| 64001 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 6 có lộ giới rộng 16m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64002 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 7 có lộ giới rộng 12 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64003 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 8 có lộ giới rộng 12 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64004 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 9 có lộ giới rộng 12m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64005 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 10 lộ giới rộng 24m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64006 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 10 lộ giới rộng 16 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64007 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 12 lộ giới rộng 16m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64008 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 14 lộ giới rộng 18 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64009 |
Huyện An Lão |
Khu Thương mại Dịch vụ và Dân cư Đồng Bàu xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS 15 lộ giới rộng 14 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64010 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 16m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64011 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 14m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64012 |
Huyện An Lão |
Khu dân cư Bãi Sông Lấp - Xã An Hòa |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64013 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64014 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS2 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64015 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS3 có lộ giới 16m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64016 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS4 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64017 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS5 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64018 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS6 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64019 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS7 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64020 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS8 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64021 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa - Xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS10 có lộ giới 14m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64022 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 18m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64023 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS2 có lộ giới 14m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64024 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS4 có lộ giới 16m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64025 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS5 có lộ giới 16m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64026 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS6 có lộ giới 16m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64027 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS7 có lộ giới 16m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64028 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch dân cư phía tây xã An Hòa |
Tuyến đường ĐS8 có lộ giới 16m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64029 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 20m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64030 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 13m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64031 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 01 (tại xã An Trung) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 5m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64032 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 02 (tại xã An Hưng) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 16m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64033 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư số 02 (tại xã An Hưng) - Xã An Dũng |
Thửa đất tiếp giáp tuyến đường có lộ giới 13m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64034 |
Huyện An Lão |
Khu tái định cư ra khỏi vùng thiên tai Gò Núi Một - Xã An Tân |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64035 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 1 có lộ giới 10m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64036 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 2 có lộ giới 10m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64037 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 3 có lộ giới 10m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64038 |
Huyện An Lão |
Khu Gò Núi Một - Xã An Tân |
Đường số 4 có lộ giới 10m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 64039 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ Kênh tưới N2-1 - Đến Cầu sông Vố
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64040 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ Cầu Sông Vố - Đến ngã ba vào Bệnh viện
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64041 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã tư Trung tâm dân số huyện - Đến giáp Trường nội trú huyện
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64042 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ giáp Trường Nội trú huyện - Đến ngã ba đường vào Khu nghĩa địa Thôn 9
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64043 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ cầu Sông Vố - Đến ngã năm Đài truyền thanh truyền hình
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64044 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã năm Đài truyền thanh truyền hình - Đến ngã tư nhà ông Chung
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64045 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã năm Nhà văn hóa huyện - Đến ngã ba Cầu Sông Đinh
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64046 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Các tuyến đường nội bộ huyện
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64047 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã năm Nhà văn hóa huyện - Đến ngã ba Công an huyện
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64048 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã ba Công an huyện - Đến ngã ba đường vào Bệnh viện
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64049 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã ba đường vào Bệnh viện - Đến giáp Nghĩa trang Liệt sĩ huyện
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64050 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã ba huyện đội - Đến giáp Cầu Sông Đinh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64051 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ Công an huyện - Đến hết nhà ông Lương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64052 |
Huyện An Lão |
Các đường thị trấn huyện - THỊ TRẤN AN LÃO |
Các khu vực còn lại của thị trấn (thôn 2, thôn 7)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64053 |
Huyện An Lão |
Thôn Gò Bùi - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ Trường Trung Hưng - Đến nhà ông Chí
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64054 |
Huyện An Lão |
Thôn Gò Bùi - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ Cầu Sông Đinh - Đến hết Trường THPT số 2
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64055 |
Huyện An Lão |
Thôn Gò Bùi - THỊ TRẤN AN LÃO |
Đoạn trước Trường THPT số 2
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64056 |
Huyện An Lão |
Thôn Gò Bùi - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ giáp đoạn trước Trường THPT số 2 - Đến giáp ngã ba Hòa Bình (đường 5B)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64057 |
Huyện An Lão |
Thôn Gò Bùi - THỊ TRẤN AN LÃO |
Các khu vực còn lại của thôn Gò Bùi
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64058 |
Huyện An Lão |
Thôn Hưng Nhơn - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã ba dốc Đình - Đến ngã tư nhà ông Tuấn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64059 |
Huyện An Lão |
Thôn Hưng Nhơn - THỊ TRẤN AN LÃO |
Từ ngã ba nhà ông Đông - Đến ngã tư nhà ông Tuấn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64060 |
Huyện An Lão |
Thôn Hưng Nhơn - THỊ TRẤN AN LÃO |
Khu vực còn lại của thôn Hưng Nhơn và Hưng Nhơn Bắc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64061 |
Huyện An Lão |
Thôn Hưng Nhơn - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến từ ngã ba nhà ông Lê Phước Long - Đến đường 5B
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64062 |
Huyện An Lão |
Thôn Hưng Nhơn - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến từ Cầu qua khu Kinh tế Trung Hưng - Đến ngã 3 cầu sông Đinh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64063 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 17m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64064 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 15m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64065 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến đường bờ kè thôn 9 từ ngã ba nhà ông Tự - đến ngã ba cầu Sông Đinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64066 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến đường bờ kè thôn 9 từ ngã ba cầu Sông Đinh - đến ngã ba nhà ông Tìm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64067 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến đường bờ kè thôn 9 từ ngã ba nhà ông Tìm - đến nhà ông Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64068 |
Huyện An Lão |
Khu quy hoạch dân cư cầu Sông Vố - THỊ TRẤN AN LÃO |
Tuyến đường bờ kè thôn 9 từ nhà ông Hùng - đến cầu Đất Dài
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64069 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 20m (đoạn trước UBND xã)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64070 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 17,5m
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64071 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12,5m
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64072 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12m
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64073 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường cố lộ giới rộng 7 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64074 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 1 (xã An Trung) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64075 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 2 (xã An Hưng) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 15,5m
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64076 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 2 (xã An Hưng) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12,5m
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64077 |
Huyện An Lão |
Khu TĐC số 2 (xã An Hưng) |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12m
|
137.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64078 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Suối bà Nhỏ - Đến ngã ba Dược (đường vào Thôn Vạn Khánh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64079 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ngã ba Dược (đường vào Thôn Vạn Khánh) - Đến Cầu Đốc Tiềm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64080 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ Cầu Đốc Tiềm - Đến giáp Sân vận động
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64081 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ giáp Sân vận động - Đến hết Trường Nhật
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64082 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ hết Trường Nhật - Đến giáp cầu An Lão
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64083 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ giáp Cầu An Lão - Đến hết nhà bà Nữ (An Tân)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64084 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ hết nhà bà Nữ (An Tân) - Đến giáp Kênh tưới N2-1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64085 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ngã ba Chợ (đường 629, nhà ông Đạt) - Đến giáp nhà ông Trương Minh Châu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64086 |
Huyện An Lão |
Tuyến tỉnh lộ 629 đi An Toàn |
Ngã ba Chợ An Hòa - Đến Cầu Bến Nhơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64087 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ quán cafe Sông Nghi - Đến ngã tư nhà ông Ư
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64088 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Từ nhà ông Ư - Đến ngã tư bản tin thôn Vạn Khánh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64089 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Sông Lấp An Hòa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64090 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ nhà ông Việt (điện tử) - Đến giáp bờ đê
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64091 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ nhà ông Hào (thuế) - Đến ngã 4 nhà ông Đạt (Tài chính)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64092 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã tư đường 629 từ nhà bà Trang - Đến ngã 4 trục đường giữa (nhà ông Đã)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64093 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã tư đường 629 từ nhà bà Sao - Đến ngã 4 đường giữa (nhà ông lửa)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64094 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã 4 đường 629 từ nhà ông Sinh - Đến nhà ông Giõi
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64095 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 (thôn Long Hòa) từ nhà ông Dung - Đến nhà Thầy Chung (xuân phong Nam)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64096 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Từ ngã tư đường 629 từ nhà ông Bảo (vi tính) - Đến quán cafe Nấm
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64097 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã ba đường 629 từ nhà bà Hy - Đến ngã 4 nhà ông Ngữ
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64098 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Từ cầu Bến Nhơn - Đến chân dốc đá mòn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64099 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Ngã tư đường 629 từ Nhà ông Máy - Đến cụm công nghiệp Gò cây duối
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 64100 |
Huyện An Lão |
Các tuyến đường trong khu dân cư và tiếp giáp ngã ba, ngã tư đường 629 |
Các tuyến đường giao thông trong khu quy hoạch dân cư Phía Tây An Hòa
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |