| 71701 |
Thị xã La Gi |
Khu tái định cư Ba Đăng - xã Tân Hải |
Đường đất
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71702 |
Thị xã La Gi |
Khu tái định cư Triều Cường 2 - xã Tân Phước |
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71703 |
Thị xã La Gi |
Đường Lê Văn Duyệt - xã Tân Phước |
Cả con đường
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71704 |
Thị xã La Gi |
Đường Trần Quang Diệu - xã Tân Phước |
Cả con đường - Đường Trần Quang Diệu - xã Tân Phước
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71705 |
Thị xã La Gi |
Đường Đào Duy Từ - xã Tân Phước |
Cả con đường - Đường Đào Duy Từ - xã Tân Phước
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71706 |
Thị xã La Gi |
Đường Nguyễn Thông - xã Tân Bình |
Nguyễn Tri Phương - Đến hết cơ sở chế biến hải sản Kim Châu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71707 |
Thị xã La Gi |
Đường Nguyễn Thông - xã Tân Bình |
Đoạn còn lại
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71708 |
Thị xã La Gi |
Đường Lê Quang Định - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71709 |
Thị xã La Gi |
Đường Cù Chính Lan - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71710 |
Thị xã La Gi |
Đường Phạm Thế Hiển - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71711 |
Thị xã La Gi |
Đường Trần Khánh Dư - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71712 |
Thị xã La Gi |
Đường Mai Thúc Loan - xã Tân Bình |
ĐT 719 - Hết trường THPT Nguyễn Trường Tộ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71713 |
Thị xã La Gi |
Đường Nguyễn Thị Định - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71714 |
Thị xã La Gi |
Đường Triệu Thị Trinh - xã Tân Bình |
Cả con đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71715 |
Thị xã La Gi |
Đường Nguyễn Trãi - xã Tân Bình |
Giáp phường Bình Tân - Đường Cù Chính Lan
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71716 |
Thị xã La Gi |
Quốc lộ 55 thuộc Xã Tân Phước - Đường Tôn Đức Thắng |
Giáp xã Sơn Mỹ - Giáp ranh phường Tân Thiện
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71717 |
Thị xã La Gi |
Quốc lộ 55 thuộc Xã Tân Phước - Đường Tôn Đức Thắng |
Cầu Suối Đó - Giáp xã Tân Xuân
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71718 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Hải - Đường Lê Thánh Tôn |
Giáp xã Tân Tiến - Chùa Phước Linh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71719 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Hải - Đường Lê Thánh Tôn |
Chùa Phước Linh - Cầu Búng Cây sao
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71720 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Hải - Đường Lê Thánh Tôn |
Cầu Búng Cây sao - Cầu Quang
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71721 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Tiến - Đường Lý Thái Tổ |
Giáp xã Tân Bình - Giao lô đường Hùng Vương - Lý Thái Tổ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71722 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Tiến - Đường Lý Thái Tổ |
Giao lô đường Hùng Vương - Lý Thái Tổ - Hết Mõm Đá Chim (thế kỷ 21)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71723 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Tiến - Đường Lý Thái Tổ |
Mõm Đá Chim - Giáp xã Tân Hải
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71724 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Bình - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Giáp phường Bình Tân - Hết UBND xã Tân Bình
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71725 |
Thị xã La Gi |
ĐT 719 thuộc Xã Tân Bình - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Giáp UBND xã Tân Bình - Giáp xã Tân Tiến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71726 |
Thị xã La Gi |
Xã Tân Tiến và xã Tân Bình - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71727 |
Thị xã La Gi |
Phường Bình Tân - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71728 |
Thị xã La Gi |
Xã Tân Phước - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71729 |
Thị xã La Gi |
Xã Tân Hải - khu du lịch giáp biển - Nhóm đất du lịch ven biển |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 71730 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
90.000
|
53.000
|
38.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 71731 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
85.000
|
60.000
|
40.000
|
28.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 71732 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
85.000
|
60.000
|
40.000
|
28.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 71733 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
85.000
|
60.000
|
40.000
|
28.000
|
-
|
Đất làm muối |
| 71734 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
41.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 71735 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
55.800
|
30.000
|
11.700
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 71736 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
|
26.000
|
14.000
|
4.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 71737 |
Thị xã La Gi |
Thị xã La Gi |
Đất lâm nghiệp nằm trong các khu quy hoạch phát triển du lịch ven biển
|
70.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71738 |
Thị xã La Gi |
Toàn bộ các xã, phường |
Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng không được công nhận là đất ở, đất sản xuất nông nghiệp nằm trong phạm vi khu dân cư nông thôn đã được
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71739 |
Thị xã La Gi |
Thị xã La Gi |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với đường phố tại phường Phước Hội và phường Phước Lộc)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71740 |
Thị xã La Gi |
Thị xã La Gi |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất tiếp giáp với các đường phố của các phường còn lại (trừ phường Phước Hội và phường Phước L
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71741 |
Thị xã La Gi |
Thị xã La Gi |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố tại phường Phước Hội và phường Phước Lộc)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71742 |
Thị xã La Gi |
Thị xã La Gi |
Đất nông nghiệp nằm trong địa giới hành chính (các thửa đất không tiếp giáp với đường phố của các phường còn lại (trừ phường Phước Hội và phường Phước
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 71743 |
Huyện Hàm Tân |
Chu Văn An - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hết nhà ông Ngô Ngọc Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71744 |
Huyện Hàm Tân |
Chu Văn An - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại (rộng ³ 4 m)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71745 |
Huyện Hàm Tân |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Đến hết nhà ông Lê Xuân Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71746 |
Huyện Hàm Tân |
Hồ Xuân Hương - Thị trấn Tân Minh |
Lê Duẩn (ĐT 720) - Đường Nguyễn Trãi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71747 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Duẩn - Thị trấn Tân Minh |
Ngã 3 đi Lạc Tánh - Hồ Xuân Hương
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71748 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Duẩn - Thị trấn Tân Minh |
Hồ Xuân Hương - Đường Lê Quý Đôn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71749 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Duẩn - Thị trấn Tân Minh |
Đường Lê Quý Đôn - Giáp xã Tân Phúc
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71750 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Đại Hành - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hết nhà bà Nguyễn Thị Thu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71751 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Đại Hành - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại (rộng ³ 4 m)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71752 |
Huyện Hàm Tân |
Lê Quý Đôn (rộng ³ 4 m) - Thị trấn Tân Minh |
Lê Duẩn - Nguyễn Trãi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71753 |
Huyện Hàm Tân |
Lý Thái Tổ - Thị trấn Tân Minh |
Cả con đường (nhựa ³ 6 m)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71754 |
Huyện Hàm Tân |
Lý Thái Tổ - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Phúc Chu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71755 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hồ Xuân Hương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71756 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn đường còn lại (rộng ³ 4 m)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71757 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Tân Minh |
Xã Tân Đức - Cầu Sông Dinh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71758 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Tân Minh |
Cầu Sông Dinh - UBND thị trấn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71759 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Tân Minh |
UBND thị trấn - Giáp xã Tân Phúc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71760 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Phúc Chu (nhựa) - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Cổng K2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71761 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Thông (Cấp phối ³ 6m) - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Cống 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71762 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Thông - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71763 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hết nhà bà Nguyễn Thị Lệ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71764 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71765 |
Huyện Hàm Tân |
Trần Thái Tông (rộng ³ 4 m) - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hết nhà bà Nguyễn Thị Gấm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71766 |
Huyện Hàm Tân |
Trần Thái Tông - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71767 |
Huyện Hàm Tân |
Trần Phú (Cấp phối ³ 6m) - Thị trấn Tân Minh |
Nguyễn Huệ - Hết Nhà Văn hóa Khu phố 3
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71768 |
Huyện Hàm Tân |
Trần Phú (Cấp phối ³ 6m) - Thị trấn Tân Minh |
Đoạn còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71769 |
Huyện Hàm Tân |
Các đoạn đường còn lại rộng ³ 4 m - Thị trấn Tân Minh |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71770 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Giáp xã Tân Phúc - Đỉnh đèo Giăng Co (giáp nhà ông Huỳnh Tấn Đông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71771 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đỉnh Đèo Giăng Co (từ nhà ông Huỳnh Tấn Đông) - Đường vào cụm Công nghiệp
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71772 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường vào cụm Công nghiệp - Ngã 3 vào UBND thị trấn Tân Nghĩa
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71773 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Ngã 3 vào UBND thị trấn Tân Nghĩa - Quốc lộ 55
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71774 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Quốc lộ 55 - Đường vào nghĩa trang Tân Hưng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71775 |
Huyện Hàm Tân |
Hùng Vương - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường vào nghĩa trang Tân Hưng - Giáp xã Sông Phan
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71776 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Cầu 1 - Đường vào nghĩa trang huyện
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71777 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường vào nghĩa trang huyện - Đường 22/4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71778 |
Huyện Hàm Tân |
Quốc lộ 55 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường 22/4 - Giáp đường CMT8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71779 |
Huyện Hàm Tân |
Đường 22/4 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Hùng Vương - Quốc lộ 55
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71780 |
Huyện Hàm Tân |
Đường CMT8 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Ngã ba 46 - Đường 22/4
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71781 |
Huyện Hàm Tân |
Đường CMT8 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường 22/4 - Đến hết nhà ông Đỗ Ngọc Biên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71782 |
Huyện Hàm Tân |
Đường CMT8 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Nhà ông Đỗ Ngọc Biên - Đường Nguyễn Văn Trỗi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71783 |
Huyện Hàm Tân |
Đường CMT8 - Thị trấn Tân Nghĩa |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp ranh xã Tân Hà
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71784 |
Huyện Hàm Tân |
Đường nội bộ trong KDC Nghĩa Hòa 3 - Thị trấn Tân Nghĩa |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71785 |
Huyện Hàm Tân |
Các đường nội bộ trong KDC Nghĩa Hiệp - Thị trấn Tân Nghĩa |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71786 |
Huyện Hàm Tân |
Các trục đường rộng ³ 4 m đến < 6m - Thị trấn Tân Nghĩa |
Từ Hùng Vương, CMT8, 22/4, Quốc lộ 55 - ≤ 100 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71787 |
Huyện Hàm Tân |
Các trục đường rộng ³ 4 m đến < 6m - Thị trấn Tân Nghĩa |
Cách Hùng Vương, CMT8, 22/4, Quốc lộ 55 > 100 m - Hết con đường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71788 |
Huyện Hàm Tân |
Đường ≥ 6m - Thị trấn Tân Nghĩa |
Cách Hùng Vương, CMT8, 22/4, Quốc lộ 55 > 100m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71789 |
Huyện Hàm Tân |
Đường ≥ 6m - Thị trấn Tân Nghĩa |
Từ Hùng Vương, CMT8, 22/4, Quốc lộ 55 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71790 |
Huyện Hàm Tân |
Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Tân Nghĩa |
Từ Hùng Vương - ≤ 100m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71791 |
Huyện Hàm Tân |
Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Đến lò gạch Ngọc Mai
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71792 |
Huyện Hàm Tân |
Hai Bà trưng - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71793 |
Huyện Hàm Tân |
Hai Bà trưng - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71794 |
Huyện Hàm Tân |
Trương Định - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71795 |
Huyện Hàm Tân |
Trương Định - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71796 |
Huyện Hàm Tân |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71797 |
Huyện Hàm Tân |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71798 |
Huyện Hàm Tân |
Hà Huy Tập - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71799 |
Huyện Hàm Tân |
Hà Huy Tập - Thị trấn Tân Nghĩa |
Trên > 100 m - Hết con đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71800 |
Huyện Hàm Tân |
Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tân Nghĩa |
CMT8 - ≤ 100 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |