| 52301 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N15 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52302 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N18 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52303 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N19 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52304 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu A giáp Quốc lộ 1A
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52305 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu B: lộ giới 18m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52306 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu C: lộ giới 10m 11m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52307 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu D: lộ giới 20m hướng Đông
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52308 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư E 655 phường Bùi Thị Xuân |
Khu E: lộ giới < 10m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52309 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 11m
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52310 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52311 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 18m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52312 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 20m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52313 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 33m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52314 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân |
Lô đất mặt tiền Quốc lộ 1A
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52315 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Văn Khánh |
Đường quy hoạch, lộ giới 20m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52316 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Thụy Thạch |
Đường số 2 và một đoạn đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52317 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đào Văn Tiến |
Đường số 9, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52318 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hoàng Trung Thông |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52319 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Ngạc |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52320 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) |
Đường có lộ giới 16m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52321 |
Thành phố Quy Nhơn |
Giáp Văn Cương |
Đường số 1 và đường số 7, lộ giới 24m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52322 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Văn Nghệ |
Đường số 1, lộ giới 20m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52323 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân |
Đường có lộ giới 14m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52324 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cao Xuân Huy |
Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52325 |
Thành phố Quy Nhơn |
Kha Vạng Cân |
Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52326 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Tấn |
Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52327 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường bao quanh Chợ Phú Tài (kể cả đường từ Quốc lộ 1A vào chợ, đường vào Khu dân cư phía Bắc, phía Nam và phía Đông chợ) |
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52328 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Công ty TNHH Thanh Thủy
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52329 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào hết tường rào Công ty TNHH Minh Tiến
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52330 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) - Vào Nghĩa trang phường Bùi Thị Xuân
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52331 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn rẽ nhánh - Phường Bùi Thị Xuân |
Từ Quốc lộ 1A (phía Đông) - Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52332 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường rẽ nhánh vào Xí nghiệp khai thác đá và Xây dựng số 1 - Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ đường ĐT638 - Đến hết đường vào Nghĩa trang Kinh Bắc
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52333 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phường Bùi Thị Xuân |
Đoạn từ Nghĩa trang Kinh Bắc - Đến công ty đá VRG (đoạn còn lại )
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52334 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 5m trở lên
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52335 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới từ 2m Đến dưới 5m
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52336 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường lộ giới dưới 2m trở xuống
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52337 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân |
Đường dẫn vào hầm đèo Cù Mông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52338 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐT638 - Đến cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52339 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn Từ cổng Khu Công nghiệp Long Mỹ - Đến hết nhà Ông Lê Văn Thu (đường rẽ vào Suối nước khoáng) và hết nhà Ông Đào Thành (Đoạn rẽ nhánh đi Sông Hà Thanh)
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52340 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu - Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52341 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Đoạn từ hết nhà ông - Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52342 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ - Xã Phước Mỹ |
Từ Cầu Chợ Chiều - Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52343 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I từ lô đất 31 - Đến lô đất 42
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52344 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 40 - Đến lô đất 44
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52345 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (lô góc kề lô 19)
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52346 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 30 - Đến lô đất 38
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52347 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô L từ lô đất 26 - Đến lô đất 27
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52348 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô K từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52349 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô I (từ lô đất 19 - Đến lô đất 30
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52350 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H từ lô đất 18 - Đến lô đất 29
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52351 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô M từ lô đất 01 - Đến lô đất 05
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52352 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 24 m (đường số1) - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Ô H (lô đất 39 đường xà)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52353 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 20 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52354 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 18 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52355 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 14 -ô L - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất 1 - Đến lô số18
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52356 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô K - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
từ lô đất số 6 - Đến lô số 22
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52357 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 15 -ô N - Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 10 - Đến lô số 20
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52358 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N (lô 09 đường xà )
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52359 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 16 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52360 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 14 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Trọn đường
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52361 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Đường số 18 -ô N từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52362 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Từ lô đất số 1 - Đến lô số 8
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52363 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ - xã phước Mỹ |
Các đoạn còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52364 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới > 4m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52365 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Lô đất quay mặt đường giao thông có lộ giới từ 3m Đến 4m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52366 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các khu vực khác còn lại (ngoài Khu quy hoạch Long Mỹ) - xã phước Mỹ |
Các khu vực khác còn lại
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52367 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52368 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2 - Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 -xã phước Mỹ |
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52369 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 15 lộ giới 22m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52370 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 3 lộ giới 15m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52371 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS 17 lộ giới 12m - Khu Quy hoạch dân cư đường vào Trạm y tế |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52372 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52373 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m Đến 18m
|
710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52374 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 10m Đến dưới 16m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52375 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 6m Đến dưới 10m
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52376 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý |
Đất khu dân cư còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52377 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường ĐT639 - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hội |
Đoạn từ km 0 - Đến giáp ranh giới xã Phước Hoà, huyện Tuy Phước
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52378 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các Khu vực còn lại của xã Nhơn Hội |
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52379 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
Các lô đất đường liên xã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52380 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
Đất khu dân cư còn lại
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52381 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải |
Các lô đất đường liên xã Nhơn Hải -Nhơn Hội (đường bê tông xi măng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52382 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải |
Các đường số 1, 2, 3, 4, 5 và 6
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52383 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường quy hoạch lộ giới 15m - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52384 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Châu |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52385 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vào Xóm độc lập giữa đồng và đất có nhà ở các nơi khác chưa có tên trong bảng giá đất quy định tại các Phường thuộc thành phố Quy Nhơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52386 |
Thành phố Quy Nhơn |
Quốc lộ 19B (Đường trục Khu kinh tế Nhơn Hội thuộc KKT Nhơn Hội tính từ nút K0 đến Km4) - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52387 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Đoạn từ Cầu Thị Nại - đến giáp Quốc lộ 19B (nút T0)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52388 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nối từ đường trục Khu Kinh tế |
Đoạn từ Khe đá thuộc xã Nhơn Hội - đến giáp Đồn Biên phòng xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52389 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn đường từ Km 0 (đường Quy Nhơn - Nhơn Hội) đến giáp Dự án Nhà máy thép Hoa Sen Nhơn Hội - Bình Định |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52390 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đoạn đường từ nút T26 (đường trục Khu kinh tế) đến đường ra cảng Tổng Hợp |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52391 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường chuyên dụng phía Tây Khu Kinh tế |
Trọn đường
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52392 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu trung tâm Khu kinh tế Nhơn Hội |
Đường ĐS1, ĐS2
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52393 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường lõi trung tâm - Khu đô thị du lịch sinh thái Nhơn Hội |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52394 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường vành đai - Khu đô thị du lịch sinh thái Nhơn Hội |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52395 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 2 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Tuyến đường K2 có lộ giới 27m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52396 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 2 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Tuyến đường D3 và D12 có lộ giới 18m
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52397 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 2 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Các tuyến đường nội bộ bao gồm (đường N1, N2, D2, N6, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, D16, D15, D14, D13, N11, N14, D17, D18, D20, D21, D19, D2
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52398 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 4 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Tuyến đường K2 và K3 có lộ giới 27m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52399 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 4 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Tuyến đường N4 có lộ giới 18m
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52400 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phân khu số 4 - Khu Kinh tế Nhơn Hội |
Các tuyến đường nội bộ còn lại bao gồm (đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7) có lộ giới từ 8,5m-18m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |