| 41501 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 11 (lộ Tiên Thuỷ) |
Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41502 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 11 (lộ Tiên Thuỷ) |
Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41503 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa |
Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41504 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa |
Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41505 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 17 (Lộ Chùa xã Quới Sơn) |
Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41506 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường huyện 17 (Lộ Chùa xã Quới Sơn) |
Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41507 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41508 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41509 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 226 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 34 tờ 9 Phước Thạnh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41510 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 95 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện Châu Thành 20 (Thửa 75 tờ 9 Phước Thạnh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41511 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 17 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 462, tờ 18, Tam Phước)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41512 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 04 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Giáp QL60 cũ (Thửa 18 tờ 19 Tam Phước) - Cầu cái trăng (Thửa 114, tờ 18, Tam Phước)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41513 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3 Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 245, tờ 9, Phước Thạnh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41514 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 - Đường huyện Châu Thành 20 |
Cầu Cái trăng (Thửa 118, tờ 3, Phước Thạnh) - Ngã rẽ ĐHCT 19 (Thửa 484, tờ 9, Phước Thạnh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41515 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX (Phước Thạnh) |
Cầu Cái trăng (Thửa 86, tờ 3, Phước Thạnh) - Bến đò An Hóa (Thửa 157, tờ 18, Phước Thạnh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41516 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện ĐH.DK.13 |
Trọn đường
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41517 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tán Kế - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp Quốc lộ 60 - Giáp lộ số 11 Thị trấn
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41518 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 172, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 498, tờ 4, Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41519 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hoà |
Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 37, tờ 2, Phú An Hòa) - Giáp Lộ Ngang (Thửa 304, tờ 4, Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41520 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 632 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 110 tờ 9 Phú An Hòa
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41521 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường ĐX.01 Lộ Điệp |
Thửa 76 tờ 4 Phú An Hòa - Thửa 100 tờ 9 Phú An Hòa
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41522 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41523 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41524 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41525 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.14) |
Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41526 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định )
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41527 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 236 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 433 tờ 23 Hữu Định )
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41528 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 191 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41529 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Cảng Giao Long |
Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41530 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 278 tờ 16 Hữu Định - Thửa 183 tờ 22 Hữu Định
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41531 |
Huyện Châu Thành |
Trọn đường - Đường xã Hữu Định (lộ Bãi Rác) |
Thửa 647 tờ 17 Hữu Định - Thửa 130 tờ 22 Hữu Định
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41532 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 03, tờ 06, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41533 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 71, tờ 07, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41534 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Giáp ĐH11 - Giáp Quốc lộ 57C
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41535 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Từ giáp thành phố Bến Tre - cống Cả Quảng (Thửa 267 và thửa 268 tờ bản đồ số 15, An Hiệp)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41536 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Lộ Ông Bồi (Thửa 142, tờ số 18, Tiên Thủy) - Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 209, tờ số 17, Tiên Thủy)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41537 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 196, tờ số17, Tiên Thủy) - Xã Tiên Long (Thửa 468 và thửa 185 tờ số 9, Tiên Long)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41538 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.21) |
Cầu Cả Lóc (Tiên Long) - Giáp Tân Phú
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41539 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.07) |
Ngã 5 Phú Đức - Cầu chợ Phú Đức (Thửa 46, tờ số 9, Phú Đức)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41540 |
Huyện Châu Thành |
Đường xã (ĐX.01) |
Giáp lộ ngang đến - Giáp ĐHCT 04
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41541 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41542 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41543 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41544 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41545 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41546 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41547 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41548 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41549 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41550 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41551 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41552 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41553 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41554 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41555 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41556 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41557 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41558 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41559 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41560 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41561 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41562 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41563 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 ()
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41564 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 25 tờ 06 An Hiệp - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41565 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 393 tờ 07 An Hiệp - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41566 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41567 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41568 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41569 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41570 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Phú Mỹ (Xã Phú Túc) |
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41571 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 180 tờ 03 An Hóa - Thửa 341 tờ 10 An Hóa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41572 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41573 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 12 tờ 10 An Hóa - Thửa 16 tờ 10 An Hóa
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41574 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông |
Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41575 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 379 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 390 tờ 19 Quới Sơn
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41576 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 144 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41577 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41578 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41579 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41580 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tam Phước |
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41581 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
các vị trí còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41582 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Bến phà Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41583 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Giáp ranh thị trấn - Ngã 3 Mũi Tàu (cây xăng Hữu Định)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41584 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41585 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41586 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41587 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41588 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41589 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41590 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41591 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41592 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41593 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 278 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41594 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41595 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41596 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41597 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41598 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41599 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41600 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |