| 34501 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Long Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34502 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Huỳnh Tấn Phát |
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34503 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34504 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.140.000
|
6.684.000
|
4.344.600
|
3.041.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34505 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.540.000
|
7.524.000
|
4.890.600
|
3.423.420
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34506 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.930.000
|
8.358.000
|
5.432.700
|
3.802.890
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34507 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.240.000
|
3.744.000
|
2.433.600
|
1.703.520
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34508 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34509 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.320.000
|
4.992.000
|
3.244.800
|
2.271.360
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34510 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34511 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.400.000
|
6.240.000
|
4.056.000
|
2.839.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34512 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.030.000
|
5.418.000
|
3.521.700
|
2.465.190
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34513 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.530.000
|
6.318.000
|
4.106.700
|
2.874.690
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34514 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.030.000
|
7.218.000
|
4.691.700
|
3.284.190
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34515 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
13.530.000
|
8.118.000
|
5.276.700
|
3.693.690
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34516 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.030.000
|
9.018.000
|
5.861.700
|
4.103.190
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34517 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34518 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34519 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34520 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34521 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34522 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.989.000
|
1.392.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34523 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34524 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34525 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.650.000
|
4.590.000
|
2.983.500
|
2.088.450
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34526 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.315.000
|
2.320.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34527 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc |
Mặt cắt đường > 30m
|
14.850.000
|
8.910.000
|
5.791.500
|
4.054.050
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34528 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
17.330.000
|
10.398.000
|
6.758.700
|
4.731.090
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34529 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
19.800.000
|
11.880.000
|
7.722.000
|
5.405.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34530 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hà Nội - Phường Ninh Xá |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34531 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34532 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34533 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34534 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34535 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá quyền sử dụng đất tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng khu Thụ Ninh phường Vạn An (9ha) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.860.000
|
2.916.000
|
1.895.400
|
1.326.780
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34536 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.670.000
|
3.402.000
|
2.211.300
|
1.547.910
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34537 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34538 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.290.000
|
4.374.000
|
2.843.100
|
1.990.170
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34539 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34540 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 1) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34541 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34542 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34543 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34544 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34545 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Palado phường Vạn An (khu 2) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34546 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34547 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34548 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.450.000
|
5.670.000
|
3.685.500
|
2.579.850
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34549 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.866.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34550 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34551 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34552 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34553 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34554 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34555 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34556 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34557 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34558 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34559 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34560 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đông Đô phường Vạn An |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.989.000
|
1.392.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34561 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34562 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34563 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.650.000
|
4.590.000
|
2.983.500
|
2.088.450
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34564 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.315.000
|
2.320.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34565 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Phương Vỹ 1,2 - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.989.000
|
1.392.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34566 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34567 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34568 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.650.000
|
4.590.000
|
2.983.500
|
2.088.450
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34569 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.315.000
|
2.320.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34570 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Thanh Sơn - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.700.000
|
3.420.000
|
2.223.000
|
1.556.100
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34571 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.650.000
|
3.990.000
|
2.593.500
|
1.815.450
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34572 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.600.000
|
4.560.000
|
2.964.000
|
2.074.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34573 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.550.000
|
5.130.000
|
3.334.500
|
2.334.150
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34574 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.500.000
|
5.700.000
|
3.705.000
|
2.593.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34575 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34576 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.925.000
|
2.047.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34577 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34578 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.866.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34579 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34580 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34581 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34582 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.925.000
|
2.047.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34583 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34584 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.430.000
|
5.658.000
|
3.677.700
|
2.574.390
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34585 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34586 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34587 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.620.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34588 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.212.000
|
2.948.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34589 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34590 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34591 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34592 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.140.000
|
6.684.000
|
4.344.600
|
3.041.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34593 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.540.000
|
7.524.000
|
4.890.600
|
3.423.420
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34594 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.930.000
|
8.358.000
|
5.432.700
|
3.802.890
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34595 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34596 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34597 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.140.000
|
6.684.000
|
4.344.600
|
3.041.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34598 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.540.000
|
7.524.000
|
4.890.600
|
3.423.420
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34599 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.930.000
|
8.358.000
|
5.432.700
|
3.802.890
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34600 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.866.500
|
-
|
Đất ở đô thị |