| 36001 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
13.440.000
|
8.064.000
|
5.241.600
|
3.669.120
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36002 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
15.120.000
|
9.072.000
|
5.896.800
|
4.127.760
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36003 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
16.800.000
|
10.080.000
|
6.552.000
|
4.586.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36004 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.620.000
|
2.772.000
|
1.801.800
|
1.261.260
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36005 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.390.000
|
3.234.000
|
2.102.100
|
1.471.470
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36006 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.160.000
|
3.696.000
|
2.402.400
|
1.681.680
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36007 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.930.000
|
4.158.000
|
2.702.700
|
1.891.890
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36008 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.700.000
|
4.620.000
|
3.003.000
|
2.102.100
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36009 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36010 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36011 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36012 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36013 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36014 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36015 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36016 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36017 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36018 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36019 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36020 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Huỳnh Tấn Phát |
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36021 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36022 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36023 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36024 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36025 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.368.000
|
2.620.800
|
1.703.520
|
1.192.464
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36026 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36027 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.824.000
|
3.494.400
|
2.271.360
|
1.589.952
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36028 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36029 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36030 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.321.000
|
3.792.600
|
2.465.190
|
1.725.633
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36031 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.371.000
|
4.422.600
|
2.874.690
|
2.012.283
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36032 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.421.000
|
5.052.600
|
3.284.190
|
2.298.933
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36033 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.471.000
|
5.682.600
|
3.693.690
|
2.585.583
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36034 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.521.000
|
6.312.600
|
4.103.190
|
2.872.233
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36035 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36036 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36037 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36038 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36039 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36040 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36041 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36042 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36043 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36044 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36045 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
10.395.000
|
6.237.000
|
4.054.050
|
2.837.835
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36046 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
12.131.000
|
7.278.600
|
4.731.090
|
3.311.763
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36047 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
13.860.000
|
8.316.000
|
5.405.400
|
3.783.780
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36048 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36049 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36050 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36051 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36052 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36053 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.402.000
|
2.041.200
|
1.326.780
|
928.746
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36054 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.969.000
|
2.381.400
|
1.547.910
|
1.083.537
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36055 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.536.000
|
2.721.600
|
1.769.040
|
1.238.328
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36056 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.103.000
|
3.061.800
|
1.990.170
|
1.393.119
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36057 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36058 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36059 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36060 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36061 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36062 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36063 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36064 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.145.000
|
3.087.000
|
2.006.550
|
1.404.585
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36065 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36066 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.615.000
|
3.969.000
|
2.579.850
|
1.805.895
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36067 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36068 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36069 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36070 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36071 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36072 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36073 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36074 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36075 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36076 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36077 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36078 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36079 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36080 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36081 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36082 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36083 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36084 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36085 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36086 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36087 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36088 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.990.000
|
2.394.000
|
1.556.100
|
1.089.270
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36089 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.655.000
|
2.793.000
|
1.815.450
|
1.270.815
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36090 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.320.000
|
3.192.000
|
2.074.800
|
1.452.360
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36091 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.985.000
|
3.591.000
|
2.334.150
|
1.633.905
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36092 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.650.000
|
3.990.000
|
2.593.500
|
1.815.450
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36093 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36094 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36095 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36096 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36097 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36098 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36099 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36100 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |