| 72801 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Bắc Ruộng |
Đất ông Nguyễn Xuân Trường - Giáp cầu Sông Quận
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72802 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Bắc Ruộng |
Cầu Sông Quận - Giáp ranh giới xã Măng Tố
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72803 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Măng Tố |
Giáp ranh giới xã Bắc Ruộng - Giáp ranh đất ông Nguyễn Văn Phổ
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72804 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Măng Tố |
Đất ông Nguyễn Văn Phổ - Giáp ranh giới xã Đức Tân
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72805 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Tân |
Giáp ranh giới xã Măng Tố - Giáp cầu Ông Quốc
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72806 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Tân |
Cầu Ông Quốc - Giáp cầu Ông Hiển
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72807 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Tân |
Cầu Ông Hiển - Giáp ranh giới xã Nghị Đức
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72808 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Nghị Đức |
Giáp ranh giới xã Đức Tân - Ngã ba nhà ông Lê Ngọc Vinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72809 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Nghị Đức |
Giáp ngã ba nhà ông Lê Ngọc Vinh - Ngã ba nhà ông Mai Đình Tạo
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72810 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Nghị Đức |
Giáp ngã ba nhà ông Mai Đình Tạo - Giáp ranh giới xã Đức Phú
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72811 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Phú |
Giáp ranh giới xã Nghị Đức - Giáp ranh đất ông Lê Văn Thùy
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72812 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Phú |
Đất ông Lê Văn Thùy - Giáp Ngã ba Plao (Giáp xã Mê Pu)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72813 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Phú |
Ngã ba Plao (Giáp xã Mê Pu) - Giáp cầu Đạ Nga
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72814 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 717 - Xã Đức Phú |
Cầu Đạ Nga - Giáp ranh giới tỉnh Lâm Đồng
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72815 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Giáp ngã ba đường Gia An - Bắc Ruộng - Giáp Cống ranh thôn 7 và thôn 8
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72816 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Cống ranh thôn 7 và thôn 8 - Giáp cống ranh giới thôn 4, thôn 5
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72817 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Cống ranh giới thôn 4, thôn 5 - Ngã ba vào chùa Quảng Chánh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72818 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Giáp ngã ba vào chùa Quảng Chánh - Giáp trụ sở UBND xã Gia An
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72819 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Trụ sở UBND xã Gia An - Hết ranh cây xăng Thuận Lợi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72820 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Giáp ranh cây xăng Thuận Lợi - Cống ranh giới thôn 1, thôn 2
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72821 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Cống ranh giới giữa thôn 1, thôn 2 - Hết ranh đất ông Võ Văn Minh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72822 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia An |
Các đoạn còn lại của xã
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72823 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Cầu Ông Bê (ranh giới thị trấn Lạc Tánh) - Giáp ranh đất ông Bùi Văn Thu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72824 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Đất ông Bùi Văn Thu - Giáp ranh đất bà Trần Thị Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72825 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Đất bà Trần Thị Lộc - Giáp cầu (hết ranh đất bà Dậu)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72826 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Từ Cầu (đất ông Nguyễn ĐứcTước) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đức
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72827 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh đất Nguyễn Văn Đức - Giáp ranh đất ông Văn Công Thảo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72828 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Đất ông Văn Công Thảo - Hết ranh đất Trạm Y tế thôn 3
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72829 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh Trạm Y tế thôn 3 - Giáp ranh giới xã Suối Kiết
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72830 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Suối Kiết |
Giáp ranh giới xã Gia Huynh - Giáp trụ sở Nông trường Sông Giêng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72831 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Suối Kiết |
Trụ sở Nông trường Sông Giêng - Giáp Đường vào nhà máy nước
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72832 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Suối Kiết |
Đường vào nhà máy nước - Giáp Cầu Trắng (ranh giới thôn 2, 3)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72833 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Suối Kiết |
Cầu Trắng - Giáp đường Sắt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72834 |
Huyện Tánh Linh |
Tỉnh lộ 720 - Xã Suối Kiết |
Đường Sắt - Cầu Đỏ (hết ranh giới huyện Tánh Linh)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72835 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Gia An - Gia Huynh - Xã Gia An |
Ngã tư thôn 7 - Ngã tư Hết ranh đất nhà ông Đinh Tiên Hoàng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72836 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Gia An - Gia Huynh - Xã Gia An |
Các đoạn còn lại của đường liên thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72837 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường Gia Huynh – Bà Tá - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh đất ông Huỳnh Ngự - Hết ranh đất ông Nguyễn Bé
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72838 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường Gia Huynh – Bà Tá - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh đất ông Nguyễn Bé - Hết ranh đất ông Nguyễn Tấn Huân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72839 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường Gia Huynh – Bà Tá - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh đất ông Nguyễn Tấn Huân - Hết ranh đất bà Vũ Thị Thanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72840 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường Gia Huynh – Bà Tá - Xã Gia Huynh |
Giáp ranh đất bà Vũ Thị Thanh - Giáp ranh đất ông Vũ Mộng Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72841 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường Gia Huynh – Bà Tá - Xã Gia Huynh |
Đất ông Vũ Mộng Phong - Cuối đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72842 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Bà Tá – Tân Hà - Xã Gia Huynh |
Từ đất nhà bà Trần Thị Hoa - Giáp kênh tiếp nước Biển Lạc – Hàm Tân
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72843 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Bà Tá – Tân Hà - Xã Gia Huynh |
Từ kênh tiếp nước Biển Lạc – Hàm Tân - Giáp huyện Đức Linh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72844 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Nghị Đức – Đức Phú - Xã Nghị Đức |
Từ ranh giới xã Đức Tân - Hết ranh đất ông Nguyễn Ngọ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72845 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Nghị Đức – Đức Phú - Xã Nghị Đức |
Từ đất ông Nguyễn Ngọ - Hết ranh đất ông Phạm Trung Hiếu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72846 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Nghị Đức – Đức Phú - Xã Nghị Đức |
Từ đất ông Phạm Trung Hiếu - Hết nhà ông Trần Duy Ngọc.
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72847 |
Huyện Tánh Linh |
Tuyến đường liên xã Nghị Đức – Đức Phú - Xã Nghị Đức |
Từ đất ông Trần Duy Ngọc - Giáp xã Đức Phú
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72848 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72849 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72850 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72851 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72852 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72853 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72854 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72855 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72856 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72857 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72858 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72859 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72860 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72861 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72862 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72863 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72864 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72865 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72866 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72867 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72868 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72869 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72870 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72871 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72872 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72873 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72874 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72875 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72876 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72877 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72878 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72879 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72880 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72881 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72882 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72883 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72884 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72885 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72886 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72887 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72888 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72889 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72890 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72891 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72892 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72893 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72894 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72895 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72896 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72897 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72898 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72899 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72900 |
Huyện Tánh Linh |
Khu vực Thác Bà (Đức Thuận) và Đa Mi - khu du lịch có tiếp giáp hồ nước - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
79.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |