| 52801 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Lạc |
Trọn đường
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52802 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Lữ |
Trọn đường
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52803 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Lương Bằng |
Đoạn Từ đường Phạm Hùng - Đến Tôn Đức Thắng (Khu Biệt thự Ga hàng Không)
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52804 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Lương Bằng |
Đoạn còn lại (lộ giới 16 m-Khu sân bay)
|
10.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52805 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Mân |
Từ cầu Lê Thanh Nghị - Đến đường Điện Biên Phủ, lộ giới 30m
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52806 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Nghiêm |
Đường số 17, Khu QHDC Xóm Tiêu
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52807 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Nhạc |
Trọn đường
|
5.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52808 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Như Đỗ |
Lộ giới 8m -Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
7.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52809 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Niệm |
Đường số 43 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52810 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Phăng |
Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52811 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Phi Khanh |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu quy hoạch Xí nghiệp quốc doanh ô tô)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52812 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Phong Sắc |
Đường số 5, lộ giới 15m -Khu QHDC Xóm Tiêu
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52813 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Phúc Lan |
Lộ giới 9m: Từ đường Chế Lan Viên - Đến đường Mai Hắc Đế-Khu QHDC Trại Gà
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52814 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Quảng |
Đường số 10, lộ giới 16m Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52815 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Quý Đức |
Đường số 6, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52816 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tất Thành |
Từ giáp đường An Dương Vương - Đến giáp đường Nguyễn Thái Học
|
23.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52817 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tất Thành |
Đoạn nối dài trước nhà không có tuyến đường Sắt
|
20.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52818 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tất Thành |
Đoạn nối dài trước nhà có tuyến đường Sắt
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52819 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thái Bình |
Đường số 4, lộ giới 15m: từ đường Đặng Văn Ngữ - Đến đường số 8 (Khu QHDC Hồ sinh thái Đống Đa)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52820 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thái Học |
Từ đường Phó Đức Chính - Đến giáp đường Ngô Mây
|
10.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52821 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thái Học |
Đoạn còn lại
|
8.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52822 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thanh Trà |
Đường số 9, lộ giới 12m -Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52823 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thi |
Đoạn lộ giới 15m-Khu QHDC Hồ sinh thái Đống Đa
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52824 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thi |
Đoạn còn lại: lộ giới 6m, (khu QHDC Cảng)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52825 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Định |
Đoạn có lộ giới 15m, từ đường Tây Sơn - Đến giáp đường Chương Dương
|
8.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52826 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Định |
Đoạn có lộ giới 20 m, từ đường Chương Dương - Đến giáp đường Ngô Mây
|
12.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52827 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ giáp đường Lý Thái Tổ - Đến giáp đường Ngô Mây
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52828 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ giáp đường Ngô Mây - Đến giáp đường Vũ Bảo
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52829 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ giáp đường Vũ Bảo - Đến giáp đường Phạm Ngũ Lão
|
5.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52830 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Thập |
Đường bê tông xi măng, lộ giới 10m (từ 65 Phan Chu Trinh - Đến đường vào Công ty dịch vụ công nghiệp Hàng Hải)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52831 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Yến |
Đường số 5, lộ giới 12m: từ đ/số 2 - Đến đ/số 10 (Khu QHDC Bông Hồng)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52832 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thiện Thuật |
Trọn đường
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52833 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thiếp |
Trọn đường
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52834 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thông |
Đường nội bộ khu biệt thự (A5), lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52835 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thượng Hiền |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52836 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trác |
Đường số 2, lộ giới 16m, khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh Môi trường tại phường Nhơn Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52837 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trãi |
Từ giáp đường Trần Phú - Đến giáp đường Trần Cao Vân
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52838 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trãi |
Đoạn còn lại
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52839 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trân |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52840 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tri Phương |
Trọn đường
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52841 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trọng |
Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52842 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trọng Trì |
Từ giáp đường Hùng Vương - Đến giáp đường Hoa Lư
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52843 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trọng Trì |
Từ giáp đường Hoa Lư - Đến giáp đường Nguyễn Mân
|
3.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52844 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trọng Trì |
Đoạn còn lại
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52845 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trung Ngạn |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52846 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trung Tín |
Đoạn từ đường An Dương Vương - Đến đường Nguyễn Thị Định, lộ giới 40m, Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52847 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trung Trực |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch D3)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52848 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Trường Tộ |
Đường số 11, lộ giới 18m -Khu quy hoạch Xóm Tiêu
|
3.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52849 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tư |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52850 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Tự Như |
Đường nội bộ bê tông xi măng, lộ giới 7m, Khu tập thể cơ khí tàu thuyền (phía sau Khách sạn Thủy thủ)
|
3.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52851 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn |
Đường số 8, lộ giới 10m -Trại gà 2)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52852 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn |
Lộ giới 16m (Khu QHDC Đông Bến xe khách Trung tâm)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52853 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Bé |
Trọn đường
|
4.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52854 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Hiển |
Lộ giới 9m -Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
7.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52855 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Huyên |
Đường số 4B, lộ giới 12m -Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52856 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Siêu |
Trọn đường, lộ giới 8m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
4.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52857 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Tâm |
Trọn đường (đường số 8 và đường số 15)-Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52858 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trọn đường
|
4.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52859 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Viết Xuân |
Trọn đường (Đường số 1, lộ giới 10mTrại Gà 2)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52860 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Xí |
Trọn đường (thuộc Khu QHDC Nam Sông Hà Thanh)
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52861 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Xuân Nhĩ |
Đường số 13, lộ giới 12m -Khu quy hoạch Xóm Tiêu
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52862 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Xuân Ôn |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch D3)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52863 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nơ Trang Long |
Từ đường Nguyễn Thị Định - Đến hẻm hiện trạng, lộ giới 9,4m, Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52864 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ông Ích Khiêm |
Trọn đường, lộ giới 8m (Khu quy hoạch Biệt thự 979)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52865 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Cần Chính |
Đoạn từ đường Mai Hắc Đế - Đến đường Tống Phước Phổ (lộ giới 9m)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52866 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Cự Lượng |
Trọn đường (Khu QHDC Nam Sông Hà Thanh)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52867 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Hổ |
Lộ giới 10-14m Khu Đô thị thương mại An Phú phường Quang Trung
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52868 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Hồng Thái |
Trọn đường
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52869 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Hùng: Khu sân bay |
Từ giáp đường Đô Đốc Bảo - Đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 16m)
|
11.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52870 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QH biệt thự |
Đoạn từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến đường Mai Xuân Thưởng
|
15.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52871 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Huy Thông |
Đ/số 11: Từ đ/số 2 - Đến giáp đ/số 4Khu QHDC Đảo1B Bắc Sông Hà Thanh
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52872 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Huy Thông |
Từ đ/số 4 - Đến giáp đ/số 6-Khu QHDC Đảo1B Bắc Sông Hà Thanh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52873 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Ngọc Thạch |
Trọn đường (lộ giới 14m)
|
7.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52874 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Ngọc Thảo |
Đường số 8, lộ giới 14,5m Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52875 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Ngũ Lão |
Trọn đường
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52876 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Phú Thứ |
Đường nội bộ khu viễn thông, từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Cao Xuân Dục
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52877 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Thành |
Đường số 45 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52878 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Thế Hiển |
Đường số 12, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52879 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Thị Đào |
Trọn đường (gồm đường số 10 và 13 -Khu QHDC Bông Hồng)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52880 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Tông Mại |
Trọn đường: Đường số 4, lộ giới 20m (Khu QH TĐC DC Đông Võ Thị Sáu)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52881 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phạm Tu |
Đường số 7, lộ giới 18m, khu Đông đường Điện Biên Phủ
|
3.525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52882 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Bá Vành |
Trọn đường: Đường số 9, lộ giới 22m (Khu QH TĐC DC Đông Võ Thị Sáu)
|
3.525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52883 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Bội Châu |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Lê Lợi
|
13.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52884 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Bội Châu |
Từ đường Lê Lợi - Đến giáp đường 31/3
|
15.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52885 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Bội Châu |
Từ đường 31/3 - Đến đường Lê Thánh Tôn
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52886 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Bội Châu |
Đoạn còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52887 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Chu Trinh |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến Cổng Cảng Quy Nhơn
|
7.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52888 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Chu Trinh |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Xuân Diệu
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52889 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Đăng Lưu |
Trọn đường
|
7.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52890 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Đình Phùng |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52891 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Huy Chú |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52892 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Huy Ích |
Trọn đường: Đường số 2, lộ giới 14m (Khu QH TĐC DC Đông Võ Thị Sáu)
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52893 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Huy Ích |
Trọn đường: Đường số 2, lộ giới 10m (Khu QH TĐC DC Đông Võ Thị Sáu)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52894 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Kế Bính |
Trọn đường, lộ giới 8m (Khu quy hoạch Biệt thự 979)
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52895 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Phu Tiên |
Đường số 13, lộ giới 10mKhu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52896 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Thúc Trực |
Đường số 5, lộ giới 10m, khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh Môi trường tại phường Nhơn Bình
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52897 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Trọng Tuệ |
Lộ giới 20m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52898 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Văn Lân |
Trọn đường, lộ giới 7m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52899 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phan Văn Trị |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch D3)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 52900 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phó Đức Chính |
Trọn đường
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |