| 73301 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Từ trường THCS Vũ Hoà - Ngã tư nhà ông Minh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73302 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp ngã tư nhà ông Lê Văn Minh - Ngã tư nhà ông Phạm Tiến Dũng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73303 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Giáp ngã tư nhà ông Phạm Tiến Dũng - Giáp nhà thờ Vũ Hòa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73304 |
Huyện Đức Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Vũ Hòa |
Từ nhà thờ Vũ Hoà - Cầu Lăng Quăng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73305 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Từ ngã ba nhà ông Ba Hữu - Ngã tư nhà ông ba Rân
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73306 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Ngã tư nhà ông ba Rân - Ngã tư cơ quan thôn 1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73307 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Ngã tư cơ quan thôn 1 - Giáp Sùng Nhơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73308 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Mé Pu |
Tuyến trung tâm xã MêPu - Từ ngã tư nhà ông Tư Sửu đến Phòng khám Đa khoa MêPu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73309 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Giáp ranh xã Mé Pu - Ngã ba cây xăng ông Mai Đình Sâm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73310 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Từ ngã ba cây xăng ông Mai Đình Sâm - Ranh Bưu điện
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73311 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Hết bưu điện - Ngã ba nhà ông Thành
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73312 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Sùng Nhơn |
Giáp ngã ba nhà ông Thành - Đến giáp ĐaKai
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73313 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp Sùng Nhơn - Cầu Bò
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73314 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp cầu Bò - Hết trường THCS ĐaKai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73315 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Giáp trường THCS ĐaKai - Giáp chùa Pháp Bảo
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73316 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Từ chùa Pháp Bảo - Ngã ba nhà ông Tần
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73317 |
Huyện Đức Linh |
Đường Mé Pu – Đa Kai - Xã Đa Kai |
Ngã ba nhà ông Tần - Cầu Be
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73318 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
50.000
|
43.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 73319 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
39.000
|
34.200
|
24.800
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 73320 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
35.000
|
31.500
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 73321 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
45.000
|
36.000
|
32.000
|
29.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 73322 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
45.000
|
36.000
|
32.000
|
29.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 73323 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
35.000
|
30.000
|
27.000
|
21.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 73324 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
35.000
|
30.000
|
27.000
|
21.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 73325 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
30.000
|
25.000
|
22.000
|
16.500
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 73326 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
30.000
|
25.000
|
22.000
|
16.500
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 73327 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
68.000
|
53.000
|
46.000
|
39.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 73328 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
53.000
|
44.000
|
39.000
|
28.500
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 73329 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
40.000
|
34.500
|
26.000
|
23.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 73330 |
Huyện Đức Linh |
Thị trấn Đức Tài |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
74.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73331 |
Huyện Đức Linh |
Thị trấn Võ Xu |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73332 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73333 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
53.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73334 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73335 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
56.800
|
26.200
|
8.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 73336 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
42.900
|
19.720
|
7.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 73337 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
26.000
|
13.200
|
4.400
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 73338 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Võ Xu, Đức Tài |
|
31.800
|
14.700
|
3.800
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 73339 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Trà Tân, Đông Hà,Tân Hà, Đức Tín, Đức Hạnh, Vũ Hòa, Đức Chính, Nam Chính |
|
24.500
|
11.600
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 73340 |
Huyện Đức Linh |
Các xã: Sùng Nhơn, Mé Pu, Đa Kai |
|
14.600
|
7.400
|
1.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 73341 |
Huyện đảo Phú Quý |
Xã Tam Thanh - Nhóm 2 - Khu vực 1 |
|
8.000.000
|
6.500.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73342 |
Huyện đảo Phú Quý |
Xã Ngũ Phụng - Nhóm 3 - Khu vực 1 |
|
6.800.000
|
5.525.000
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73343 |
Huyện đảo Phú Quý |
Xã Long Hải - Nhóm 4 - Khu vực 1 |
|
6.400.000
|
5.200.000
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
Đất ở nông thôn |
| 73344 |
Huyện đảo Phú Quý |
Võ Văn Kiệt - Đường Liên xã |
Hoàng Hoa Thám - Nguyễn Khuyến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73345 |
Huyện đảo Phú Quý |
Võ Văn Kiệt - Đường Liên xã |
Nguyễn Khuyến - Phan Chu Trinh
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73346 |
Huyện đảo Phú Quý |
Võ Văn Kiệt - Đường Liên xã |
Phan Chu Trinh - Ngô Quyền
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73347 |
Huyện đảo Phú Quý |
Võ Văn Kiệt - Đường Liên xã |
Phần còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73348 |
Huyện đảo Phú Quý |
Hoàng Hoa Thám - Đường Liên xã |
Lý Thường Kiệt (Vị trí 2) - Tôn Đức Thắng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73349 |
Huyện đảo Phú Quý |
Hoàng Hoa Thám - Đường Liên xã |
Phần còn lại
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73350 |
Huyện đảo Phú Quý |
Tôn Đức Thắng - Đường Liên xã |
Hùng Vương - Trung tâm GDTX
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73351 |
Huyện đảo Phú Quý |
Tôn Đức Thắng - Đường Liên xã |
Phần còn lại (Vị trí 2)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73352 |
Huyện đảo Phú Quý |
Trần Hưng Đạo - Đường Liên xã |
Phan Bội Châu - Đường vào Rada 55
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73353 |
Huyện đảo Phú Quý |
Trần Hưng Đạo - Đường Liên xã |
Đường vào Rada 55 - Hoàng Hoa Thám
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73354 |
Huyện đảo Phú Quý |
Trần Hưng Đạo - Đường Liên xã |
Phần còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73355 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Tri Phương - Đường Liên xã |
Cả tuyến đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73356 |
Huyện đảo Phú Quý |
27 tháng 4 - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73357 |
Huyện đảo Phú Quý |
Bùi Thị Xuân - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73358 |
Huyện đảo Phú Quý |
Công Chúa Bàn Tranh - Đường nội xã |
Nguyễn Thông - Hai Bà Trưng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73359 |
Huyện đảo Phú Quý |
Công Chúa Bàn Tranh - Đường nội xã |
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73360 |
Huyện đảo Phú Quý |
Đoàn Thị Điểm - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73361 |
Huyện đảo Phú Quý |
Hai Bà Trưng - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73362 |
Huyện đảo Phú Quý |
Hồ Xuân Hương - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73363 |
Huyện đảo Phú Quý |
Hùng Vương - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73364 |
Huyện đảo Phú Quý |
Kim Đồng - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73365 |
Huyện đảo Phú Quý |
Lê Hồng Phong - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73366 |
Huyện đảo Phú Quý |
Lê Lai - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73367 |
Huyện đảo Phú Quý |
Lương Định Của - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73368 |
Huyện đảo Phú Quý |
Lý Thường Kiệt - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73369 |
Huyện đảo Phú Quý |
Ngô Quyền - Đường nội xã |
Cảng Phú Quý (Vị trí 1) - Võ Văn Kiệt
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73370 |
Huyện đảo Phú Quý |
Ngô Quyền - Đường nội xã |
Phần còn lại
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73371 |
Huyện đảo Phú Quý |
Ngư Ông - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73372 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Đình Chiểu - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73373 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Du - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73374 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Khuyến - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73375 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73376 |
Huyện đảo Phú Quý |
Nguyễn Thông - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73377 |
Huyện đảo Phú Quý |
Phạm Ngọc Thạch - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73378 |
Huyện đảo Phú Quý |
Phan Bội Châu - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73379 |
Huyện đảo Phú Quý |
Phan Chu Trinh - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73380 |
Huyện đảo Phú Quý |
Trần Quang Diệu - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73381 |
Huyện đảo Phú Quý |
Trần Quý Cáp - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73382 |
Huyện đảo Phú Quý |
Võ Thị Sáu - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73383 |
Huyện đảo Phú Quý |
Yết Kiêu - Đường nội xã |
Cả tuyến đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73384 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
|
85.000
|
80.000
|
75.000
|
70.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 73385 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
|
85.000
|
80.000
|
75.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 73386 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
|
90.000
|
80.000
|
75.000
|
70.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 73387 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
|
32.300
|
26.700
|
28.100
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 73388 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
|
18.100
|
16.000
|
16.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 73389 |
Huyện đảo Phú Quý |
Các xã: Ngũ Phụng, Tam Thanh, Long Hải |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
90.000
|
80.000
|
75.000
|
70.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 73390 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Công trường Bạch Đằng - Nguyễn Trãi
|
25.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73391 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Nguyễn Trãi - Cổng Công viên Văn hóa
|
20.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73392 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Cổng Công viên Văn hóa - Tạ Uyên
|
16.000.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73393 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Tạ Uyên - Lương Thế Vinh
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73394 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Lương Thế Vinh - Võ Văn Tần
|
10.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73395 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Quyền |
Võ Văn Tần - Vòng xoay đường Ngô Quyền
|
7.500.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73396 |
Thành phố Cà Mau |
Đường đi UBND xã Hồ Thị Kỷ (cũ) |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Cầu Bạch Ngưu
|
1.800.000
|
1.080.000
|
720.000
|
450.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73397 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Lê Lợi - Phan Ngọc Hiển
|
10.100.000
|
6.060.000
|
4.040.000
|
2.525.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73398 |
Thành phố Cà Mau |
Lý Thái Tôn |
Phan Ngọc Hiển - Phạm Hồng Thám
|
9.900.000
|
5.940.000
|
3.960.000
|
2.475.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73399 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Thái Tôn - Lý Bôn
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
2.125.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 73400 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Hồng Thám |
Lý Bôn - Lâm Thành Mậu
|
8.800.000
|
5.280.000
|
3.520.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |