| 73401 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Cầu Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73402 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Phạm Hồng Thám - Hết ranh lò giết mổ
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73403 |
Thành phố Cà Mau |
Lâm Thành Mậu |
Hết ranh lò giết mổ - Hết ranh phường 4
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73404 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Xáng Phụng Hiệp |
Hết ranh phường 4 - Hết ranh phường Tân Xuyên
|
1.700.000
|
1.020.000
|
680.000
|
425.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73405 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Thường Kiệt - Mố cầu Phan Ngọc Hiển
|
25.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73406 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên trái
|
6.200.000
|
3.720.000
|
2.480.000
|
1.550.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73407 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Mố cầu Phan Ngọc Hiển - Quang Trung: bên phải
|
7.400.000
|
4.440.000
|
2.960.000
|
1.850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73408 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phạm Văn Ký - Lý Bôn (2 bên cầu)
|
8.200.000
|
4.920.000
|
3.280.000
|
2.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73409 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
28.000.000
|
16.800.000
|
11.200.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73410 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Phan Đình Phùng - Nguyễn Trãi
|
26.000.000
|
15.600.000
|
10.400.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73411 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng
|
24.000.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73412 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Hữu Lễ
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.760.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73413 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Chu Trinh
|
16.200.000
|
9.720.000
|
6.480.000
|
4.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73414 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Văn Ký |
Phan Chu Trinh - Trưng Trắc
|
24.300.000
|
14.580.000
|
9.720.000
|
6.075.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73415 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
15.450.000
|
9.270.000
|
6.180.000
|
3.862.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73416 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Hoàng Diệu - Nguyễn Hữu Lễ
|
15.400.000
|
9.240.000
|
6.160.000
|
3.850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73417 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Nguyễn Hữu Lễ - Phan Ngọc Hiển
|
42.000.000
|
25.200.000
|
16.800.000
|
10.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73418 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phan Ngọc Hiển - Bùi Thị Xuân
|
13.000.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
3.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73419 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Bùi Thị Xuân - Phạm Hồng Thám
|
11.600.000
|
6.960.000
|
4.640.000
|
2.900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73420 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Bôn |
Phạm Hồng Thám - Nguyễn Thiện Năng
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
825.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73421 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Lê Lợi - Hoàng Diệu
|
15.500.000
|
9.300.000
|
6.200.000
|
3.875.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73422 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Hoàng Diệu - Ngô Quyền
|
13.600.000
|
8.160.000
|
5.440.000
|
3.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73423 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Đình Phùng |
Ngô Quyền - Bùi Thị Xuân
|
16.500.000
|
9.900.000
|
6.600.000
|
4.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73424 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Công trường Bạch Đằng - Lý Bôn
|
18.600.000
|
11.160.000
|
7.440.000
|
4.650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73425 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Lý Bôn - Phan Đình Phùng
|
14.450.000
|
8.670.000
|
5.780.000
|
3.612.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73426 |
Thành phố Cà Mau |
Hoàng Diệu |
Phan Đình Phùng - Lý Thái Tôn
|
12.550.000
|
7.530.000
|
5.020.000
|
3.137.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73427 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
21.500.000
|
12.900.000
|
8.600.000
|
5.375.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73428 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Lễ |
Lý Bôn - Phạm Văn Ký
|
27.150.000
|
16.290.000
|
10.860.000
|
6.787.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73429 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Trưng Nhị - Lê Lai
|
24.200.000
|
14.520.000
|
9.680.000
|
6.050.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73430 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lợi |
Lê Lai - Nguyễn Trãi
|
20.100.000
|
12.060.000
|
8.040.000
|
5.025.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73431 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Nguyễn Trãi - Cống bến Tàu A (cũ)
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73432 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cống bến Tàu A (cũ) - Cổng Công viên Văn hóa
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73433 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Cổng Công viên Văn hóa - Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73434 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Hết ranh trường Tiểu học phường 1, khu A - Lương Thế Vinh
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73435 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73436 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Võ Văn Tần - Ranh Phường 1
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73437 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Văn Lâm |
Ranh Phường 1 - Cầu Giồng Kè
|
1.250.000
|
750.000
|
500.000
|
312.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73438 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
18.150.000
|
10.890.000
|
7.260.000
|
4.537.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73439 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Phan Ngọc Hiển - Nguyễn Thiện Năng
|
19.000.000
|
11.400.000
|
7.600.000
|
4.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73440 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Nguyễn Thiện Năng - Tạ Uyên
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
4.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73441 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Tạ Uyên - Hết ranh khách sạn Best
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73442 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Trãi |
Hết ranh khách sạn Best - Cống Kênh Mới
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73443 |
Thành phố Cà Mau |
Quốc lộ 63 |
Cống Kênh Mới - Cầu số 2
|
3.300.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
825.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73444 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Củi |
Nguyễn Trãi - Hết ranh Trường tiểu học phường 9 (Khu C)
|
1.400.000
|
840.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73445 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Kênh Củi |
Đoạn còn lại
|
1.700.000
|
1.020.000
|
680.000
|
425.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73446 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Mới |
Quốc lộ 63 - Cầu Thanh Niên
|
1.100.000
|
660.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73447 |
Thành phố Cà Mau |
Đề Thám |
Toàn tuyến
|
45.000.000
|
27.000.000
|
18.000.000
|
11.250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73448 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Chu Trinh |
Toàn tuyến
|
26.500.000
|
15.900.000
|
10.600.000
|
6.625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73449 |
Thành phố Cà Mau |
Trưng Trắc |
Toàn tuyến
|
27.000.000
|
16.200.000
|
10.800.000
|
6.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73450 |
Thành phố Cà Mau |
Trưng Nhị |
Toàn tuyến
|
25.450.000
|
15.270.000
|
10.180.000
|
6.362.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73451 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Lai |
Toàn tuyến
|
22.750.000
|
13.650.000
|
9.100.000
|
5.687.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73452 |
Thành phố Cà Mau |
Vưu Văn Tỷ |
Phan Chu Trinh - Nguyễn Hữu Lễ
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73453 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thiện Năng |
Lâm Thành Mậu - Kênh 16
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73454 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Thiện Năng |
Kênh 16 - Nguyễn Trãi
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73455 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Xuân |
Lý Bôn - Lý Thái Tôn
|
9.900.000
|
5.940.000
|
3.960.000
|
2.475.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73456 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Thành đội Cà Mau |
Nguyễn Trãi - Hết ranh đất của Thành đội
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73457 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Quang Trung - Hết ranh Sở Thủy sản cũ
|
19.750.000
|
11.850.000
|
7.900.000
|
4.937.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73458 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Hết ranh Sở Thủy sản cũ - Cầu Gành Hào
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73459 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Cầu Gành Hào - Hẻm 159
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73460 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Hẻm 159 - Cầu Huỳnh Thúc Kháng
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73461 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Bội Châu |
Cầu Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm Bệnh viện sản - nhi
|
2.650.000
|
1.590.000
|
1.060.000
|
662.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73462 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Phan Bội Châu - Cầu Cà Mau
|
19.150.000
|
11.490.000
|
7.660.000
|
4.787.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73463 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Cà Mau - Cầu Phụng Hiệp
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73464 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Phụng Hiệp - Bùi Thị Trường
|
6.100.000
|
3.660.000
|
2.440.000
|
1.525.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73465 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Bùi Thị Trường - Cầu Bùng Binh
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.760.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73466 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Cầu Bùng Binh - Đường 3/2
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73467 |
Thành phố Cà Mau |
Quang Trung |
Đường 3/2 - Cống Cà Mau
|
2.200.000
|
1.320.000
|
880.000
|
550.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73468 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Quang Trung - Vàm Cái Nhúc
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73469 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Vàm Cái Nhúc - Hết ranh phường Tân Thành
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73470 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Lang |
Vàm Cái Nhúc đi UBND phường Tân Thành - Cầu Cả Tràm Lớn
|
1.900.000
|
1.140.000
|
760.000
|
380.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73471 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Trường |
Quang Trung - Hùng Vương
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73472 |
Thành phố Cà Mau |
Bùi Thị Trường |
Hùng Vương - Nguyễn Ngọc Sanh
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73473 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Văn Thời |
Nguyễn Ngọc Sanh - Đường 3/2
|
6.700.000
|
4.020.000
|
2.680.000
|
1.675.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73474 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Ranh phường 6 - Đầu lộ Tân Thành
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73475 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Đầu lộ Tân Thành - Cột mốc KM số 4
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73476 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Cột mốc KM số 4 - Ranh sân bay
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73477 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Ranh sân bay - Cách bến xe liên tỉnh: 100m
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73478 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Riêng khu vực bến xe liên tỉnh - Cách 2 bên: 100m
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73479 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Cách bến xe liên tỉnh: 100m - Hẻm đối diện nhà thờ Bảo Lộc
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73480 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Hẻm đối diện nhà thờ Bảo Lộc - Tượng đài
|
17.500.000
|
10.500.000
|
7.000.000
|
3.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73481 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Tượng đài - Mố cầu Cà Mau
|
25.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73482 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thường Kiệt |
Mố cầu Cà Mau - Quang Trung (2 bên cầu)
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73483 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
|
22.000.000
|
13.200.000
|
8.800.000
|
5.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73484 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Hùng Vương - Hồ Trung Thành
|
19.000.000
|
11.400.000
|
7.600.000
|
4.750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73485 |
Thành phố Cà Mau |
An Dương Vương |
Hồ Trung Thành - Đường 6A, 6B
|
18.600.000
|
11.160.000
|
7.440.000
|
4.650.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73486 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Huỳnh Ngọc Điệp - Bông Văn Dĩa
|
10.850.000
|
6.510.000
|
4.340.000
|
2.712.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73487 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Bông Văn Dĩa - Bùi Thị Trường
|
13.100.000
|
7.860.000
|
5.240.000
|
3.275.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73488 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Bùi Thị Trường - Phan Ngọc Hiển
|
30.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73489 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
30.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
7.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73490 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Lý Thường Kiệt - Mố cầu Gành Hào
|
30.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73491 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Mố cầu Gành Hào - Phan Bội Châu: Bên phải
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.200.000
|
2.625.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73492 |
Thành phố Cà Mau |
Hùng Vương |
Mố cầu Gành Hào - Phan Bội Châu: Bên trái
|
9.150.000
|
5.490.000
|
3.660.000
|
2.287.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73493 |
Thành phố Cà Mau |
Lưu Tấn Tài |
Phan Ngọc Hiển - Lý Thường Kiệt
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
2.700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73494 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phan Bội Châu - Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)
|
5.350.000
|
3.210.000
|
2.140.000
|
1.337.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73495 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng - Lý Thường Kiệt
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73496 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Lý Thường Kiệt - Phan Ngọc Hiển
|
25.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73497 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phan Ngọc Hiển - Đường 3/2
|
30.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73498 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Đường 3/2 - Đường Tạ An Khương
|
25.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73499 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Đường Tạ An Khương - Phạm Ngọc Thạch
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73500 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Hưng Đạo |
Phạm Ngọc Thạch - Cầu Cái Nhúc
|
15.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |