| 53301 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Minh Vỹ |
Đường D8, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53302 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Yến |
Đường D10, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53303 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Văn Đa |
Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53304 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Hiệu |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53305 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 16m
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53306 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53307 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến Long Vân - Long Mỹ lộ giới 45m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53308 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D3 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53309 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D4 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53310 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N6 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53311 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N8 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53312 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53313 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N15 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53314 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N18 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53315 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N19 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53316 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu A giáp Quốc lộ 1A
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53317 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu B: lộ giới 18m
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53318 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu C: lộ giới 10m 11m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53319 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu D: lộ giới 20m hướng Đông
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53320 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu E: lộ giới < 10m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53321 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 11m
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53322 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53323 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 18m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53324 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 20m
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53325 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 33m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53326 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Lô đất mặt tiền Quốc lộ 1A
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53327 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Văn Khánh |
Đường quy hoạch, lộ giới 20m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53328 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Thụy Thạch |
Đường số 2 và một đoạn đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53329 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Văn Tiến |
Đường số 9, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53330 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hoàng Trung Thông |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53331 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Ngạc |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53332 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) |
Đường có lộ giới 16m
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53333 |
Thành phố Quy Nhơn |
Giáp Văn Cương |
Đường số 1 và đường số 7, lộ giới 24m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53334 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Văn Nghệ |
Đường số 1, lộ giới 20m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53335 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53336 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Xuân Huy |
Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53337 |
Thành phố Quy Nhơn |
Kha Vạng Cân |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53338 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Tấn |
Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53339 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường bao quanh Chợ Phú Tài (kể cả đường từ Quốc lộ 1A vào chợ, đường vào Khu dân cư phía Bắc, phía Nam và phía Đông chợ) |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53340 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Công ty TNHH Thanh Thủy
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53341 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào hết tường rào Công ty TNHH Minh Tiến
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53342 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Nghĩa trang phường Bùi Thị Xuân
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53343 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ Quốc lộ 1A (phía Đông) - Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53344 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường rẽ nhánh vào Xí nghiệp khai thác đá và Xây dựng số 1 - Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ đường ĐT638 - Đến hết đường vào Nghĩa trang Kinh Bắc
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53345 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ Nghĩa trang Kinh Bắc - Đến công ty đá VRG (đoạn còn lại )
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53346 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 5m trở lên
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53347 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 2m Đến dưới 5m
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53348 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới dưới 2m trở xuống
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53349 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường dẫn vào hầm đèo Cù Mông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53350 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT638 - Đến cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53351 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn Từ cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ - Đến hết nhà Ông Lê Văn Thu (đường rẽ vào Suối nước khoáng) và hết nhà Ông Đào Thành (Đoạn rẽ nhánh đi Sông Hà Thanh)
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53352 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu - Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53353 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ hết nhà ông - Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53354 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Từ Cầu Chợ Chiều - Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53355 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I từ lô đất 31 - Đến lô đất 42
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53356 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 40 - Đến lô đất 44
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53357 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (lô góc kề lô 19)
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53358 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 30 - Đến lô đất 38
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53359 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô L từ lô đất 26 - Đến lô đất 27
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53360 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô K từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53361 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (từ lô đất 19 - Đến lô đất 30
|
335.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53362 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 18 - Đến lô đất 29
|
335.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53363 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô M từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
335.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53364 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H (lô đất 39 đường xà)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53365 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 20 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53366 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 18 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53367 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 14 -ô L - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất 1 - Đến lô số18
|
365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53368 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô K - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất số 6 - Đến lô số 22
|
365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53369 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô N - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 10 - Đến lô số 20
|
365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53370 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N (lô 09 đường xà )
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53371 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 16 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53372 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 14 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53373 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53374 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53375 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Các đoạn còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53376 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới > 4m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53377 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới từ 3m Đến 4m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53378 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Các khu vực khác còn lại
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53379 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53380 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53381 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 15 lộ giới 22m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53382 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 3 lộ giới 15m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53383 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 17 lộ giới 12m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53384 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53385 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m Đến 18m
|
355.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53386 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 10m Đến dưới 16m
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53387 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 6m Đến dưới 10m
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53388 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Đất khu dân cư còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53389 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường ĐT639 - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hội |
Đoạn từ km 0 - Đến giáp ranh giới xã Phước Hoà, huyện Tuy Phước
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53390 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các Khu vực còn lại của xã Nhơn Hội |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53391 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
Các lô đất đường liên xã
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53392 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
Đất khu dân cư còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53393 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải |
Các lô đất đường liên xã Nhơn Hải -Nhơn Hội (đường bê tông xi măng)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53394 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải |
Các đường số 1, 2, 3, 4, 5 và 6
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53395 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường quy hoạch lộ giới 15m - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53396 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Châu |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53397 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vào Xóm độc lập giữa đồng và đất có nhà ở các nơi khác chưa có tên trong bảng giá đất quy định tại các Phường thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53398 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 19B (Đường trục Khu kinh tế Nhơn Hội thuộc KKT Nhơn Hội tính từ nút K0 đến Km4) - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53399 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Đoạn từ Cầu Thị Nại - đến giáp Quốc lộ 19B (nút T0)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 53400 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nối từ đường trục Khu Kinh tế |
Đoạn từ Khe đá thuộc xã Nhơn Hội - đến giáp Đồn Biên phòng xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |