| 35201 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Tiên Xá Làng |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35202 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Tiên Xá Núi |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35203 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hàm Long |
Từ giao đường Đặng Cung - đến giao đường Đàm Văn Tiết
|
3.440.000
|
2.064.000
|
1.344.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35204 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hàm Long |
Từ giao đường Đàm Văn Tiết - đến hết tuyến
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35205 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Sơn Đông |
Từ giao đường Như Nguyệt - đến giao đường Đa Cấu
|
3.800.000
|
2.280.000
|
1.480.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35206 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Sơn Đông |
Từ giao đường Đa Cấu - đến hết tuyến
|
3.800.000
|
2.280.000
|
1.480.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35207 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đa Cấu |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35208 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đông Dương |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35209 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đàm Văn Tiết |
Từ giao đường Sơn Đông - đến điểm giao phố Môn Tự
|
3.800.000
|
2.280.000
|
1.480.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35210 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đàm Văn Tiết |
Từ giao phố Môn Tự - đến giao đường nối đường 278 mới lên Chùa Dạm
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35211 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đàm Văn Tiết |
Từ giao đường nối đường 278 mới lên Chùa Dạm - đến hết tuyến
|
3.440.000
|
2.064.000
|
1.344.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35212 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Sơn Nam |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35213 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thái Bảo |
Từ giao đường Đàm Văn Lễ - đến giao với đường Đàm Văn Tiết
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35214 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thái Bảo |
Từ giao đường Đàm Văn Tiết - đến phố Nghiêm Viện
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35215 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đạt Tế |
Từ giao đường Sơn Đông - đến hết chợ Sơn Đông
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35216 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đạt Tế |
Từ giáp chợ Sơn Đông - đến hết tuyến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35217 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Mai Trọng Hòa |
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35218 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đặng Cung |
Từ giao đường Nguyễn Đạt Tế - đến giao với đường Đàm Văn Tiết
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35219 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đặng Cung |
Từ giao với đường Đàm Văn Tiết - đến hết tuyến
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.312.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35220 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Nguyễn Tài Toàn |
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.312.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35221 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Ngô Quang |
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.312.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35222 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Môn Tự |
|
3.440.000
|
2.064.000
|
1.344.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35223 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Nguyễn Thuyên |
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.312.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35224 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Nguyễn Trọng Mại |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35225 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Nghiêm Viện |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35226 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Nguyễn Đức Hiệp |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35227 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Mai Khuyến |
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35228 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tỉnh lộ 278 mới |
Đoạn còn lại thuộc xã Nam Sơn
|
3.440.000
|
2.064.000
|
1.344.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35229 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường trong khu dân cư cũ phường Nam Sơn |
|
4.240.000
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35230 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Vua Bà |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35231 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hữu Chấp |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35232 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đẩu Hàn |
|
4.240.000
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35233 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Giếng Ngọc |
|
5.184.000
|
3.112.000
|
2.024.000
|
1.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35234 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Du |
Từ giao đường Vua Bà - đến giao với đường Lạc Long Quân
|
5.184.000
|
3.112.000
|
2.024.000
|
1.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35235 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường nối đường Nguyễn Hữu Du đến hết thôn Xuân Ái |
|
4.240.000
|
2.544.000
|
1.656.000
|
1.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35236 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Huyên |
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.408.000
|
984.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35237 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường trong khu dân cư cũ phường Hòa Long |
|
4.896.000
|
2.936.000
|
1.912.000
|
1.336.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35238 |
Thành phố Bắc Ninh |
Quốc lộ 1A |
Đoạn thuộc địa phận các phường Võ Cường, Đại Phúc, Vũ Ninh, Thị Cầu, Đáp Cầu
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35239 |
Thành phố Bắc Ninh |
Quốc lộ 1A |
Đoạn thuộc phường Khắc Niệm
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.592.000
|
1.112.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35240 |
Thành phố Bắc Ninh |
Quốc lộ 1A |
Đoạn thuộc xã Kim Chân
|
11.520.000
|
6.912.000
|
4.492.800
|
3.144.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35241 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
13.440.000
|
8.064.000
|
5.241.600
|
3.669.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35242 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
15.360.000
|
9.216.000
|
5.990.400
|
4.193.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35243 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
17.280.000
|
10.368.000
|
6.739.200
|
4.717.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35244 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
19.200.000
|
11.520.000
|
7.488.000
|
5.241.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35245 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 9 - Phường Suối Hoa |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.280.000
|
3.168.000
|
2.059.200
|
1.441.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35246 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.160.000
|
3.696.000
|
2.402.400
|
1.681.680
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35247 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.040.000
|
4.224.000
|
2.745.600
|
1.921.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35248 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.920.000
|
4.752.000
|
3.088.800
|
2.162.160
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35249 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.800.000
|
5.280.000
|
3.432.000
|
2.402.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35250 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35251 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35252 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.912.000
|
5.347.200
|
3.475.680
|
2.432.976
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35253 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.032.000
|
6.019.200
|
3.912.480
|
2.738.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35254 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.144.000
|
6.686.400
|
4.346.160
|
3.042.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35255 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35256 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35257 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.912.000
|
5.347.200
|
3.475.680
|
2.432.976
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35258 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.032.000
|
6.019.200
|
3.912.480
|
2.738.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35259 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.144.000
|
6.686.400
|
4.346.160
|
3.042.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35260 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35261 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Huỳnh Tấn Phát |
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35262 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35263 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.912.000
|
5.347.200
|
3.475.680
|
2.432.976
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35264 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.032.000
|
6.019.200
|
3.912.480
|
2.738.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35265 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.144.000
|
6.686.400
|
4.346.160
|
3.042.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35266 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.992.000
|
2.995.200
|
1.946.880
|
1.362.816
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35267 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.824.000
|
3.494.400
|
2.271.360
|
1.589.952
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35268 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.656.000
|
3.993.600
|
2.595.840
|
1.817.088
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35269 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.488.000
|
4.492.800
|
2.920.320
|
2.044.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35270 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.320.000
|
4.992.000
|
3.244.800
|
2.271.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35271 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.224.000
|
4.334.400
|
2.817.360
|
1.972.152
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35272 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.424.000
|
5.054.400
|
3.285.360
|
2.299.752
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35273 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.624.000
|
5.774.400
|
3.753.360
|
2.627.352
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35274 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.824.000
|
6.494.400
|
4.221.360
|
2.954.952
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35275 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.024.000
|
7.214.400
|
4.689.360
|
3.282.552
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35276 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35277 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35278 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35279 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35280 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35281 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.591.200
|
1.113.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35282 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35283 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.440.000
|
3.264.000
|
2.121.600
|
1.485.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35284 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.120.000
|
3.672.000
|
2.386.800
|
1.670.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35285 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35286 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
11.880.000
|
7.128.000
|
4.633.200
|
3.243.240
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35287 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
13.864.000
|
8.318.400
|
5.406.960
|
3.784.872
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35288 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
15.840.000
|
9.504.000
|
6.177.600
|
4.324.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35289 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35290 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35291 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35292 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35293 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35294 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.888.000
|
2.332.800
|
1.516.320
|
1.061.424
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35295 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.536.000
|
2.721.600
|
1.769.040
|
1.238.328
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35296 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.184.000
|
3.110.400
|
2.021.760
|
1.415.232
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35297 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.832.000
|
3.499.200
|
2.274.480
|
1.592.136
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35298 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35299 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35300 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |