| 41701 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Phú Mỹ (Xã Phú Túc) |
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41702 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 180 tờ 03 An Hóa - Thửa 341 tờ 10 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41703 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41704 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 12 tờ 10 An Hóa - Thửa 16 tờ 10 An Hóa
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41705 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông |
Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41706 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 379 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 390 tờ 19 Quới Sơn
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41707 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 144 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41708 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41709 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41710 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41711 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tam Phước |
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41712 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
các vị trí còn lại
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41713 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
286.000
|
185.000
|
112.000
|
88.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41714 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
158.000
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41715 |
Huyện Châu Thành |
Khu phố của Thị trấn Châu Thành |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41716 |
Huyện Châu Thành |
Phần còn lại của thị trấn Châu Thành |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41717 |
Huyện Châu Thành |
Khu phố của Thị trấn Châu Thành |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41718 |
Huyện Châu Thành |
Phần còn lại của thị trấn Châu Thành |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41719 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
185.000
|
145.000
|
106.000
|
93.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41720 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41721 |
Huyện Châu Thành |
Địa bàn các xã |
|
158.000
|
132.000
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41722 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ )
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41723 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41724 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41725 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28)
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41726 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41727 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41728 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41729 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41730 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu))
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41731 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41732 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41733 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41734 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41735 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41736 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41737 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41738 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41739 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41740 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41741 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41742 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41743 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36)
|
2.772.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41744 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35)
|
2.772.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41745 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41746 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41747 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34)
|
1.644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41748 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34)
|
1.644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41749 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41750 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41751 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41752 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 123 tờ 37)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41753 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41754 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41755 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41756 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41757 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41758 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41759 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41760 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41761 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41762 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41763 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41764 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41765 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41766 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41767 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41768 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41769 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41770 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53)
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41771 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41772 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41773 |
Huyện Thạnh Phú |
Huyện Thạnh Phú |
Các vị trí còn lại
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41774 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ )
|
2.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41775 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32)
|
2.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41776 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37)
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41777 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28)
|
2.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41778 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10)
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41779 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41780 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41781 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11)
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41782 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu))
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41783 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41784 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41785 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41786 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41787 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6)
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41788 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6)
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41789 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41790 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41791 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41792 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41793 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41794 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41795 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36)
|
2.218.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41796 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35)
|
2.218.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41797 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41798 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41799 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34)
|
1.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41800 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34)
|
1.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |