8 |
Toàn tuyến đường hiện hữu
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73589 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Lê Hồng Phong - Lưu Hữu Phước
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73590 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Vĩnh Hòa - Khu phường8 |
Đoạn còn lại
|
4.250.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
1.062.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73591 |
Thành phố Cà Mau |
Khu D - Phường 8 |
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
375.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73592 |
Thành phố Cà Mau |
Quách Văn PhẩmKhu D - Phường 8 |
Lê Hồng Phong - Hết đường hiện hữu
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73593 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn ƠnKhu D - Phường 8 |
Quách Văn Phẩm - Hết đường hiện hữu
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
1.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73594 |
Thành phố Cà Mau |
Đại Đức Hữu Nhem |
Lý Văn Lâm - Hết đường nhựa hiện hữu
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73595 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào UBND phường 1 (cũ) |
Lý Văn Lâm - Hết ranh trường Mẫu giáo Họa Mi
|
3.750.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
937.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73596 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh xung quanh UBND phường 1 (cũ) |
|
2.600.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73597 |
Thành phố Cà Mau |
Các đường nhánh thuộc khu Tân Lộc - Phường 9 |
|
2.100.000
|
1.260.000
|
840.000
|
525.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73598 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo (Cổng Phước Lộc Thọ) - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73599 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đoạn song song với đường Trần Hưng Đạo
|
7.500.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
1.875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73600 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Hưng Đạo - Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm
|
7.500.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
1.875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |