| 42401 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13)
|
533.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42402 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42403 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42404 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42405 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 93 số tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 15 tờ 23)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42406 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 7 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 45 tờ 22)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42407 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 8 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 493 tờ 22)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42408 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 49 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ ( Thửa 81 tờ 31)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42409 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 46 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42410 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 81 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 4 tờ 40)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42411 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 6 tờ 40)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42412 |
Huyện Thạnh Phú |
Tuyến đường ĐX02 - Xã An Nhơn |
Ấp An Hòa - Ấp An Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42413 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn |
Ấp An Bình (Thửa 9 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 48 tờ 3)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42414 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn |
Ấp An Bình (Thửa 12 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 38 tờ 3)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42415 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn |
Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 88 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (Thửa 4 tờ 7)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42416 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn |
Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 41 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (- Giáp với An Qui)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42417 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn |
Ngã ba chợ (Thửa 311 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 6 tờ 30)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42418 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn |
Ngã ba chợ (Thửa 330 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 5 tờ 30)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42419 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Cây xăng Hoàng Trưởng (QL 57) (Thửa 21 tờ 12) - Hết nhà ông Lê Công Danh (QL 57 về An Qui) (Thửa 79 tờ 13)
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42420 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Cây xăng Hoàng Trưởng (QL 57) (Thửa 440 tờ 12) - Hết nhà ông Lê Công Danh (QL 57 về An Qui) (Thửa 86 tờ 13)
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42421 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Đất bà Lưu Trần Phương Sang (QL 57 giáp với cây xăng Hoàng Trưởng) (Thửa 385 tờ 12) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 247 tờ 7)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42422 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Đất bà Lưu Trần Phương Sang (QL 57 giáp với cây xăng Hoàng Trưởng) (Thửa 441 tờ 12) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42423 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Nhà ông Nguyễn Hoàng Anh (Thửa 38 tờ 15) - Cầu sắt An Qui (Thửa 77 tờ 15)
|
533.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42424 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Thuận |
Nhà ông Nguyễn Hoàng Anh (Thửa 37 tờ 15) - Cầu sắt An Qui (Thửa 87 tờ 15)
|
533.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42425 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42426 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42427 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42428 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42429 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42430 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42431 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42432 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thuận |
Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42433 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Qui |
Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 78 tờ 21)
|
533.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42434 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Qui |
Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 131 tờ 21)
|
533.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42435 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 28 - Xã An Qui |
Ấp An Ninh (Thửa 83 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên)
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42436 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 28 - Xã An Qui |
Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên)
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42437 |
Huyện Thạnh Phú |
HL 29 - Xã An Qui |
Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42438 |
Huyện Thạnh Phú |
HL 29 - Xã An Qui |
Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 131 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42439 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Thạnh Hải |
Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42440 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Thạnh Hải |
Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42441 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải |
Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42442 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải |
Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42443 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải |
Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42444 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải |
Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42445 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Thạnh Hải |
Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42446 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Thạnh Hải |
Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42447 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Hải |
Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42448 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Hải |
Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42449 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Phong |
Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42450 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Phong |
Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42451 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Phong |
Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42452 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Thạnh Phong |
Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42453 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong |
Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42454 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong |
Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42455 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong |
Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42456 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong |
Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42457 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42458 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42459 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23)
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42460 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23)
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42461 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42462 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH26 - Xã Hòa Lợi |
Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42463 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Hòa Lợi |
Phía giáp xã Mỹ Hưng (Thửa 58 tờ 5) - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 11 tờ 4)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42464 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Hòa Lợi |
Phía giáp xã Mỹ Hưng (Rạch xã Mỹ Hưng) - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Giáp ranh xã Qưới Điền)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42465 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Thới Thạnh |
Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Cầu ấp 40 (Thửa 124, tờ 16)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42466 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Thới Thạnh |
Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Cầu ấp 40 (Thửa 125, tờ 16)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42467 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh |
Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 19 tờ 10) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 230 tờ 4)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42468 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh |
Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 18 tờ 10 ) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 421 tờ 4)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42469 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH92 - Xã Mỹ An |
Cầu Băng Cung (Thửa 07 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 191 tờ 35)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42470 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH92 - Xã Mỹ An |
Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42471 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH13 - Xã Mỹ An |
Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42472 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH13 - Xã Mỹ An |
Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42473 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Phú Khánh |
Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42474 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Phú Khánh |
Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42475 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Phú Khánh |
Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42476 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Giồng Luông |
UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42477 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Giồng Luông |
Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42478 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Tân Phong |
Trạm cấp thoát nước (thửa 93 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (Hết thửa 46 tờ 15)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42479 |
Huyện Thạnh Phú |
Chợ Thới Thạnh |
UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) - UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42480 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Quới Điền |
Dãy A Quốc lộ 57 (thửa 4 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 28 tờ 27)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42481 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Quới Điền |
Dãy B Quốc lộ 57 (thửa 23 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 29 tờ 27)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42482 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Hòa Lợi |
UBND xã quản lý (thửa 387 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 392 tờ 18)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42483 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Hòa Lợi |
UBND xã quản lý (thửa 393 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 398 tờ 18)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42484 |
Huyện Thạnh Phú |
Chợ Giồng Chùa |
Nhà ông Nguyễn Văn Cất (thửa 144 tờ 11) - Nhà ông Lê Hoàng Thơ (thửa 108 tờ 11)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42485 |
Huyện Thạnh Phú |
Chợ An Thuận |
Nhà ông Bùi Văn Sâm (thửa 129 tờ 13) - Nhà ông Đặng Thành Phiến (thửa 10 tờ 14)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42486 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Bến Vinh |
Dãy A từ nhà bà Nguyễn Thị Hường (thửa 28 tờ 12) - Nhà bà Lê Thị Cảnh (thửa 03 tờ 10)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42487 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Bến Vinh |
Dãy B Nhà ông Nguyễn Thành Trí (thửa 63 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Trinh (thửa 02 tờ 10)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42488 |
Huyện Thạnh Phú |
Chợ An Nhơn |
Nhà bà Huỳnh Thị Nhung (Thửa 09 tờ 17) - Nhà bà Trần Thị Tặng (Thửa 153 tờ 13)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42489 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Cồn Hưu |
Nhà bà Phạm Thị Loan (thửa 12 tờ 20) - Nhà ông Nguyễn Văn Lược (thửa 90 tờ 17)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42490 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Cồn Hưu |
Nhà bà Nguyễn Thị Khen (thửa 94 tờ 18) - Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42491 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Cồn Hưu |
Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18) - Quốc lộ 57 nhà bà Nguyễn Thị Trình (thửa 08 tờ 20)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42492 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ Cồn Hưu |
Nhà ông Lưu Văn Đẳng (thửa 14 tờ 20) - Nhà ông Phạm Thành Thật (thửa 101 tờ 18)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42493 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ An Điền |
Thửa 218 tờ 31 - Thửa 247 tờ 31
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42494 |
Huyện Thạnh Phú |
Các dãy phố chợ An Điền |
Thửa 233 tờ 31 - Thửa 238 tờ 31
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42495 |
Huyện Thạnh Phú |
Huyện Thạnh Phú |
các vị trí còn lại
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42496 |
Huyện Thạnh Phú |
Thị trấn Thạnh Phú |
|
166.000
|
93.000
|
64.000
|
44.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42497 |
Huyện Thạnh Phú |
Địa bàn các xã |
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42498 |
Huyện Thạnh Phú |
Khu phố của Thị trấn Thạnh Phú |
|
356.000
|
194.000
|
142.000
|
109.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42499 |
Huyện Thạnh Phú |
Phần còn lại của thị trấn Thạnh Phú |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
73.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42500 |
Huyện Thạnh Phú |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |