| 47701 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 5 |
Trương Định - Ranh Hưng Định - Bình Nhâm
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47702 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 6 |
Ranh Hưng Định - Bình Nhâm - Chòm Sao
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47703 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Hữu Cảnh (cũ Liên xã, Sân Golf, Bà Rùa) - Đường loại 7 |
Chòm Sao - Đường nhà thờ Búng
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47704 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) - Đường loại 5 |
Nguyễn Chí Thanh - Cách Mạng Tháng Tám
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47705 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Văn Lộng (Bình Nhâm 49 + Bình Nhâm 82) - Đường loại 6 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47706 |
Thị xã Thuận An |
Nguyễn Văn Trỗi (cũ An Phú 08) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Lê Thị Trung
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47707 |
Thị xã Thuận An |
Phan Đình Giót (An Phú 14, Miễu Nhỏ) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Bùi Thị Xuân
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47708 |
Thị xã Thuận An |
Thuận An Hòa (Đường vào Chiến khu Thuận An Hòa) - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 - Lê Thị Trung
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47709 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 01 - Đường loại 5 |
Thuận Giao 21 (KSX tập trung Tân Thành) - Thuận An Hòa
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47710 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 02 - Đường loại 5 |
KDC Thuận Giao - Thuận An Hòa
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47711 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 03 - Đường loại 5 |
Rày xe lửa (ranh gò mã) - Lê Thị Trung
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47712 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 04 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Cty Hà Nội - Sài Gòn) - Thuận Giao 03
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47713 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 05 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân - Cảng Mọi tiên
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47714 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 06 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Nhà ông Lê Văn Thêm) - Thuận Giao 05
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47715 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 07 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân
(Nhà ông Nguyễn Văn Việt) - Thuận Giao 08
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47716 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 08 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Trường TH Thuận Giao) - Đất ông Bảy địa
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47717 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 09 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Nhà ông 10 Điền) - Thuận Giao 16
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47718 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 10 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (gò mã) - Nhà bà Kênh
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47719 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 11 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Nhà bà Đến) - Thuận Giao 14
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47720 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 12 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Nhà bà Nọ) - Thuận Giao 14
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47721 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 13 - Đường loại 5 |
Thủ Khoa Huân (Cây xăng Hai Trà) - Đại lộ Bình Dương
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47722 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 14 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (lò ông Trương Văn Kiệt) - Thuận Giao 10
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47723 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 15 - Đường loại 5 |
Nguyễn Thị Minh Khai (Cty A&B) - Trại heo Mười Phương
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47724 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 16 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Khu dân cư Thuận Giao
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47725 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 17 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 (Văn phòng khu phố) - Thuận Giao 16
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47726 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 18 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12
(Cổng sau KCN Việt Hương) - KDC Việt - Sing
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47727 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 19 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 (Trường Trần Văn Ơn) - Thuận Giao 16
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47728 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 20 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 (Chợ Thuận Giao) - Thuận Giao 18
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47729 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 21 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 (Cống ngang) - Thuận Giao 25
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47730 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 21 - Đường loại 5 |
Thuận Giao 25 - KDC Thuận Giao
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47731 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 22 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12
(Nhà bà Nhơn) - KDC Việt - Sing
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47732 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 24 - Đường loại 5 |
Đường 22 tháng 12 (Công ty TAGS Thuận Giao) - Thuận Giao 25
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47733 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 25 - Đường loại 5 |
Thuận An Hòa - Thuận Giao 21
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47734 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 26 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương
(Cây xăng Phước Lộc Thọ) - KDC Việt - Sing
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47735 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 27 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (Khách sạn Nam Hưng) - Chùa ông Bổn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47736 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 28 - Đường loại 5 |
Chòm Sao (Nhà ông Lê Văn Thơm) - Lò gốm ông Vương Kiến Thành
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47737 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 29 - Đường loại 5 |
Chòm Sao (Nhà ông Lê Văn Thơm) - Ranh Bình Nhâm
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47738 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 30 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (Tổng kho cao su) - Thuận Giao 29
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47739 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 31 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương (Đối diện KCN VSIP) - Suối Đờn
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47740 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 32 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Hữu Cảnh
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47741 |
Thị xã Thuận An |
Thuận Giao 33 (cũ Thuận Giao 14B) - Đường loại 5 |
Thuận Giao 14 (Nhà ông Út On) - Nhà bà Bi, ông Chiến
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47742 |
Thị xã Thuận An |
Trần Quang Diệu (cũ An Phú - Tân Bình) - Đường loại 5 |
Ngã 6 An Phú - Ranh An Phú - Tân Bình
|
2.720.000
|
1.770.000
|
1.360.000
|
1.090.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47743 |
Thị xã Thuận An |
Từ Văn Phước (cũ An Phú 35, Tico) - Đường loại 5 |
ĐT-743 - Lê Thị Trung
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47744 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 02 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Cầu Đồn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47745 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 06 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47746 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 07 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47747 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 08 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47748 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 09 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà hàng Thanh Cảnh
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47749 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 10 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47750 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 11 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bàn Búp
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47751 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 13 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Vĩnh Bình
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47752 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 14 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47753 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 15 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47754 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 16 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà ông Đạt
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47755 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 17 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47756 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 17A - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47757 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 20 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47758 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 21 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47759 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 22 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47760 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 23 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47761 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 24 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Công ty Thuốc lá Bình Dương
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47762 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 25 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47763 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 26 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47764 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 27 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Huệ
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47765 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 28 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Bộ Lạc
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47766 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 29 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47767 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 30 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Trúc
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47768 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 32 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47769 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 32 - Đường loại 5 |
Rạch Miễu - Rạch Cầu Bốn Trụ
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47770 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 33 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đình ấp Tây
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47771 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 35 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Đình
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47772 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 37 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Bưởi
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47773 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 38 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.584.000
|
1.681.500
|
1.292.000
|
1.035.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47774 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 38A - Đường loại 5 |
Vĩnh Phú 38 - Vĩnh Phú 42
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47775 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 39 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Hai Quang
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47776 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 40 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47777 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 41 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Rạch Miễu
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47778 |
Thị xã Thuận An |
Vĩnh Phú 42 - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Đê bao sông Sài Gòn
|
2.312.000
|
1.504.500
|
1.156.000
|
926.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47779 |
Thị xã Thuận An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
2.448.000
|
1.593.000
|
1.224.000
|
981.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47780 |
Thị xã Thuận An |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 5 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47781 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.176.000
|
1.416.000
|
1.088.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47782 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47783 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47784 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47785 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
2.040.000
|
1.327.500
|
1.020.000
|
817.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47786 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47787 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47788 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47789 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.904.000
|
1.239.000
|
952.000
|
763.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47790 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47791 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47792 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47793 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.768.000
|
1.150.500
|
884.000
|
708.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47794 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47795 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47796 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47797 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.632.000
|
1.062.000
|
816.000
|
654.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47798 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã ph
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47799 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.496.000
|
973.500
|
748.000
|
599.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 47800 |
Thị xã Thuận An |
Đường loại 5 - Thị xã Thuận An |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 5 (đã phân loạ
|
1.360.000
|
885.000
|
680.000
|
545.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |