| 36201 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36202 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36203 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.748.000
|
4.048.800
|
2.631.720
|
1.842.204
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36204 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.497.000
|
4.498.200
|
2.923.830
|
2.046.681
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36205 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.830.000
|
2.898.000
|
1.883.700
|
1.318.590
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36206 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.635.000
|
3.381.000
|
2.197.650
|
1.538.355
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36207 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.440.000
|
3.864.000
|
2.511.600
|
1.758.120
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36208 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.245.000
|
4.347.000
|
2.825.550
|
1.977.885
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36209 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.050.000
|
4.830.000
|
3.139.500
|
2.197.650
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36210 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.725.000
|
2.835.000
|
1.842.750
|
1.289.925
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36211 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.516.000
|
3.309.600
|
2.151.240
|
1.505.868
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36212 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36213 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.091.000
|
4.254.600
|
2.765.490
|
1.935.843
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36214 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.875.000
|
4.725.000
|
3.071.250
|
2.149.875
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36215 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.090.000
|
3.654.000
|
2.375.100
|
1.662.570
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36216 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.105.000
|
4.263.000
|
2.770.950
|
1.939.665
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36217 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.120.000
|
4.872.000
|
3.166.800
|
2.216.760
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36218 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.135.000
|
5.481.000
|
3.562.650
|
2.493.855
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36219 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.150.000
|
6.090.000
|
3.958.500
|
2.770.950
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36220 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.948.400
|
2.063.880
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36221 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.820.000
|
5.292.000
|
3.439.800
|
2.407.860
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36222 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
10.080.000
|
6.048.000
|
3.931.200
|
2.751.840
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36223 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.340.000
|
6.804.000
|
4.422.600
|
3.095.820
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36224 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.600.000
|
7.560.000
|
4.914.000
|
3.439.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36225 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.725.000
|
2.835.000
|
1.842.750
|
1.289.925
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36226 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.516.000
|
3.309.600
|
2.151.240
|
1.505.868
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36227 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36228 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.091.000
|
4.254.600
|
2.765.490
|
1.935.843
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36229 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.875.000
|
4.725.000
|
3.071.250
|
2.149.875
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36230 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.501.000
|
2.700.600
|
1.755.390
|
1.228.773
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36231 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36232 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36233 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.748.000
|
4.048.800
|
2.631.720
|
1.842.204
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36234 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.497.000
|
4.498.200
|
2.923.830
|
2.046.681
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36235 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.501.000
|
2.700.600
|
1.755.390
|
1.228.773
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36236 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36237 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36238 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.748.000
|
4.048.800
|
2.631.720
|
1.842.204
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36239 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.497.000
|
4.498.200
|
2.923.830
|
2.046.681
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36240 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36241 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36242 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36243 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36244 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36245 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36246 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36247 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36248 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36249 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36250 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36251 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36252 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36253 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36254 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36255 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36256 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.450.000
|
1.470.000
|
955.500
|
668.850
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36257 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36258 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36259 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
955.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36260 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36261 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.450.000
|
1.470.000
|
955.500
|
668.850
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36262 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36263 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36264 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
955.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36265 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36266 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36267 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36268 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36269 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36270 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.990.000
|
2.394.000
|
1.556.100
|
1.089.270
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36271 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.655.000
|
2.793.000
|
1.815.450
|
1.270.815
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36272 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.320.000
|
3.192.000
|
2.074.800
|
1.452.360
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36273 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.985.000
|
3.591.000
|
2.334.150
|
1.633.905
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36274 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.650.000
|
3.990.000
|
2.593.500
|
1.815.450
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36275 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36276 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36277 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36278 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36279 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36280 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36281 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36282 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36283 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36284 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36285 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36286 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36287 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36288 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36289 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36290 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.990.000
|
2.394.000
|
1.556.100
|
1.089.270
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36291 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.655.000
|
2.793.000
|
1.815.450
|
1.270.815
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36292 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.320.000
|
3.192.000
|
2.074.800
|
1.452.360
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36293 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.985.000
|
3.591.000
|
2.334.150
|
1.633.905
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36294 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.650.000
|
3.990.000
|
2.593.500
|
1.815.450
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36295 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.598.000
|
2.158.800
|
1.403.220
|
982.254
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36296 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36297 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.802.000
|
2.881.200
|
1.872.780
|
1.310.946
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36298 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.397.000
|
3.238.200
|
2.104.830
|
1.473.381
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36299 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36300 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.598.000
|
2.158.800
|
1.403.220
|
982.254
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |