| 31701 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
280.000
|
244.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31702 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
236.000
|
204.000
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31703 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
344.000
|
304.000
|
268.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31704 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
252.000
|
220.000
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31705 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
212.000
|
192.000
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31706 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
308.000
|
260.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31707 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
228.000
|
192.000
|
164.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31708 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
192.000
|
172.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31709 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 31710 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 31711 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 31712 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 31713 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 31714 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 31715 |
Huyện Sơn Động |
Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 31716 |
Huyện Sơn Động |
Tại các xã Miền núi thuộc huyện Sơn Động |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 31717 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ)
|
18.000.000
|
10.800.000
|
6.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31718 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình
|
22.000.000
|
13.200.000
|
7.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31719 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí
|
25.000.000
|
15.000.000
|
9.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31720 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31721 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31722 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31723 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31724 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ đường 289 - đến cổng Công An)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31725 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình (đi Khuôn Thần) - đến hết đường Lê Duẩn (KT-BV).
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31726 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau đường Lê Duẩn - đến đường rẽ vào đường Nội Bàng
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31727 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Nội Bàng - đến Cầu Hôi (Trù Hựu)
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31728 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV)
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31729 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn kéo dài - Thị trấn Chũ |
Đoạn đầu từ đường tỉnh lộ 289 đoạn cuối khu Quang Trung, thị trấn chũ
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31730 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 01 (Đoạn từ nhà ông Cẩm - đến giáp cổng chợ Chũ phía Bắc)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31731 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 04 (Đoạn từ nhà bà Chung - đến hết đất nhà bà Khổi)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31732 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Duẩn (Đường KT-BV) - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 06 (Đoạn từ nhà ông Đức - đến ngã ba Minh Lập)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31733 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Tư (Oánh) - đến cổng chợ phía Bắc
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31734 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp cổng chợ Chũ (phía Bắc) - đến hết đất nhà ông Lý (đường Lê Duẩn)
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31735 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Nghị (đường Lê Duẩn) - đến ngã ba Minh Lập
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31736 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ (công viên) - đến giao đường Lê Duẩn
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31737 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Nhà Văn hóa khu Trần Phú
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31738 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần Phú - đến đường 289 (phía Tây THPT)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31739 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Nhà Văn hóa khu Trần phú - đến ngã ba nhà ông Đạt
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31740 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến hết đất nhà Ông Rễ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31741 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba nhà Ông Đạt - đến đường 289
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31742 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Trần Phú - Thị trấn Chũ |
Nhà văn hóa Trần Phú - đến hết đất nhà ông An
|
3.400.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31743 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Truyền hình - đến ngã ba nhà ông Quang
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31744 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Hà Thị - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba ông Quang - đến hết khu Nhà máy nước sạch
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31745 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã 3 nhà ông Quang - đến ngã ba ông Lộc
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31746 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ông Lộc - đến hết chùa Chũ
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31747 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Vi Hùng Thắng - Thị trấn Chũ |
Đoạn ngã ba ông Lộc - đến hết khu nhà máy Nước sạch
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31748 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Bờ hồ - đến hết Trường Tiểu học Chũ
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31749 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp Trường Tiểu học Chũ - đến cầu Chũ
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31750 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Chũ |
Ngõ số 02 (Đoạn từ nhà ông Ty - đến hết đất nhà văn hóa Làng Chũ)
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31751 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba vào Trường THPT Bán công - đến hết nhà Triển Hằng
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31752 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp nhà Triển Hằng - đến hết đất thị trấn
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31753 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nội Bàng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư nhà Triển Hằng - đến đường 289
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31754 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến ngã ba đường Lê Duẩn
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31755 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Dã Tượng - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba đường Lê Duẩn - đến ngã ba Minh Lập
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31756 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (hết đất thị trấn)
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31757 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ ngã ba ngõ ông Mô - đến hết nhà VH khu Minh Khai (đường bê tông)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31758 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà VH khu Minh Khai - đến hết đất cơ khí
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31759 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà ông Mô - đến hết đất nhà văn hóa làng Chũ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31760 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ sau ngã ba đường rẽ đi bờ mương - đến cổng trường THCS Chũ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31761 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ giáp bờ mương đi Thanh Hùng
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31762 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Lan - đến hết đất nhà ông Tập
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31763 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà văn hóa Làng Chũ - đến ngã ba đi cầu Chũ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31764 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đường trong ngõ, xóm, khu phố còn lại
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31765 |
Huyện Lục Ngạn |
Tuyến đường chưa được đặt tên - Thị trấn Chũ |
Đoạn từ nhà bà Hoàn Hạnh - đến cổng Chi cục Thi hành án
|
5.000.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31766 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn tù ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ nông sản
|
16.000.000
|
9.600.000
|
5.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31767 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến vào Núi Mói
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31768 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào núi Mói - đến hết đường rẽ vào làng Hựu
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31769 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31770 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ QL 31 - đến đường rẽ khu Dốc Đồn
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31771 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ cầu hôi (sát đất TT Chũ) - đến hết đất thôn Hải Yên
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31772 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đất thôn Hải Yên rẽ vào Ra đa
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31773 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đơn vị Ra Đa - đến đường rẽ cầu 38
|
3.100.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31774 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Trù Hựu |
Đoạn từ đường rẽ cầu 38 - đến chân dốc Cô Tiên (Hết đất Trù Hựu)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31775 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản
|
16.000.000
|
9.600.000
|
5.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31776 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ chợ nông sản vào núi Mói (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31777 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp từ đường rẽ vào núi Mói hết đường rẽ vào làng Hựu (bên kia địa phận xã Trù Hựu)
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31778 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu
|
7.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31779 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ hết đất Trù Hựu - đến cầu Trại Một
|
5.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31780 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ Cầu Gia nghé - đến đường rẽ vào Thum Cũ (Tam Tầng)
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31781 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ cổng thôn Tư 1 - đến hết ngã ba đường vào nhà ông Vượng
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31782 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượng - đến đường rẽ vào nhà Văn hóa thôn Tư 1
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31783 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa thôn Tư 1 - đến hết thôn Tư 2
|
1.900.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31784 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp thôn Tư Hai - đến đường rẽ vào nhà ông Long Bắc thôn Phúc Thành
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31785 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ vào nhà Ông Long Bắc thôn Phúc Thành - đến hết đất nhà ông Xuân Định
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31786 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà Ông Xuân Định - đến ngã ba nhà Ông Sáng thôn Hai Cũ
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31787 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sáng thôn Hai Cũ - đến kè chàn thôn Hai Mới
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31788 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ sau kè chàn thôn Hai Mới - đến ngã tư giáp nhà Báo Tuyết
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31789 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã tư nhà ông Báo tuyết thôn Giành Cũ - đến ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31790 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 - đến hết đất nhà ông Vi Văn Kỷ thôn Nhất Thành
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31791 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Kỷ - đến đường bê tông giáp nhà ông Phận thôn Nhất Thành
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31792 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ đường bê tông giáp nhà ông Phận - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31793 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31794 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31795 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy, thôn Bãi Than)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31796 |
Huyện Lục Ngạn |
Đường liên xã - Xã Quý Sơn |
Đoạn từ ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam)
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31797 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31798 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31799 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31800 |
Huyện Lục Ngạn |
Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn |
Đoàn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đường 15m
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |