| 72001 |
Huyện Tuy Phong |
Đường BN.18 - Thị trấn Phan Rí Cửa |
Cả con đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72002 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Chí Công - Nhóm 2 - Khu vực 1 |
|
1.400.000.000
|
945.000.000
|
770.000.000
|
630.000.000
|
490.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72003 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Hòa Minh, Xã Phước Thể - Nhóm 3 - Khu vực 1 |
|
1.260.000.000
|
945.000.000
|
770.000.000
|
595.000.000
|
420.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72004 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Hòa Phú, Xã Vĩnh Tân, Xã Bình Thạnh - Nhóm 4 - Khu 1 |
|
1.008.000.000
|
805.000.000
|
595.000.000
|
525.000.000
|
403.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72005 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Vĩnh Hảo - Nhóm 5 - Khu vực 1 |
|
735.000.000
|
595.000.000
|
490.000.000
|
350.000.000
|
228.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72006 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Phú Lạc, Xã Phong Phú - Xã Nhóm 7 - Khu vực 1 |
|
280.000.000
|
175.000.000
|
130.000.000
|
102.000.000
|
74.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72007 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Phan Dũng - Nhóm 8 - Khu vực 1 |
|
165.000.000
|
109.000.000
|
84.000.000
|
67.000.000
|
60.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 72008 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Minh |
Ngã ba Cầu Nam - Hết cây xăng Lê Sinh
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72009 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Minh |
Từ hết cây xăng Lê Sinh - Hết UBND xã Hòa Minh
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72010 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Minh |
Từ hết UBND xã Hòa Minh - Ngã ba Chí Công
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72011 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Chí Công |
Ngã ba Chí Công - Hết Tượng đài
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72012 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Chí Công |
Các đoạn còn lại của xã
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72013 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Thạnh |
Từ Giáp xã Chí Công - Giáp TT Liên Hương
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72014 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Phú Lạc |
Cuối Xí nghiệp may - Ngã 3 dốc Càng Rang
|
1.505.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72015 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Phú Lạc |
Hết dốc Càng Rang - Cầu Đại Hòa
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72016 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Phú Lạc |
Các đoạn còn lại của xã
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72017 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Phước Thể |
Đầu Cầu Đại Hòa - Hết Cầu Mương Cái
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72018 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Phước Thể |
Các đoạn còn lại của xã
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72019 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Hảo |
Đầu Cầu Vĩnh Hảo 1 - Hết Ngã ba Cây Sộp
|
1.505.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72020 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Hảo |
Ngã tư vào hồ Đá Bạc - Hết Cầu Vĩnh Hảo 1
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72021 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Hảo |
Các đoạn còn lại của xã
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72022 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Tân |
Hết Cầu Vĩnh Hảo 1 - Ngã ba Cây Sộp
|
1.505.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72023 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Tân |
Ngã 3 Cây Sộp - Hết Cầu Bà Bổn 2
|
1.505.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72024 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Tân |
Hết Cầu Bà Bổn 2 - Hết UBND xã
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72025 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - Xã Vĩnh Tân |
Các đoạn còn lại của xã
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72026 |
Huyện Tuy Phong |
Quốc lộ 1A - TT Liên Hương |
Cua Long Tĩnh - Giáp xã Bình Thạnh
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72027 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Phú |
Khu dân cư xóm 5A - Cầu Sông Lũy
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72028 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Phú |
Các đoạn còn lại của xã
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72029 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Phú |
Khu dân cư xóm 5A - Giáp xã Hòa Thắng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72030 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Hòa Minh |
Toàn bộ địa phận xã
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72031 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Chí Công |
Khu dân cư A2 - Giáp UBND xã
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72032 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Chí Công |
Các đoạn còn lại của xã
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72033 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - Xã Bình Thạnh |
Toàn bộ địa phận xã
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72034 |
Huyện Tuy Phong |
Tỉnh lộ 716 - TT Liên Hương (bổ sung) |
Toàn địa phận xã
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72035 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phước Thể |
Giáp Quốc lộ 1A - Cua Xóm rau (cuối nhà Trần Hào Kiệt)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72036 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phước Thể |
Cua Xóm rau (cuối nhà Trần Hào Kiệt) - Ngã tư Chợ
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72037 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phước Thể |
Ngã tư Chợ - Trạm y tế cũ
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72038 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phước Thể |
Ngã tư Chợ - Cuối nhà Võ Thành Danh
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72039 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phước Thể |
Ngã tư Chợ - Cuối nhà Trần Đức
|
1.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72040 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phú Lạc |
Giáp ngã 4 Liên Hương - Hết UBND xã Phú Lạc
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72041 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phú Lạc |
Từ UBND xã Phú Lạc - Hết Chùa Phú Sơn
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72042 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phú Lạc |
Từ Chùa Phú Sơn - Giáp ranh giới xã Phong Phú
|
508.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72043 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Phú Lạc |
Giáp thị trấn Liên Hương (BQL Công trình công cộng) - Hết thôn Vĩnh Hanh
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72044 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Bình Thạnh |
Giáp đường ĐT 716 - Ngã tư nhà trọ Ngọc Vân
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72045 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Bình Thạnh |
Ngã tư nhà trọ Ngọc Vân - Ngã tư chùa Cổ Thạch
|
7.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72046 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Bình Thạnh |
Ngã tư chùa Cổ Thạch - Hết nhà trọ Đại Hiền
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72047 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Bình Thạnh |
Ngã tư chùa Cổ Thạch - Hết nhà trọ Minh Hà
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72048 |
Huyện Tuy Phong |
Đường liên xã (đường nhựa, bê-tông rộng 6m trở lên) - Xã Bình Thạnh |
Hết nhà trọ Minh Hà - Giáp khu dân cư
|
2.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72049 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Phú Lạc |
Các đường nội bộ - Khu dân cư Phú Lạc 2
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72050 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Phú Lạc |
Các đường nội bộ - Khu dân cư thôn Vĩnh Hanh
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72051 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Hòa Minh |
Các đường nội bộ - Khu dân cư 12 ha H. Minh
|
1.554.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72052 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Hòa Phú |
Các đường nội bộ - Khu dân cư xóm 9B
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72053 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Hòa Phú |
Các đường nội bộ - Khu dân cư 3 ha
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72054 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Bình Thạnh |
Các đường nội bộ - Điểm dân cư nông thôn Bình Thạnh
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72055 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Vĩnh Tân |
Các lô tiếp giáp đường liên xóm 7, 8 xã Vĩnh Tân - Khu dân cư xã Vĩnh Tân (Động Từ Bi)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72056 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Vĩnh Tân |
Các lô tiếp giáp đường nội bộ - Khu dân cư xã Vĩnh Tân (Động Từ Bi)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72057 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Phong Phú |
Các đường nội bộ - Khu dân cư da beo thôn 1, thôn 2 và thôn 3
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72058 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Phong Phú |
Các đường nội bộ - Khu tái định cư cao tốc, thôn Tuy Tịnh 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72059 |
Huyện Tuy Phong |
Khu quy hoạch dân cư - Xã Chí Công |
Các đường nội bộ - Khu dân cư A3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72060 |
Huyện Tuy Phong |
Chí Công, Hòa Phú, Vĩnh Tân, Hòa Minh - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72061 |
Huyện Tuy Phong |
Bình Thạnh - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
612.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72062 |
Huyện Tuy Phong |
Phan Rí Cửa - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72063 |
Huyện Tuy Phong |
Hồ Sông Lòng Sông - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72064 |
Huyện Tuy Phong |
Hồ Đá Bạc - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72065 |
Huyện Tuy Phong |
Hồ Đá Bạc - Nhóm đất du lịch ven các hồ |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 72066 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phước Thể, Liên Hương,
Hòa Minh |
|
84.000
|
70.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 72067 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Phú Lạc |
|
80.500
|
61.600
|
41.300
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 72068 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
77.000
|
54.000
|
34.500
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 72069 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
54.000
|
38.700
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 72070 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương, Phan Rí Cửa |
|
88.000
|
70.000
|
53.000
|
32.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 72071 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương, Phan Rí Cửa |
|
88.000
|
70.000
|
53.000
|
32.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 72072 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
81.000
|
67.000
|
49.000
|
39.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 72073 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
81.000
|
67.000
|
49.000
|
39.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 72074 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
60.000
|
42.000
|
32.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 72075 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
60.000
|
42.000
|
32.000
|
25.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 72076 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương, Phan Rí Cửa |
|
98.000
|
84.000
|
66.500
|
42.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 72077 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
87.500
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 72078 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
69.600
|
51.000
|
34.300
|
21.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 72079 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Chí Công |
|
84.000
|
63.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 72080 |
Huyện Tuy Phong |
Xã Vĩnh Hảo |
|
33.900
|
26.500
|
19.600
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 72081 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương,
Phan Rí Cửa
|
|
31.300
|
20.300
|
11.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 72082 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
29.400
|
16.300
|
11.700
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 72083 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
24.500
|
12.400
|
7.900
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 72084 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương, Phan Rí Cửa |
|
17.500
|
11.400
|
3.300
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 72085 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
|
16.800
|
9.600
|
2.800
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 72086 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
|
13.700
|
6.900
|
1.700
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 72087 |
Huyện Tuy Phong |
Huyện Tuy Phong |
Đất lâm nghiệp nằm trong các khu quy hoạch phát triển du lịch ven biển của tỉnh (quy định chung cho các loại rừng)
|
48.000
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72088 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Hòa Phú, Chí Công, Phước Thể, Hòa Minh, Bình Thạnh, Liên Hương, Phan Rí Cửa |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72089 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phú Lạc, Vĩnh Hảo, Vĩnh Tân |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
87.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72090 |
Huyện Tuy Phong |
Các xã: Phong Phú, Phan Dũng |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở
|
69.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72091 |
Huyện Tuy Phong |
Thị trấn Phan Rí Cửa |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với các đường phố)
|
127.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72092 |
Huyện Tuy Phong |
Thị trấn Phan Rí Cửa |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
107.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72093 |
Huyện Tuy Phong |
Thị trấn Liên Hương |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với các đường phố)
|
127.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72094 |
Huyện Tuy Phong |
Thị trấn Liên Hương |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố)
|
107.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 72095 |
Huyện Bắc Bình |
Âu Dương Lân - Thị trấn Chợ Lầu |
Trần Quang Diệu - Lương Văn Năm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72096 |
Huyện Bắc Bình |
Bùi Thị Xuân - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72097 |
Huyện Bắc Bình |
Các nhánh đường nối Lê Hồng Phong - Thị trấn Chợ Lầu |
Lê Hồng Phong - Hà Huy Tập
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72098 |
Huyện Bắc Bình |
Cao Hành - Thị trấn Chợ Lầu |
Trần Phú - Tô Thị Quỳnh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72099 |
Huyện Bắc Bình |
Chu Văn An - Thị trấn Chợ Lầu |
Cả con đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 72100 |
Huyện Bắc Bình |
Đặng Văn Lãnh - Thị trấn Chợ Lầu |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Hữu Cảnh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |