| 35501 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35502 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35503 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35504 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35505 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35506 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bãi Nếp (Cạnh sân vận động Hòa Đình) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.591.200
|
1.113.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35507 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35508 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.440.000
|
3.264.000
|
2.121.600
|
1.485.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35509 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.120.000
|
3.672.000
|
2.386.800
|
1.670.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35510 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35511 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cụm công nghiệp Khắc Niệm |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.560.000
|
2.736.000
|
1.778.400
|
1.244.880
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35512 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.320.000
|
3.192.000
|
2.074.800
|
1.452.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35513 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.080.000
|
3.648.000
|
2.371.200
|
1.659.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35514 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.840.000
|
4.104.000
|
2.667.600
|
1.867.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35515 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.600.000
|
4.560.000
|
2.964.000
|
2.074.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35516 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35517 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35518 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35519 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35520 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35521 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.591.200
|
1.113.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35522 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35523 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.440.000
|
3.264.000
|
2.121.600
|
1.485.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35524 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.120.000
|
3.672.000
|
2.386.800
|
1.670.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35525 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35526 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở mầm non Hoa Sen - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.591.200
|
1.113.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35527 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35528 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.440.000
|
3.264.000
|
2.121.600
|
1.485.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35529 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.120.000
|
3.672.000
|
2.386.800
|
1.670.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35530 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35531 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Đìa - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.560.000
|
2.736.000
|
1.778.400
|
1.244.880
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35532 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.320.000
|
3.192.000
|
2.074.800
|
1.452.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35533 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.080.000
|
3.648.000
|
2.371.200
|
1.659.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35534 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.840.000
|
4.104.000
|
2.667.600
|
1.867.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35535 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.600.000
|
4.560.000
|
2.964.000
|
2.074.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35536 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.112.000
|
2.467.200
|
1.603.680
|
1.122.576
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35537 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35538 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.488.000
|
3.292.800
|
2.140.320
|
1.498.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35539 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.168.000
|
3.700.800
|
2.405.520
|
1.683.864
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35540 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35541 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.112.000
|
2.467.200
|
1.603.680
|
1.122.576
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35542 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35543 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.488.000
|
3.292.800
|
2.140.320
|
1.498.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35544 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.168.000
|
3.700.800
|
2.405.520
|
1.683.864
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35545 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35546 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35547 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.480.000
|
2.688.000
|
1.747.200
|
1.223.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35548 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.120.000
|
3.072.000
|
1.996.800
|
1.397.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35549 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35550 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.496.000
|
1.747.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35551 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.736.000
|
1.641.600
|
1.067.040
|
746.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35552 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.192.000
|
1.915.200
|
1.244.880
|
871.416
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35553 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.648.000
|
2.188.800
|
1.422.720
|
995.904
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35554 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.104.000
|
2.462.400
|
1.600.560
|
1.120.392
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35555 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.560.000
|
2.736.000
|
1.778.400
|
1.244.880
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35556 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.736.000
|
1.641.600
|
1.067.040
|
746.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35557 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.192.000
|
1.915.200
|
1.244.880
|
871.416
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35558 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.648.000
|
2.188.800
|
1.422.720
|
995.904
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35559 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.104.000
|
2.462.400
|
1.600.560
|
1.120.392
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35560 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.560.000
|
2.736.000
|
1.778.400
|
1.244.880
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35561 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.208.000
|
1.324.800
|
861.120
|
602.784
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35562 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.576.000
|
1.545.600
|
1.004.640
|
703.248
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35563 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.944.000
|
1.766.400
|
1.148.160
|
803.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35564 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.312.000
|
1.987.200
|
1.291.680
|
904.176
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35565 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.680.000
|
2.208.000
|
1.435.200
|
1.004.640
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35566 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.208.000
|
1.324.800
|
861.120
|
602.784
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35567 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.576.000
|
1.545.600
|
1.004.640
|
703.248
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35568 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.944.000
|
1.766.400
|
1.148.160
|
803.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35569 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.312.000
|
1.987.200
|
1.291.680
|
904.176
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35570 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.680.000
|
2.208.000
|
1.435.200
|
1.004.640
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35571 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.680.000
|
2.208.000
|
1.435.200
|
1.004.640
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35572 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ đầu cầu Đáp Cầu - đến Công ty may Đáp Cầu
|
8.239.000
|
4.942.000
|
3.213.000
|
2.247.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35573 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ Công ty may Đáp Cầu - đến Trạm thuế Thị Cầu
|
11.340.000
|
6.804.000
|
4.424.000
|
3.094.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35574 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ Đội thuế Thị Cầu - đến giao đường Kinh Dương Vương
|
15.960.000
|
9.576.000
|
6.223.000
|
4.354.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35575 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ giao đường Kinh Dương Vương - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo
|
24.500.000
|
14.700.000
|
9.555.000
|
6.692.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35576 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến Cổng Ô
|
31.500.000
|
18.900.000
|
12.285.000
|
8.603.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35577 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ Cổng Ô - đến UBND phường Võ Cường
|
24.192.000
|
14.518.000
|
9.436.000
|
6.608.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35578 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ UBND phường Võ Cường - đến chân cầu vượt Quốc lộ 18
|
14.630.000
|
8.778.000
|
5.705.000
|
3.997.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35579 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ chân cầu vượt Quốc lộ 18 - đến địa phận huyện Tiên Du
|
9.520.000
|
5.712.000
|
3.710.000
|
2.597.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35580 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ |
|
27.300.000
|
16.380.000
|
10.647.000
|
7.455.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35581 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Thái Tổ |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông
|
26.600.000
|
15.960.000
|
10.374.000
|
7.259.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35582 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Thái Tổ |
Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
24.500.000
|
14.700.000
|
9.555.000
|
6.692.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35583 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ ngã tư Cổng Ô - đến hết địa phận phường Võ Cường
|
24.780.000
|
14.868.000
|
9.667.000
|
6.769.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35584 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ tiếp giáp địa phận phường Võ Cường - đến hết DABACO
|
13.440.000
|
8.064.000
|
5.243.000
|
3.668.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35585 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ tiếp giáp DABACO - đến hết địa phận phường Khắc Niệm
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.870.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35586 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ giáp địa phận phường Khắc Niệm - đến Km5+400
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.947.000
|
2.065.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35587 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ Km5 + 400 - đến tiếp giáp địa phận huyện Tiên Du
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.296.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35588 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Du |
|
20.475.000
|
12.285.000
|
7.987.000
|
5.593.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35589 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ Km0 - đến đường Hoàng Ngọc Phách
|
31.500.000
|
18.900.000
|
12.285.000
|
8.603.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35590 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc
|
22.750.000
|
13.650.000
|
8.876.000
|
6.216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35591 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.870.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35592 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ đường Ngô Gia Tự - đến ngã 6
|
18.018.000
|
10.808.000
|
7.028.000
|
4.921.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35593 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu
|
15.015.000
|
9.009.000
|
5.859.000
|
4.102.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35594 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp
|
11.970.000
|
7.182.000
|
4.669.000
|
3.269.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35595 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ cầu chui cống hộp - đến hết giao đường Ba Huyện
|
8.092.000
|
4.858.000
|
3.157.000
|
2.212.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35596 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ giao đường Ba Huyện - đến giao đường Tam Giang
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.618.000
|
1.834.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35597 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyên Phi Ỷ Lan
|
31.500.000
|
18.900.000
|
12.285.000
|
8.603.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35598 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
Từ giao đường Nguyên Phi Ỷ Lan - đến giao đường Kinh Dương Vương
|
27.300.000
|
16.380.000
|
10.647.000
|
7.455.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35599 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Cao |
-Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi
|
28.000.000
|
16.800.000
|
10.920.000
|
7.644.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 35600 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Cao |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông
|
23.023.000
|
13.811.000
|
8.974.000
|
6.279.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |