| 54301 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu |
Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54302 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu |
Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54303 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cù Huy Cận |
Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu
|
2.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54304 |
Thành phố Quy Nhơn |
Dương Đức Hiền |
Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54305 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Thị Xuyến |
Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54306 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Truân |
Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54307 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Văn Hiến |
Đường số 7, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54308 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Văn Huân |
Đường số 3 và một phần đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54309 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ngô Tùng Nho |
Đường số 2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54310 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hân |
Đường số 3, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54311 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hòa |
Đường D9, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54312 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hồng Châu |
Đường quy hoạch, lộ giới 11-13m, từ đường Bế Văn Đàn đến đường Chế Lan Viên, khu QHDC đất quốc phòng, phường Ghềnh Ráng
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54313 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Minh Vỹ |
Đường D8, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54314 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Yến |
Đường D10, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54315 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Văn Đa |
Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54316 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Hiệu |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54317 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 16m
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54318 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54319 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến Long Vân - Long Mỹ lộ giới 45m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54320 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D3 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54321 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D4 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54322 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N6 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54323 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N8 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54324 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54325 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N15 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54326 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N18 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54327 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N19 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54328 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu A giáp Quốc lộ 1A
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54329 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu B: lộ giới 18m
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54330 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu C: lộ giới 10m 11m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54331 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu D: lộ giới 20m hướng Đông
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54332 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu E: lộ giới < 10m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54333 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 11m
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54334 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54335 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 18m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54336 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 20m
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54337 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 33m
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54338 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Lô đất mặt tiền Quốc lộ 1A
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54339 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Văn Khánh |
Đường quy hoạch, lộ giới 20m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54340 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Thụy Thạch |
Đường số 2 và một đoạn đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54341 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Văn Tiến |
Đường số 9, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54342 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hoàng Trung Thông |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54343 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Ngạc |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54344 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) |
Đường có lộ giới 16m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54345 |
Thành phố Quy Nhơn |
Giáp Văn Cương |
Đường số 1 và đường số 7, lộ giới 24m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54346 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Văn Nghệ |
Đường số 1, lộ giới 20m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54347 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54348 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Xuân Huy |
Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54349 |
Thành phố Quy Nhơn |
Kha Vạng Cân |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54350 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Tấn |
Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54351 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường bao quanh Chợ Phú Tài (kể cả đường từ Quốc lộ 1A vào chợ, đường vào Khu dân cư phía Bắc, phía Nam và phía Đông chợ) |
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54352 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Công ty TNHH Thanh Thủy
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54353 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào hết tường rào Công ty TNHH Minh Tiến
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54354 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Nghĩa trang phường Bùi Thị Xuân
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54355 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ Quốc lộ 1A (phía Đông) - Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54356 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường rẽ nhánh vào Xí nghiệp khai thác đá và Xây dựng số 1 - Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ đường ĐT638 - Đến hết đường vào Nghĩa trang Kinh Bắc
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54357 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ Nghĩa trang Kinh Bắc - Đến công ty đá VRG (đoạn còn lại )
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54358 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 5m trở lên
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54359 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 2m Đến dưới 5m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54360 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới dưới 2m trở xuống
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54361 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường dẫn vào hầm đèo Cù Mông
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54362 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT638 - Đến cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54363 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn Từ cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ - Đến hết nhà Ông Lê Văn Thu (đường rẽ vào Suối nước khoáng) và hết nhà Ông Đào Thành (Đoạn rẽ nhánh đi Sông Hà Thanh)
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54364 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu - Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54365 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ hết nhà ông - Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54366 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Từ Cầu Chợ Chiều - Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54367 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I từ lô đất 31 - Đến lô đất 42
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54368 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 40 - Đến lô đất 44
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54369 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (lô góc kề lô 19)
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54370 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 30 - Đến lô đất 38
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54371 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô L từ lô đất 26 - Đến lô đất 27
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54372 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô K từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54373 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (từ lô đất 19 - Đến lô đất 30
|
268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54374 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 18 - Đến lô đất 29
|
268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54375 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô M từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54376 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H (lô đất 39 đường xà)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54377 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 20 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54378 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 18 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54379 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 14 -ô L - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất 1 - Đến lô số18
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54380 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô K - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất số 6 - Đến lô số 22
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54381 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô N - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 10 - Đến lô số 20
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54382 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N (lô 09 đường xà )
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54383 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 16 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54384 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 14 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54385 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54386 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54387 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Các đoạn còn lại
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54388 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới > 4m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54389 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới từ 3m Đến 4m
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54390 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Các khu vực khác còn lại
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54391 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54392 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54393 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 15 lộ giới 22m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54394 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 3 lộ giới 15m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54395 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 17 lộ giới 12m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54396 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54397 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m Đến 18m
|
284.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54398 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 10m Đến dưới 16m
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54399 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 6m Đến dưới 10m
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54400 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Đất khu dân cư còn lại
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |