| 41401 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 03, tờ 06, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41402 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.17) |
Ngã ba Thành Triệu (Thửa 71, tờ 07, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41403 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Giáp ĐH11 - Giáp Quốc lộ 57C
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41404 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Từ giáp thành phố Bến Tre - cống Cả Quảng (Thửa 267 và thửa 268 tờ bản đồ số 15, An Hiệp)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41405 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Lộ Ông Bồi (Thửa 142, tờ số 18, Tiên Thủy) - Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 209, tờ số 17, Tiên Thủy)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41406 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.19) |
Đường ra cầu Thành Triệu (Thửa 196, tờ số17, Tiên Thủy) - Xã Tiên Long (Thửa 468 và thửa 185 tờ số 9, Tiên Long)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41407 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.21) |
Cầu Cả Lóc (Tiên Long) - Giáp Tân Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41408 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện (ĐH.DK.07) |
Ngã 5 Phú Đức - Cầu chợ Phú Đức (Thửa 46, tờ số 9, Phú Đức)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41409 |
Huyện Châu Thành |
Đường xã (ĐX.01) |
Giáp lộ ngang đến - Giáp ĐHCT 04
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41410 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41411 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Tam Dương |
Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp) - Giáp ĐHCT01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41412 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41413 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41414 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41415 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Thạch |
Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41416 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41417 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41418 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tiên Thủy |
Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41419 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41420 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41421 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41422 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41423 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41424 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Phú |
Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41425 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41426 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41427 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41428 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Thành Triệu |
Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41429 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41430 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41431 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Sơn Hòa |
Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41432 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 ()
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41433 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 25 tờ 06 An Hiệp - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41434 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 393 tờ 07 An Hiệp - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41435 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41436 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Đức |
Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41437 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41438 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Phú Túc |
Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41439 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Phú Mỹ (Xã Phú Túc) |
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41440 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 180 tờ 03 An Hóa - Thửa 341 tờ 10 An Hóa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41441 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41442 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ An Hóa |
Thửa 12 tờ 10 An Hóa - Thửa 16 tờ 10 An Hóa
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41443 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông |
Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41444 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 379 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 390 tờ 19 Quới Sơn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41445 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Sơn |
Thửa 144 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41446 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41447 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41448 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Quới Thành |
Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41449 |
Huyện Châu Thành |
Các dãy phố Chợ Tam Phước |
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41450 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41451 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Bến phà Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41452 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 cũ |
Giáp ranh thị trấn - Ngã 3 Mũi Tàu (cây xăng Hữu Định)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41453 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41454 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 mới |
Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41455 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch)
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41456 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn)
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41457 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41458 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B |
Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41459 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 42 tờ 5 An Hóa)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41460 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) |
Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (Thửa 3 tờ 7 An Hóa)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41461 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 274 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41462 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã tư QL60 mới (Thửa 278 tờ 15 An Khánh) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41463 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41464 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41465 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41466 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) |
Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41467 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41468 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41469 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41470 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41471 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Cầu Tre Bông (Thửa 125 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 45 tờ 12 Tân Phú)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41472 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) |
Cầu Tre Bông (Thửa 154 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 305 tờ 25 Tân Phú)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41473 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41474 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41475 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41476 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41477 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41478 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41479 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41480 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41481 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41482 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 01 (ĐH173) |
Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41483 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
An Hiệp (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41484 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
An Hiệp (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41485 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Giáp QL60 (Thửa 396 tờ 5 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41486 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Ngã tư Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41487 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41488 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173 mới) |
Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41489 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 140 tờ 19 Quới Sơn)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41490 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41491 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 37 tờ 8 Giao Hòa (nay là xã Giao Long))
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41492 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (ĐH187) |
Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 38 tờ 8 Giao Hòa (nay là xã Giao Long))
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41493 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41494 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị trấn (Thửa 38 tờ 7 Phú An Hòa)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41495 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp lộ số 11 thị trấn (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa) - Giáp Lộ ngang (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41496 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp lộ số 11 thị trấn (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa) - Giáp Lộ ngang (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41497 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp Lộ ngang (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Đường huyện (ĐH.DK.13) (Thửa 527 tờ 10 An Hóa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41498 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 04 (HL 188) |
Giáp Lộ ngang (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Đường huyện (ĐH.DK.13) (Thửa 245 tờ 10 An Hóa)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41499 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 lộ Sông Tiền |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41500 |
Huyện Châu Thành |
Đường ĐX. 01 lộ Sông Tiền |
Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |