| 32201 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ hết đất Trù Hựu - đến cầu Trại Một
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32202 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ Cầu Gia nghé - đến đường rẽ vào Thum Cũ (Tam Tầng)
|
2.400.000
|
1.440.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32203 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ cổng thôn Tư 1 - đến hết ngã ba đường vào nhà ông Vượng
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32204 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượng - đến đường rẽ vào nhà Văn hóa thôn Tư 1
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32205 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa thôn Tư 1 - đến hết thôn Tư 2
|
760.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32206 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp thôn Tư Hai - đến đường rẽ vào nhà ông Long Bắc thôn Phúc Thành
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32207 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào nhà Ông Long Bắc thôn Phúc Thành - đến hết đất nhà ông Xuân Định
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32208 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà Ông Xuân Định - đến ngã ba nhà Ông Sáng thôn Hai Cũ
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32209 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sáng thôn Hai Cũ - đến kè chàn thôn Hai Mới
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32210 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ sau kè chàn thôn Hai Mới - đến ngã tư giáp nhà Báo Tuyết
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32211 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Báo tuyết thôn Giành Cũ - đến ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32212 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 - đến hết đất nhà ông Vi Văn Kỷ thôn Nhất Thành
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32213 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Kỷ - đến đường bê tông giáp nhà ông Phận thôn Nhất Thành
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32214 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường bê tông giáp nhà ông Phận - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32215 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32216 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32217 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy, thôn Bãi Than)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32218 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam)
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32219 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32220 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32221 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32222 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đường 15m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32223 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường 15m - đến cổng UBND xã
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32224 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến hết đường 15m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32225 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đầu đường 15m - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32226 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32227 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng
|
2.000.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32228 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ đường rẽ thôn Bòng - đến hết đất Lục Ngạn
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32229 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam)
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32230 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ QL 31 đi Trại Cháy xã Quý Sơn
|
480.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32231 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ Ngã tư cơ khí - đến Cầu cát
|
8.800.000
|
5.280.000
|
3.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32232 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ cầu cát - đến ngã ba Trung Nghĩa đến hết đường rẽ bến xe Bus
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32233 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32234 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32235 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ
|
3.680.000
|
2.200.000
|
1.320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32236 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn)
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32237 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm
|
2.200.000
|
1.320.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32238 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32239 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp trường tiểu học - đến hết nhà ông Hiếu
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32240 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp nhà ông Hiếu - đến ngã ba Sư đoàn 325 (cũ)
|
1.680.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32241 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến hết ngã ba đường mới (KT-BV)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32242 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ ngã ba đường mới (KT-BV) - đến hết ngã ba Minh Lập
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32243 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp ngã ba Minh Lập - đến hết nhà ông Khôi
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32244 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường đi Thanh Hải - Xã Nghĩa Hồ |
Đoạn từ giáp nhà ông Khôi - đến cầu Suối Bồng
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32245 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường bê tông khu Minh Khai - Xã Nghĩa Hồ |
dọc cả tuyến
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32246 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn giáp đất Nghĩa Hồ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Vân
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32247 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Vân - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32248 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32249 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà ông Giáp Ngọc Ninh
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32250 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ nhà ông Giáp Ngọc Ninh - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh
|
2.880.000
|
1.720.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32251 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Hồng Giang (giáp xã Giáp Sơn)
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32252 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn ngã ba Kép - đến hết đường rẽ UBND xã
|
2.400.000
|
1.440.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32253 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến cổng thôn Lường
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32254 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ cổng thôn Lường - đến bờ mương kênh 3
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32255 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ bờ mương kênh 3 - đến cổng thôn Ngọt
|
1.520.000
|
920.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32256 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang |
Đoạn từ cổng thôn Ngọt - đến hết đất Hồng Giang
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32257 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp đất xã Hồng Giang - đến cống mới thôn Trại Mới
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32258 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp Cống Mới thôn Trại Mới - đến cây xăng nhà ông Bảo thôn Lim
|
2.560.000
|
1.520.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32259 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ giáp cây xăng nhà ông Bảo - đến giáp đất xã Phì Điền
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32260 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ ngã tư Lim - đến giáp đất nhà ông Dương thôn Lim
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32261 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Giáp Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Dương thôn Lim - đến giáp đất xã Tân Quang
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32262 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp xã Giáp Sơn - đến hết Cống Chủ
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32263 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp Cống Chủ - đến đầu Cầu Chét
|
1.720.000
|
1.040.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32264 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp đầu Cầu Chét - đến ngã ba đường đi thôn Chay
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32265 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp ngã ba đường đi thôn Chay - đến hết ngã ba Đồng Cốc
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32266 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền |
Đoạn từ giáp ngã ba Đồng Cốc đi Tân Hoa (hết đất xã Phì Điền)
|
960.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32267 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ Gốc Gạo - đến hết nhà ông Nông Văn May (biển Kiểm Lâm)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32268 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp nhà ông Nông Văn May - đến hết thôn Phật Trì
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32269 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp thôn Phật Trì - đến hết dốc Cầu Lau
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32270 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Mão - đến hết đất xã Tân Hoa (giáp đất Phì Điền)
|
680.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32271 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ ngã ba Tân Hoa - đến hết ngã ba đường rẽ Kim Sơn
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32272 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ giáp ngã ba đường rẽ Kim Sơn - đến cổng trường tiểu học
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32273 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa |
Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến giáp đất Trường bắn TB1
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32274 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến mương Đồng Nam
|
1.080.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32275 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp mương Đồng Man - đến hết đường rẽ đi Phú Nhuận
|
1.240.000
|
760.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32276 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp đường rẽ Phú Nhuận - đến hết Dốc Đầm
|
1.400.000
|
840.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32277 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp Dốc Đầm - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió
|
1.040.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32278 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32279 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Biển Động |
Đoạn từ cống Ao Lèng - đến hết đất Biển Động (giáp đất Sơn Động)
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32280 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Biển Động |
Đoạn từ cây xăng (QL 31) - đến ngã tư (giáp đất nhà ông Tịnh)
|
1.360.000
|
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32281 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp xã Phong Vân - đến hết cổng trường Mầm non Tân Sơn (Thác Lười)
|
280.000
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32282 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp cổng trường Mầm non - đến hết cổng Bệnh viện
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32283 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ giáp cổng Bệnh viện - đến hết phố Tân Sơn (bến xe khách)
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32284 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ cổng bến xe - đến đường rẽ vào Trường THPT Lục Ngạn số 04
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32285 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ rẽ vào trường THPT Lục Ngạn số 4 - đến đường rẽ Trường Mầm Non (khu chính)
|
720.000
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32286 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn |
Đoạn từ đường rẽ Trường Mầm non (khu chính) - đến hết đất Tân Sơn giáp Cấm Sơn
|
280.000
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32287 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) |
Đoạn từ giáp đất Tân Sơn - đến hết đất Cấm Sơn
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32288 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ ngã ba cống Lầu - đến hết cầu thôn Cầu Nhạc
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32289 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp cầu thôn Cầu Nhạc - đến hết đất nhà ông Điển
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32290 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Điển - đến hết đất nhà ông Luyện
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32291 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Luyện - đến hết đất Phong Vân (giáp xã Tân Sơn)
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32292 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Phong Vân |
Đoạn từ quán may bà Hằng - đến ngã ba Cống Lầu
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32293 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân |
Đoạn từ ngã ba Cầu Trắng - đến hết đất nhà ông Lai
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32294 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Lai - đến hết đất Phong Vân
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32295 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Phong Minh (Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý) |
Đoạn từ giáp đất xã Phong Vân - đến hết đất Phong Minh
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32296 |
Huyện Lục Ngạn |
Xã Sa Lý (Tỉnh lộ 248) |
Đoạn từ giáp đất xã Phong Minh - đến hết đất Sa Lý
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32297 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ TL 290 - đến UBND xã Biên Sơn
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32298 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ giáp đất Hồng Giang - đến lối rẽ đi xã Thanh Hải
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32299 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ lối rẽ đi xã Thanh Hải - đến Suối Luồng
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 32300 |
Huyện Lục Ngạn |
Tỉnh lộ 290 - Xã Biên Sơn |
Đoạn từ Suối Luồng - đến đường rẽ vào thôn Cãi
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |