| 41901 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Tân Phong |
Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 584 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 167 tờ 3)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41902 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Tân Phong |
Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 546 tờ 18) - Cổng chào ấp Phủ (Thửa 99 tờ 3)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41903 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Phú Khánh |
Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 02 tờ 05) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 105 tờ 18)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41904 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Phú Khánh |
Trường Tiểu học Huỳnh Thanh Mua (Thửa 05 tờ 22) - Hết trường mẫu giáo trung tâm (Thửa 181 tờ 18)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41905 |
Huyện Thạnh Phú |
Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh |
Thửa 07,72 tờ 22 - Thửa 42 tờ 23
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41906 |
Huyện Thạnh Phú |
Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 - Xã Phú Khánh |
Thửa 104, 119 tờ 18 - Thửa 07,18 tờ 12
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41907 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Lộ kho bạc (Thửa 30 tờ 28) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa117 tờ 20)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41908 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Lộ kho bạc (Xã Hòa Lợi) - Trường mẫu giáo Quới Điền (Thửa 154 tờ 20)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41909 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Thửa 9 tờ 30) - Nhà thờ Cầu Đúc (Thửa 5 tờ 29)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41910 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Nguyễn Văn Thật (Xã Hòa Lợi) - Nhà thờ Cầu Đúc (Xã Hòa Lợi)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41911 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 137 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 574 tờ 19)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41912 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Hồ Văn Nhứt (Thửa 36 tờ 20) - Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 202 tờ 19)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41913 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 189 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 429 tờ 19)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41914 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Phạm Văn Hải (Thửa 204 tờ 19) - Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 602 tờ 19)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41915 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 380 tờ 14) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Xã Tân Phong)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41916 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Quới Điền |
Nhà bà Trương Thị Dung (Thửa 379 tờ 19) - Nhà ông Huỳnh Văn Mười (Thửa 2 tờ 13)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41917 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 192 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 119 tờ 19)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41918 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Liêu Hữu Tài (Thửa 165 tờ 19) - Kênh Chín Thước (Thửa 121 tờ 19)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41919 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH- 92 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 445 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 29 tờ 9)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41920 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH- 92 - Xã Quới Điền |
Nhà ông Nguyễn Hoàng Gắng (Thửa 84 tờ 19) - Nhà ông Lê Văn Hồng (Thửa 17 tờ 9)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41921 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 26 - Xã Quới Điền |
Đất bà Đào Thị Tuôi (Đất bà Đào Thị Tuôi ) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Nhà ông Phan Duy Thanh)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41922 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 26 - Xã Quới Điền |
Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 86 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 13 tờ 27)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41923 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 26 - Xã Quới Điền |
Đất bà Đào Thị Tuôi (Thửa 88 tờ 20) - Nhà ông Phan Duy Thanh (Thửa 10 tờ 27)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41924 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH11 - Xã Mỹ Hưng |
Cổng UBND xã - Hết trường cấp 2
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41925 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH11 - Xã Mỹ Hưng |
Từ trường học cấp 2 Mỹ Hưng (Thửa 85 tờ 11) - Đến ngã ba Sân Trâu (Thửa 353 tờ 15)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41926 |
Huyện Thạnh Phú |
Đê sông Băng Cung - Xã Mỹ Hưng |
Từ ngã ba đường về xã Mỹ An - nhà ông Nguyễn Văn Tính (Thửa 131 tờ 8) (Từ ngã ba đường về xã Mỹ An - nhà ông Nguyễn Văn Tính (Thửa 131 tờ 8)) - Đến giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) (Đến giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24))
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41927 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 45 tờ 11) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 131 tờ 8)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41928 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 33 tờ 12) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 95 tờ 8)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41929 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 131 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 294 tờ 23)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41930 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Ranh UBND xã (Thửa 9 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 7 tờ 9)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41931 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Ranh UBND xã (Thửa 5 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 5 tờ 9)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41932 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Từ cống Hai Tấn (Thửa 7 tờ 9) - Đến giáp xã Quới Điền (Cống Chà Là)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41933 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41934 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng |
Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41935 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Mỹ Hưng |
Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41936 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Mỹ Hưng |
Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5)
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41937 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Mỹ Hưng |
Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41938 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Mỹ Hưng |
Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41939 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh |
Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41940 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh |
Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 41 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 25 tờ 12)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41941 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh |
Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 59 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 71 tờ 12)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41942 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh |
Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 56 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 120 tờ 7)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41943 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thạnh |
Đầu huyện lộ 27 (Thửa 34 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 205 tờ 20)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41944 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 27 - Xã An Thạnh |
Đầu huyện lộ 27 (Thửa 40 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 204 tờ 20)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41945 |
Huyện Thạnh Phú |
- Xã An Thạnh |
- Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 240 tờ 21)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41946 |
Huyện Thạnh Phú |
- Xã An Thạnh |
- Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41947 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh |
Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41948 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh |
Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41949 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh |
Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41950 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh |
Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41951 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Bình Thạnh |
Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41952 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Bình Thạnh |
Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41953 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Bình Thạnh |
Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận )
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41954 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Bình Thạnh |
Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41955 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Bình Thạnh |
Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41956 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 140 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41957 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 157 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41958 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Bình Thạnh |
Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41959 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 25 - Xã Bình Thạnh |
Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41960 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh |
Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41961 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh |
Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41962 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Nghe (Thửa 271 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41963 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Nghe (Thửa 232 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41964 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41965 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ số 4)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41966 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà bà Nguyễn Thị Hằng (Thửa 89 tờ 31) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (hướng xuống Dự án 146,98 ha) (Thửa 179 tờ 31)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41967 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà bà Nguyễn Thị Hằng (Thửa 93 tờ 31) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (hướng xuống Dự án 146,98 ha) (Thửa 184 tờ 31)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41968 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 29 - Xã An Điền |
Cây xăng Bảy Khởi (Thửa 133 tờ 31) - Nhà bà Lữ Thị Ba (Thửa 232 tờ 31)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41969 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 29 - Xã An Điền |
Cây xăng Bảy Khởi (Thửa 277 tờ 31) - Nhà bà Lữ Thị Ba (Thửa 94 tờ 31)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41970 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 29 - Xã An Điền |
Cây xăng Bảy Khởi (Thửa 133 tờ 31) - Cầu Dây Văng (Thửa 110 tờ 36)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41971 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 29 - Xã An Điền |
Cây xăng Bảy Khởi (Thửa 110 tờ số 31) - Cầu Dây Văng ( Thửa 44 tờ số 36)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41972 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41973 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 92 - Xã An Điền |
Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41974 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 - Xã Giao Thạnh |
Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trạm y tế (Thửa 81 tờ 20)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41975 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 - Xã Giao Thạnh |
Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 63 tờ 19) - Cuối Trạm y tế (Thửa 78 tờ 20)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41976 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh |
Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41977 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh |
Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41978 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh |
Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 140 tờ 12)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41979 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh |
Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41980 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 35 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41981 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 34 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41982 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41983 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41984 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41985 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41986 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 03, tờ 30)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41987 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Giao Thạnh |
Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 39, tờ 20)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41988 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13)
|
888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41989 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13)
|
888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41990 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41991 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41992 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41993 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 93 số tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 15 tờ 23)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41994 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 7 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 45 tờ 22)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41995 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 8 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 493 tờ 22)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41996 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 49 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ ( Thửa 81 tờ 31)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41997 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 46 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41998 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 81 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 4 tờ 40)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41999 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH 93 - Xã An Nhơn |
Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 6 tờ 40)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42000 |
Huyện Thạnh Phú |
Tuyến đường ĐX02 - Xã An Nhơn |
Ấp An Hòa - Ấp An Bình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |